🤝B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Viet Nam Invites Indian Giants to Invest

Việt Nam mời gọi các tập đoàn lớn Ấn Độ đầu tư năng lượng sạch, hạ tầng

Kinh tế·Đọc 2 phút·Nguồn 12/09/2026·Cập nhật 15:00 15/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Viet Nam's Prime Minister Le Minh Hung met leaders of two large Indian companies in New Delhi on September 12. He invited them to invest more in clean energy, high technology, green industry and infrastructure. One company, ACME, has built renewable energy projects of more than 8GW in India. It has also signed an early agreement with a Vietnamese partner on materials for green steel.

The other company, GMR, develops and runs airports. Its chairman said the group wants to join airport projects in Viet Nam. The country plans to build a network of 36 airports by 2030. The Prime Minister asked both companies to transfer technology and train local workers. He said Viet Nam is changing its investment law to welcome projects with advanced technology and higher value.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ông mời họ mở rộng đầu tư vào năng lượng sạch, công nghệ cao, công nghiệp xanh và cơ sở hạ tầng.
  2. 02Việt Nam dự kiến xây dựng mạng lưới 36 sân bay vào năm 2030.
  3. 03Ông cho biết Việt Nam đang sửa luật đầu tư để đón các dự án có công nghệ tiên tiến và giá trị cao hơn.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

Nhân Dân English: PM urges Indian groups to invest in clean energy, infrastructure in Viet Nam
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
He invited them to invest more in clean energy, high technology, green industry and infrastructure.

Ông mời họ mở rộng đầu tư vào năng lượng sạch, công nghệ cao, công nghiệp xanh và cơ sở hạ tầng.

Cấu trúc 'invite + tân ngữ + to + động từ' nghĩa là mời ai làm gì. Khi liệt kê nhiều lĩnh vực, các mục ngăn nhau bằng dấu phẩy và 'and' đứng trước mục cuối cùng.
Thử dùngThe school invited parents to join the reading day. (Nhà trường mời phụ huynh tham dự ngày hội đọc sách.)
02
The country plans to build a network of 36 airports by 2030.

Việt Nam dự kiến xây dựng mạng lưới 36 sân bay vào năm 2030.

'Plan to + động từ' nghĩa là dự định làm gì. 'By + mốc thời gian' nghĩa là 'trước hoặc chậm nhất vào' thời điểm đó — rất hay gặp trong tin kinh tế.
Thử dùngThe city plans to open five new schools by 2028. (Thành phố dự kiến mở năm trường học mới trước năm 2028.)
03
He said Viet Nam is changing its investment law to welcome projects with advanced technology and higher value.

Ông cho biết Việt Nam đang sửa luật đầu tư để đón các dự án có công nghệ tiên tiến và giá trị cao hơn.

Câu tường thuật giữ thì hiện tại tiếp diễn 'is changing' vì sự việc vẫn đang diễn ra. Cụm 'to welcome...' chỉ mục đích của hành động.
Thử dùngShe said the company is updating its website to serve customers better. (Cô ấy cho biết công ty đang nâng cấp trang web để phục vụ khách hàng tốt hơn.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃə/ (UK) · noun
cơ sở hạ tầng
💡 Hệ thống nền tảng như đường sá, sân bay, điện, nước phục vụ kinh tế và đời sống. Danh từ không đếm được.
Good infrastructure attracts foreign companies to a region.
renewable/rɪˈnjuːəbəl/ (UK) · adjective
tái tạo (được)
💡 Mô tả nguồn năng lượng dùng mãi không cạn như gió, mặt trời. Hay gặp trong cụm 'renewable energy'.
Wind farms produce renewable energy along the coast.
agreement/əˈɡriːmənt/ (UK) · noun
thỏa thuận
💡 Văn bản hoặc cam kết giữa hai bên. 'Sign an agreement' là ký thỏa thuận.
The two firms signed an agreement on solar power.
network/ˈnetwɜːk/ (UK) · noun
mạng lưới
💡 Hệ thống nhiều điểm được kết nối với nhau, như mạng lưới sân bay, đường sắt, cửa hàng.
The country is expanding its railway network.
transfer/trænsˈfɜː/ (UK) · verb
chuyển giao
💡 Chuyển cái gì từ bên này sang bên kia. 'Transfer technology' là chuyển giao công nghệ — cụm rất hay gặp trong tin đầu tư.
The partners agreed to transfer knowledge to local teams.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What has ACME already signed with a Vietnamese partner?
02How many airports does Viet Nam plan to have in its network by 2030?
03What did the Prime Minister ask both companies to do?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Viet Nam Invites Indian Giants to Invest” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP