🚢B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Vietnam Steps Up Fight Against Illegal Fishing

Việt Nam ngăn chặn đánh bắt trái phép từ sớm, từ xa

Thời sự·Đọc 2 phút·Nguồn 13/09/2026·Cập nhật 09:00 17/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Viet Nam's coast guard is working to stop illegal fishing before boats cross into foreign waters. Coast Guard Region 3 patrols a huge sea area and keeps a forward post near the waters of Indonesia and Malaysia. On 23 August, its ships stopped three fishing vessels that were heading toward a neighbouring country. Officers also found problems with the boats' monitoring devices, which record each vessel's position at sea.

Two boats that kept devices from other vessels were fined 166 million dong in late 2025. In the first half of 2026, officers warned more than 1,300 boats that lost their monitoring signal. They also explained the rules directly to over 10,000 fishing vessels. Viet Nam hopes these efforts will help remove the European Commission's 'yellow card' warning over illegal fishing.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Lực lượng cảnh sát biển Việt Nam đang nỗ lực ngăn chặn đánh bắt trái phép từ trước khi tàu cá vượt sang vùng biển nước ngoài.
  2. 02Cuối năm 2025, hai tàu cá giữ thiết bị giám sát của tàu khác đã bị phạt 166 triệu đồng.
  3. 03Việt Nam kỳ vọng những nỗ lực này sẽ góp phần gỡ cảnh báo 'thẻ vàng' của Ủy ban châu Âu về đánh bắt trái phép.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

Nhân Dân English: Preventing illegal fishing early and from afar
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Viet Nam's coast guard is working to stop illegal fishing before boats cross into foreign waters.

Lực lượng cảnh sát biển Việt Nam đang nỗ lực ngăn chặn đánh bắt trái phép từ trước khi tàu cá vượt sang vùng biển nước ngoài.

Thì hiện tại tiếp diễn 'is working' cho thấy nỗ lực đang diễn ra. Sau 'before' dùng mệnh đề ở hiện tại đơn ('boats cross'), không dùng 'will'.
Thử dùngThe city is working to clean the river before the festival begins. (Thành phố đang nỗ lực làm sạch dòng sông trước khi lễ hội bắt đầu.)
02
Two boats that kept devices from other vessels were fined 166 million dong in late 2025.

Cuối năm 2025, hai tàu cá giữ thiết bị giám sát của tàu khác đã bị phạt 166 triệu đồng.

Câu bị động 'were fined' (bị phạt tiền) rất hay gặp trong tin pháp luật. Mệnh đề quan hệ 'that kept...' cho biết tàu nào bị phạt.
Thử dùngDrivers that parked on the sidewalk were fined last month. (Tháng trước, những tài xế đỗ xe trên vỉa hè đã bị phạt.)
03
Viet Nam hopes these efforts will help remove the European Commission's 'yellow card' warning over illegal fishing.

Việt Nam kỳ vọng những nỗ lực này sẽ góp phần gỡ cảnh báo 'thẻ vàng' của Ủy ban châu Âu về đánh bắt trái phép.

'Hope' + mệnh đề với 'will' diễn tả kỳ vọng vào tương lai. Sau 'help' có thể dùng động từ nguyên mẫu không 'to': 'help remove'.
Thử dùngWe hope the new bridge will help reduce traffic in the town. (Chúng tôi hy vọng cây cầu mới sẽ giúp giảm ùn tắc trong thị trấn.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
patrols/pəˈtrəʊlz/ (UK) · verb
tuần tra
💡 Đi tuần quanh một khu vực để bảo vệ hoặc giám sát; chủ ngữ số ít nên động từ thêm 's'.
A police team patrols the old town every night.
vessels/ˈvesəlz/ (UK) · noun
tàu thuyền
💡 Từ trang trọng chỉ tàu thuyền nói chung; 'fishing vessels' là tàu cá, thường gặp trong văn bản pháp luật hàng hải.
All vessels must show their lights at night.
monitoring/ˈmɒnɪtərɪŋ/ (UK) · noun
sự giám sát, theo dõi
💡 Hay đứng trước danh từ khác như 'monitoring device' (thiết bị giám sát), 'monitoring system' (hệ thống giám sát).
The hospital uses monitoring machines to follow each patient's heart.
fined/faɪnd/ (UK) · verb
bị phạt tiền
💡 Thường dùng ở dạng bị động 'be fined + số tiền' (bị phạt bao nhiêu tiền).
He was fined for riding without a helmet.
foreign/ˈfɒrən/ (UK) · adjective
thuộc nước ngoài
💡 Đứng trước danh từ: 'foreign waters' (vùng biển nước ngoài), 'foreign language' (ngoại ngữ).
Learning a foreign language opens many doors.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What happened on 23 August, according to the article?
02How many fishing vessels received direct explanations of the rules in the first half of 2026?
03What do the monitoring devices on the boats do?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Vietnam Steps Up Fight Against Illegal Fishing” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP