🚀A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Crew-12 Gets Ready to Come Home

Phi hành đoàn Crew-12 chuẩn bị trở về Trái Đất

Khoa học·Đọc 2 phút·Nguồn 11/09/2026·Cập nhật 09:00 21/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Four astronauts will soon fly home from the International Space Station. The team is called Crew-12. It includes Jessica Meir, Jack Hathaway, Sophie Adenot and Andrey Fedyaev. They flew to the station in February 2026. On 16 September, they will talk to reporters about their trip back to Earth.

During the mission, the crew helped with hundreds of science experiments. For example, they studied tiny bacteria and how blood moves in space. This work may help doctors on Earth too. The astronauts will leave after the next team arrives at the station. Their spacecraft will land in the sea near California. Teams will check the weather carefully before the trip.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Bốn phi hành gia sắp bay về nhà từ Trạm Vũ trụ Quốc tế.
  2. 02Trong nhiệm vụ, phi hành đoàn đã góp sức vào hàng trăm thí nghiệm khoa học.
  3. 03Các phi hành gia sẽ rời đi sau khi đội bay kế tiếp đến trạm.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

NASA: NASA’s SpaceX Crew-12 to Discuss Station Mission, Upcoming Return
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Four astronauts will soon fly home from the International Space Station.

Bốn phi hành gia sắp bay về nhà từ Trạm Vũ trụ Quốc tế.

Will + động từ nguyên mẫu nói về tương lai; trạng từ soon đứng giữa will và động từ chính.
Thử dùngWe will soon know the results. (Chúng ta sẽ sớm biết kết quả.)
02
During the mission, the crew helped with hundreds of science experiments.

Trong nhiệm vụ, phi hành đoàn đã góp sức vào hàng trăm thí nghiệm khoa học.

During + danh từ = trong suốt khoảng thời gian nào đó; help with + danh từ = giúp một việc gì.
Thử dùngDuring the summer, I helped with the family shop. (Suốt mùa hè, tôi phụ giúp cửa hàng của gia đình.)
03
The astronauts will leave after the next team arrives at the station.

Các phi hành gia sẽ rời đi sau khi đội bay kế tiếp đến trạm.

Sau after, mệnh đề chỉ tương lai dùng thì hiện tại đơn (arrives), không dùng will.
Thử dùngI will call you after the class ends. (Tôi sẽ gọi bạn sau khi lớp học kết thúc.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
astronauts/ˈæstrənɔːts/ (UK) · noun
phi hành gia
💡 Chỉ người bay vào vũ trụ; hay đi với các động từ fly, train, return.
The astronauts trained for two years before the flight.
mission/ˈmɪʃn/ (UK) · noun
nhiệm vụ, sứ mệnh
💡 Hay dùng cho chuyến bay vũ trụ hoặc nhiệm vụ quan trọng: a space mission.
The mission to the Moon lasted eight days.
experiments/ɪkˈsperɪmənts/ (UK) · noun
thí nghiệm
💡 Đi với động từ do hoặc carry out: do an experiment, không dùng make.
Students do simple experiments in science class.
bacteria/bækˈtɪəriə/ (UK) · noun
vi khuẩn
💡 Là dạng số nhiều của bacterium; động từ đi kèm chia theo số nhiều.
Some bacteria help our body stay healthy.
weather/ˈweðə/ (UK) · noun
thời tiết
💡 Danh từ không đếm được; hỏi bằng What is the weather like?
The weather was perfect for a picnic.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How many astronauts are in Crew-12?
02When did Crew-12 fly to the space station?
03Where will the spacecraft land?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Crew-12 Gets Ready to Come Home”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP