🛡️B2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

The World Works to Counter Online Extremist Propaganda

Liên hợp quốc kêu gọi tăng tốc ngăn chặn tuyên truyền cực đoan trên mạng

Thế giới·Đọc 2 phút·Nguồn 11/09/2026·Cập nhật 09:00 16/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A new United Nations report examines how extremist groups spread propaganda online and how governments worldwide are trying to respond. The study, prepared by the secretariat of the Security Council's Counter-Terrorism Committee, finds that propaganda now supports recruitment, fundraising and other core activities. It warns that these groups adapt their digital strategies faster than laws and policies can change, creating what it calls an acceleration gap.

One worrying trend is the targeting of children and young people, not only on social media but also through gaming platforms and other online spaces. The report also notes the growing use of artificial intelligence to produce persuasive extremist content quickly. To counter these threats, it urges governments to treat propaganda as a central part of terrorist operations rather than simple messaging. At the same time, it stresses that all responses must respect international human rights law.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Một báo cáo mới của Liên hợp quốc xem xét cách các nhóm cực đoan phát tán tuyên truyền trên mạng và cách chính phủ các nước đang nỗ lực ứng phó.
  2. 02Báo cáo cảnh báo các nhóm này điều chỉnh chiến lược số nhanh hơn tốc độ thay đổi của luật pháp và chính sách, tạo ra điều được gọi là "khoảng trống tăng tốc".
  3. 03Đồng thời, báo cáo nhấn mạnh mọi biện pháp ứng phó phải tôn trọng luật nhân quyền quốc tế.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

UN News: Terrorist propaganda is outpacing global efforts to stop it, UN report finds
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
A new United Nations report examines how extremist groups spread propaganda online and how governments worldwide are trying to respond.

Một báo cáo mới của Liên hợp quốc xem xét cách các nhóm cực đoan phát tán tuyên truyền trên mạng và cách chính phủ các nước đang nỗ lực ứng phó.

Câu hỏi gián tiếp "how + chủ ngữ + động từ" làm tân ngữ cho "examines"; hai mệnh đề "how..." song song được nối bằng "and".
Thử dùngThe book explains how bees find flowers and how they share the news. (Cuốn sách giải thích cách ong tìm hoa và cách chúng truyền tin cho nhau.)
02
It warns that these groups adapt their digital strategies faster than laws and policies can change, creating what it calls an acceleration gap.

Báo cáo cảnh báo các nhóm này điều chỉnh chiến lược số nhanh hơn tốc độ thay đổi của luật pháp và chính sách, tạo ra điều được gọi là "khoảng trống tăng tốc".

So sánh hơn với trạng từ "faster than"; phân từ hiện tại "creating" mở mệnh đề chỉ kết quả; "what it calls" là mệnh đề danh ngữ giới thiệu một tên gọi.
Thử dùngThe startup grew faster than anyone expected, creating what analysts call a new market. (Công ty khởi nghiệp lớn nhanh hơn mọi dự đoán, tạo ra điều giới phân tích gọi là một thị trường mới.)
03
At the same time, it stresses that all responses must respect international human rights law.

Đồng thời, báo cáo nhấn mạnh mọi biện pháp ứng phó phải tôn trọng luật nhân quyền quốc tế.

Cấu trúc "stress that + mệnh đề" dùng để nhấn mạnh quan điểm; động từ khuyết thiếu "must" thể hiện yêu cầu bắt buộc.
Thử dùngThe coach stresses that all players must arrive on time. (Huấn luyện viên nhấn mạnh mọi cầu thủ phải đến đúng giờ.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
propaganda/ˌprɒpəˈɡændə/ (UK) · noun
tuyên truyền (một chiều)
💡 Thông tin được phát tán có chủ đích để lôi kéo người khác; danh từ không đếm được, thường mang nghĩa tiêu cực.
The museum shows how wartime propaganda shaped public opinion.
recruitment/rɪˈkruːtmənt/ (UK) · noun
việc tuyển mộ, tuyển dụng
💡 Quá trình lôi kéo hoặc tuyển người vào một tổ chức; trong tin an ninh thường chỉ việc chiêu mộ thành viên.
The company changed its recruitment process to attract young engineers.
adapt/əˈdæpt/ (UK) · verb
điều chỉnh, thích nghi
💡 Thay đổi cách làm cho phù hợp với hoàn cảnh mới; đi với "to" khi nói thích nghi với điều gì: "adapt to change".
Small shops had to adapt their services during the pandemic.
persuasive/pəˈsweɪsɪv/ (UK) · adjective
có sức thuyết phục
💡 Tả lời nói hay nội dung khiến người khác dễ tin và làm theo; đi với "argument", "message", "speaker".
Her persuasive speech convinced the council to fund the library.
counter/ˈkaʊntə/ (UK) · verb
đối phó, chống lại
💡 Hành động nhằm giảm hoặc ngăn tác động xấu của điều gì; hay gặp trong cụm "counter a threat", "counter misinformation".
Health workers ran a campaign to counter false rumours about vaccines.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Who prepared the report described in the article?
02What does the report call the distance between extremist strategies and government policies?
03According to the report, how should governments treat propaganda?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “The World Works to Counter Online Extremist Propaganda”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP