🎓B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Which US Colleges Give Students the Best Value?

Stanford, MIT dẫn đầu bảng xếp hạng đại học Mỹ đáng tiền nhất

Giáo dục·Đọc 2 phút·Nguồn 12/09/2026·Cập nhật 15:00 17/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A new ranking of American universities looks at value for students instead of academic fame. TIME magazine and the research firm Statista created the list, which rewards schools whose graduates earn good salaries. Stanford University took first place, helped by its startup culture and close ties to Silicon Valley. The Massachusetts Institute of Technology came second, while small Harvey Mudd College surprised many by finishing third.

Student results carry 75 percent of each school's score, far more than learning environment or popularity. The authors measured graduates' earnings, graduation rates, and the return students receive on their tuition. Schools with strong science and technology programs dominate the list because their degrees often lead to well-paid jobs. One national report found that the STEM workforce grew 26 percent between 2013 and 2023.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Đại học Stanford giành vị trí số một, nhờ văn hóa khởi nghiệp và quan hệ chặt chẽ với Thung lũng Silicon.
  2. 02Nhóm tác giả đo thu nhập của người tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp và lợi ích sinh viên nhận lại so với học phí.
  3. 03Các trường mạnh về khoa học và công nghệ áp đảo danh sách vì bằng cấp của họ thường dẫn tới việc làm lương cao.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

VnExpress International: Stanford, MIT lead US ranking of universities offering highest value to students
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Stanford University took first place, helped by its startup culture and close ties to Silicon Valley.

Đại học Stanford giành vị trí số một, nhờ văn hóa khởi nghiệp và quan hệ chặt chẽ với Thung lũng Silicon.

"Helped by..." là mệnh đề bị động rút gọn (= which was helped by), nêu yếu tố hỗ trợ; cụm "ties to" nghĩa là mối quan hệ với ai đó.
Thử dùngThe team won the final, helped by loud support from its fans. (Đội bóng thắng trận chung kết nhờ sự cổ vũ nhiệt tình của người hâm mộ.)
02
The authors measured graduates' earnings, graduation rates, and the return students receive on their tuition.

Nhóm tác giả đo thu nhập của người tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp và lợi ích sinh viên nhận lại so với học phí.

Sở hữu cách của danh từ số nhiều chỉ cần thêm dấu phẩy trên: graduates'. "The return students receive" là mệnh đề quan hệ rút gọn, đã lược bỏ "that".
Thử dùngThe report compared workers' salaries and the hours they work each week. (Báo cáo so sánh mức lương của người lao động và số giờ họ làm mỗi tuần.)
03
Schools with strong science and technology programs dominate the list because their degrees often lead to well-paid jobs.

Các trường mạnh về khoa học và công nghệ áp đảo danh sách vì bằng cấp của họ thường dẫn tới việc làm lương cao.

"Because + mệnh đề" nêu nguyên nhân; cụm "lead to + danh từ" nghĩa là dẫn tới điều gì đó.
Thử dùngGood study habits often lead to better exam results. (Thói quen học tập tốt thường dẫn tới kết quả thi cao hơn.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
ranking/ˈræŋ.kɪŋ/ (UK) · noun
bảng xếp hạng
💡 Hay đi với "lead the ranking" hoặc "top the ranking" (dẫn đầu bảng xếp hạng).
The hotel moved up three places in this year's ranking.
graduates/ˈɡrædʒ.u.əts/ (UK) · noun
người tốt nghiệp
💡 Danh từ số nhiều; "a university graduate" là người đã tốt nghiệp đại học, khác động từ "graduate" (tốt nghiệp).
Many graduates find their first job within six months.
tuition/tjuˈɪʃ.ən/ (UK) · noun
học phí
💡 Trong tiếng Anh Mỹ, "tuition" thường chỉ học phí đại học; đi với "pay tuition" (đóng học phí).
Her parents saved for years to pay her college tuition.
workforce/ˈwɜːk.fɔːs/ (UK) · noun
lực lượng lao động
💡 Danh từ tập hợp, thường dùng ở số ít: the national workforce (lực lượng lao động cả nước).
Young people make up a large part of the country's workforce.
dominate/ˈdɒm.ɪ.neɪt/ (UK) · verb
áp đảo, chiếm ưu thế
💡 Dùng khi một nhóm chiếm ưu thế rõ rệt: dominate the market (áp đảo thị trường), dominate the list.
Two big companies dominate the phone market.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What does the new TIME and Statista ranking mainly reward?
02Which school finished third in the ranking?
03How much of each school's score comes from student results?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Which US Colleges Give Students the Best Value?” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP