🌐B2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Viet Nam Weighs Deeper Engagement with BRICS

Việt Nam đứng trước cơ hội gắn kết sâu hơn với BRICS

Kinh tế·Đọc 2 phút·Nguồn 13/09/2026·Cập nhật 09:00 14/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Viet Nam has meaningful room to deepen its engagement with BRICS, according to Bui Trung Thuong, the country's trade counsellor in India. He notes that India chairs the group in 2026, while its partnership with Viet Nam was recently upgraded. BRICS now represents roughly forty per cent of global output measured at purchasing power, and about a quarter of world trade. Trade among its members reached about 1.17 trillion USD in 2024.

The counsellor proposes a hub-and-spoke model, in which India acts as the connecting hub and other members serve as specialised markets. He identifies four priority areas: expanding market access, promoting two-way investment, joining supply chains more deeply, and cooperating in innovation and digital transformation. China remains Viet Nam's largest trading partner, with bilateral trade of about 153 billion USD in the first half of this year. He argues that commitments should become concrete projects, such as joint laboratories and training programmes.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ông lưu ý Ấn Độ giữ vai trò chủ tịch của nhóm trong năm 2026, trong khi quan hệ đối tác giữa hai nước vừa được nâng cấp.
  2. 02Vị tham tán đề xuất mô hình "trục và nan hoa", trong đó Ấn Độ đóng vai trò trung tâm kết nối, còn các thành viên khác là những thị trường chuyên biệt.
  3. 03Ông cho rằng các cam kết cần trở thành dự án cụ thể, chẳng hạn phòng thí nghiệm chung và chương trình đào tạo.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

Nhân Dân English: Viet Nam sees opportunities to deepen engagement with BRICS: Trade Counsellor
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
He notes that India chairs the group in 2026, while its partnership with Viet Nam was recently upgraded.

Ông lưu ý Ấn Độ giữ vai trò chủ tịch của nhóm trong năm 2026, trong khi quan hệ đối tác giữa hai nước vừa được nâng cấp.

"Notes that" + mệnh đề dùng để dẫn ý một cách trang trọng. "While" nối hai thông tin diễn ra song song; vế sau dùng bị động "was upgraded" vì hành động do bên ngoài thực hiện.
Thử dùngShe notes that sales rose in May, while costs were kept low. (Bà lưu ý doanh số tăng trong tháng 5, trong khi chi phí được giữ ở mức thấp.)
02
The counsellor proposes a hub-and-spoke model, in which India acts as the connecting hub and other members serve as specialised markets.

Vị tham tán đề xuất mô hình "trục và nan hoa", trong đó Ấn Độ đóng vai trò trung tâm kết nối, còn các thành viên khác là những thị trường chuyên biệt.

"In which" mở đầu mệnh đề quan hệ trang trọng, thay cho "where" trong văn viết. Cụm "serve as" nghĩa là đóng vai trò như, giữ chức năng gì đó.
Thử dùngThey designed a plan, in which each office acts as a support point. (Họ thiết kế một kế hoạch, trong đó mỗi văn phòng đóng vai trò một điểm hỗ trợ.)
03
He argues that commitments should become concrete projects, such as joint laboratories and training programmes.

Ông cho rằng các cam kết cần trở thành dự án cụ thể, chẳng hạn phòng thí nghiệm chung và chương trình đào tạo.

"Argues that" nêu lập luận có căn cứ; "should" đưa ra khuyến nghị. "Such as" liệt kê ví dụ minh họa ngay trong câu, sau dấu phẩy.
Thử dùngExperts argue that ideas should become clear steps, such as pilot classes. (Các chuyên gia cho rằng ý tưởng nên trở thành các bước rõ ràng, chẳng hạn những lớp học thí điểm.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
engagement/ɪnˈɡeɪdʒmənt/ (UK) · noun
sự gắn kết, tham gia
💡 Trong ngoại giao — kinh tế, chỉ mức độ tham gia và hợp tác với một đối tác; đi với "deepen engagement with".
The university wants closer engagement with local businesses.
counsellor/ˈkaʊnsələ/ (UK) · noun
tham tán
💡 Trong ngoại giao, "trade counsellor" là tham tán thương mại — nhà ngoại giao phụ trách thương mại tại nước sở tại.
The trade counsellor briefed exporters on new market rules.
bilateral/ˌbaɪˈlætərəl/ (UK) · adjective
song phương
💡 Chỉ quan hệ giữa hai nước hoặc hai bên; cụm quen thuộc: "bilateral trade" (thương mại song phương).
The two governments signed a bilateral agreement on education.
commitments/kəˈmɪtmənts/ (UK) · noun
các cam kết
💡 Lời hứa chính thức sẽ thực hiện điều gì; báo chí hay viết "turn commitments into action".
Investors expect commitments to be backed by clear timelines.
specialised/ˈspeʃəlaɪzd/ (UK) · adjective
chuyên biệt
💡 Chỉ thứ được thiết kế hoặc phát triển cho một mục đích, lĩnh vực riêng; chính tả Anh-Anh dùng "s", Anh-Mỹ dùng "z".
The port handles specialised cargo such as wind turbines.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01About how much of world trade does BRICS account for, according to the article?
02In the hub-and-spoke model described by the counsellor, which country acts as the connecting hub?
03What does the counsellor say commitments should become?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Viet Nam Weighs Deeper Engagement with BRICS”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP