🖼️B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

UNESCO Opens an Exhibition on African History

UNESCO mở triển lãm về lịch sử châu Phi tại Paris

Văn hóa·Đọc 2 phút·Nguồn 11/09/2026·Cập nhật 15:00 19/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

UNESCO will open a special exhibition about African history at its headquarters in Paris. Visitors can see it from 17 to 22 September 2026. The show is called 'Heritages and Contributions of Africa to the Progress of Humanity'. It is based on the General History of Africa, one of UNESCO's major scientific projects. The book series presents African history from African perspectives, and three new volumes, IX, X and XI, were published recently.

Through historical documents, photos, maps and videos, the exhibition explores famous topics. They include Timbuktu's scientific traditions, the Haitian Revolution and the fight against apartheid, South Africa's old system of racial separation. A historian who helped write the latest volume will lead an informal first tour. UNESCO says a deeper understanding of history can support a culture of peace. UNESCO calls the event an important step before a Pan-African forum in Angola in October.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01UNESCO sẽ mở một triển lãm đặc biệt về lịch sử châu Phi tại trụ sở của tổ chức ở Paris.
  2. 02Một nhà sử học tham gia biên soạn tập mới nhất sẽ dẫn vòng tham quan đầu tiên theo hình thức thân mật.
  3. 03UNESCO cho rằng hiểu biết sâu hơn về lịch sử có thể góp phần xây dựng văn hóa hòa bình.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

UNESCO: General History of Africa: UNESCO opens exhibition on its landmark editorial project 11 September 2026
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
UNESCO will open a special exhibition about African history at its headquarters in Paris.

UNESCO sẽ mở một triển lãm đặc biệt về lịch sử châu Phi tại trụ sở của tổ chức ở Paris.

"Will" + động từ nguyên mẫu diễn tả kế hoạch hoặc sự việc chắc chắn sẽ diễn ra. "Its" là tính từ sở hữu thay cho UNESCO để tránh lặp lại tên riêng.
Thử dùngOur school will open a new library next month. (Trường chúng tôi sẽ mở một thư viện mới vào tháng tới.)
02
A historian who helped write the latest volume will lead an informal first tour.

Một nhà sử học tham gia biên soạn tập mới nhất sẽ dẫn vòng tham quan đầu tiên theo hình thức thân mật.

Mệnh đề quan hệ với "who" bổ nghĩa cho danh từ chỉ người đứng trước; động từ chính "will lead" vẫn giữ thì tương lai.
Thử dùngThe chef who won the prize will cook tonight. (Vị đầu bếp từng đoạt giải sẽ đứng bếp tối nay.)
03
UNESCO says a deeper understanding of history can support a culture of peace.

UNESCO cho rằng hiểu biết sâu hơn về lịch sử có thể góp phần xây dựng văn hóa hòa bình.

"Says (that)" + mệnh đề dùng để dẫn lại quan điểm của tổ chức. So sánh hơn "deeper" đứng trước danh từ "understanding"; "can" chỉ khả năng.
Thử dùngExperts say a better diet can support long-term health. (Các chuyên gia cho rằng chế độ ăn tốt hơn có thể hỗ trợ sức khỏe lâu dài.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
exhibition/ˌeksɪˈbɪʃən/ (UK) · noun
triển lãm
💡 Sự kiện trưng bày tranh, hiện vật hoặc tư liệu cho công chúng xem; đi với động từ "open" hoặc "hold".
The museum will hold an exhibition of old maps.
headquarters/ˌhedˈkwɔːtəz/ (UK) · noun
trụ sở chính
💡 Nơi đặt văn phòng trung tâm của một tổ chức hay công ty; luôn viết có "s" ở cuối dù chỉ một nơi.
The company moved its headquarters to Da Nang.
volumes/ˈvɒljuːmz/ (UK) · noun
các tập sách
💡 "Volume" là một tập trong bộ sách nhiều phần; số nhiều dùng khi nói về nhiều tập.
The library keeps all ten volumes of the encyclopedia.
perspectives/pəˈspektɪvz/ (UK) · noun
góc nhìn
💡 Cách nhìn nhận một vấn đề; cụm hay gặp: "from different perspectives" (từ nhiều góc nhìn khác nhau).
Good reporters listen to many perspectives before writing.
historian/hɪˈstɔːriən/ (UK) · noun
nhà sử học
💡 Người nghiên cứu và viết về lịch sử; phân biệt với "history" là môn lịch sử.
The historian spent years studying ancient trade routes.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01When can visitors see the exhibition in Paris?
02What is the exhibition based on?
03Which topic is mentioned as part of the exhibition?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “UNESCO Opens an Exhibition on African History” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP