🤝B2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Trade Talks in New Delhi

Thủ tướng đề nghị WTO tiếp tục đồng hành với Việt Nam

Kinh tế·Đọc 2 phút·Nguồn 12/09/2026·Cập nhật 15:00 14/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Prime Minister Le Minh Hung has asked the World Trade Organization to expand its support for Viet Nam. He met WTO Director-General Ngozi Okonjo-Iweala in New Delhi on 12 September, while attending the 18th BRICS Summit in India. The Vietnamese leader proposed more projects on trade policy training, legal advice for international disputes, and smoother trade procedures. He also encouraged the organization to reform itself and to address newer issues, from digital trade and artificial intelligence to climate change.

In response, Okonjo-Iweala praised Viet Nam's economic performance and its nearly twenty years of WTO membership since 2007. She described the country as a clear success story of the rules-based trading system. The WTO chief welcomed Viet Nam's ratification of the fisheries subsidies agreement and noted its shift toward higher-value products, including semiconductors. She confirmed that the organization will continue to accompany Viet Nam as the country prepares for its third trade policy review in November.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ông tiếp Tổng Giám đốc WTO Ngozi Okonjo-Iweala tại New Delhi ngày 12/9, nhân dịp dự Hội nghị thượng đỉnh BRICS lần thứ 18 tại Ấn Độ.
  2. 02Bà gọi Việt Nam là một câu chuyện thành công rõ nét của hệ thống thương mại dựa trên luật lệ.
  3. 03Bà khẳng định tổ chức sẽ tiếp tục đồng hành khi Việt Nam chuẩn bị cho phiên rà soát chính sách thương mại lần thứ ba vào tháng 11.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

Nhân Dân English: PM Le Minh Hung calls on WTO to continue support for Viet Nam
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
He met WTO Director-General Ngozi Okonjo-Iweala in New Delhi on 12 September, while attending the 18th BRICS Summit in India.

Ông tiếp Tổng Giám đốc WTO Ngozi Okonjo-Iweala tại New Delhi ngày 12/9, nhân dịp dự Hội nghị thượng đỉnh BRICS lần thứ 18 tại Ấn Độ.

Mệnh đề while attending là dạng rút gọn của while he was attending — chỉ dùng được khi hai vế có cùng chủ ngữ.
Thử dùngHe took notes while listening to the lecture. (Anh ấy ghi chép trong khi nghe bài giảng.)
02
She described the country as a clear success story of the rules-based trading system.

Bà gọi Việt Nam là một câu chuyện thành công rõ nét của hệ thống thương mại dựa trên luật lệ.

Cấu trúc describe somebody/something as + danh từ hoặc tính từ = mô tả, đánh giá ai/cái gì là như thế nào.
Thử dùngCritics describe the film as a quiet masterpiece. (Giới phê bình gọi bộ phim là một kiệt tác lặng lẽ.)
03
She confirmed that the organization will continue to accompany Viet Nam as the country prepares for its third trade policy review in November.

Bà khẳng định tổ chức sẽ tiếp tục đồng hành khi Việt Nam chuẩn bị cho phiên rà soát chính sách thương mại lần thứ ba vào tháng 11.

Confirm that + mệnh đề = khẳng định rằng; liên từ as ở đây mang nghĩa thời gian, tức là khi, trong lúc.
Thử dùngThe manager confirmed that the store will open earlier as the holiday nears. (Người quản lý xác nhận cửa hàng sẽ mở sớm hơn khi kỳ nghỉ đến gần.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
ratification/ˌrætɪfɪˈkeɪʃn/ (UK) · noun
sự phê chuẩn
💡 Chỉ việc quốc hội hoặc nhà nước chính thức thông qua một hiệp định, điều ước quốc tế.
The treaty took effect after its ratification by parliament.
disputes/dɪˈspjuːts/ (UK) · noun
tranh chấp
💡 Thường đi với settle hoặc resolve (dàn xếp, giải quyết); trade dispute = tranh chấp thương mại.
The two firms settled their disputes out of court.
semiconductors/ˌsemikənˈdʌktəz/ (UK) · noun
chất bán dẫn
💡 Linh kiện lõi của chip máy tính; từ khóa quen thuộc trong tin kinh tế và công nghệ.
Modern cars need thousands of semiconductors to run.
reform/rɪˈfɔːm/ (UK) · verb
cải tổ, cải cách
💡 Vừa là động từ vừa là danh từ; reform itself = tự cải tổ, nói về tổ chức.
The ministry plans to reform the exam system.
membership/ˈmembəʃɪp/ (UK) · noun
tư cách thành viên
💡 Đi với of hoặc in: membership of the WTO; cũng dùng cho hội viên câu lạc bộ, phòng tập.
Gym membership costs less this month.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Where did Prime Minister Le Minh Hung meet the WTO Director-General?
02What did the Prime Minister ask the WTO to do?
03How long has Viet Nam been a WTO member?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Trade Talks in New Delhi”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP