B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Europe Feels the Energy Squeeze

Châu Âu chịu sức ép lớn vì giá năng lượng leo thang

Kinh tế·Đọc 2 phút·Nguồn 13/09/2026·Cập nhật 15:00 16/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Energy prices are rising across Europe because of the conflict in the Middle East. The region still depends heavily on imported fossil fuels, so higher prices hurt its economy quickly. Since tensions escalated, the European Union has paid over 24 billion euros extra for imported energy. In August, inflation in the euro area reached 3.3 percent. To cool prices, the European Central Bank raised its key interest rate to 2.5 percent.

The pressure does not stop there. Europe's gas storage is unusually low, and experts warn about future supply shortages. The International Energy Agency has urged governments to build strategic reserves and cooperate more closely. The EU is also expanding clean energy and building storage systems for renewable electricity. Demand for power keeps growing because of electric cars, heat pumps and data centres.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Khu vực này vẫn phụ thuộc nặng vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, nên giá cao gây tổn hại nhanh cho nền kinh tế.
  2. 02Cơ quan Năng lượng Quốc tế đã kêu gọi các chính phủ xây dựng kho dự trữ chiến lược và hợp tác chặt chẽ hơn.
  3. 03Nhu cầu điện không ngừng tăng vì ô tô điện, máy bơm nhiệt và các trung tâm dữ liệu.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

Nhân Dân English: Europe under pressure from energy prices
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The region still depends heavily on imported fossil fuels, so higher prices hurt its economy quickly.

Khu vực này vẫn phụ thuộc nặng vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, nên giá cao gây tổn hại nhanh cho nền kinh tế.

Depend on + danh từ = phụ thuộc vào; trạng từ heavily nhấn mức độ. Liên từ so nối nguyên nhân với kết quả.
Thử dùngMany farms depend heavily on rain, so a dry summer hurts them. (Nhiều nông trại phụ thuộc nhiều vào mưa, nên mùa hè khô hạn gây thiệt hại cho họ.)
02
The International Energy Agency has urged governments to build strategic reserves and cooperate more closely.

Cơ quan Năng lượng Quốc tế đã kêu gọi các chính phủ xây dựng kho dự trữ chiến lược và hợp tác chặt chẽ hơn.

Urge somebody to do something = kêu gọi, thúc giục ai làm gì; thì hiện tại hoàn thành has urged cho hành động vừa xảy ra và còn giá trị.
Thử dùngDoctors have urged people to drink more water in hot weather. (Các bác sĩ kêu gọi mọi người uống nhiều nước hơn khi trời nóng.)
03
Demand for power keeps growing because of electric cars, heat pumps and data centres.

Nhu cầu điện không ngừng tăng vì ô tô điện, máy bơm nhiệt và các trung tâm dữ liệu.

Keep + V-ing = tiếp tục, cứ tiếp diễn; because of đứng trước danh từ, khác because đứng trước mệnh đề.
Thử dùngTicket prices keep rising because of high demand. (Giá vé cứ tăng mãi vì nhu cầu cao.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
escalated/ˈeskəleɪtɪd/ (UK) · verb
leo thang
💡 Thường nói về căng thẳng, xung đột hoặc giá cả tăng nhanh theo hướng xấu đi.
The argument escalated into a big fight.
inflation/ɪnˈfleɪʃn/ (UK) · noun
lạm phát
💡 Danh từ không đếm được; đi với high/low và các động từ rise, fall.
High inflation makes food and fuel more expensive.
reserves/rɪˈzɜːvz/ (UK) · noun
kho dự trữ
💡 Thường dùng ở số nhiều: oil reserves, gas reserves — lượng cất giữ để dùng khi cần.
The country keeps large reserves of rice for emergencies.
shortages/ˈʃɔːtɪdʒɪz/ (UK) · noun
tình trạng thiếu hụt
💡 Shortage of + danh từ = thiếu cái gì; số nhiều shortages chỉ nhiều đợt hoặc nhiều loại thiếu hụt.
Water shortages are common in the dry season.
renewable/rɪˈnjuːəbl/ (UK) · adjective
tái tạo
💡 Hay đi với energy, electricity, sources; đối lập với fossil (hóa thạch).
Solar power is a popular renewable energy source.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Why did the European Central Bank raise its key interest rate?
02How much extra has the EU paid for imported energy since tensions escalated?
03What does the International Energy Agency want governments to do?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Europe Feels the Energy Squeeze” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP