🚀A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Djibouti Joins the Artemis Accords

Djibouti sắp thành nước thứ 72 ký Hiệp định Artemis

Vũ trụ·Đọc 2 phút·Nguồn 10/09/2026·Cập nhật 09:00 22/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

The African country of Djibouti will join an important space agreement called the Artemis Accords. It will become the 72nd country to sign the agreement. The signing ceremony will take place on September 14 at NASA Headquarters in Washington. A NASA leader will welcome the ambassador of Djibouti for the special event.

The United States and seven other nations started the Artemis Accords in 2020. The agreement gives simple and practical rules for exploring space together. Countries promise to work in a safe, open, and peaceful way. These rules cover activities on the Moon, on Mars, and beyond. More governments and companies now want to explore the Moon.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Nước này sẽ trở thành quốc gia thứ 72 ký kết thỏa thuận.
  2. 02Lễ ký sẽ diễn ra ngày 14/9 tại trụ sở NASA ở Washington.
  3. 03Các nước cam kết hoạt động theo cách an toàn, minh bạch và hòa bình.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

NASA: NASA Invites Media to Djibouti Artemis Accords Signing Ceremony
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
It will become the 72nd country to sign the agreement.

Nước này sẽ trở thành quốc gia thứ 72 ký kết thỏa thuận.

Động từ nguyên mẫu "to sign" đứng sau cụm danh từ có số thứ tự (the 72nd country) để bổ nghĩa: quốc gia thứ 72 làm việc đó.
Thử dùngShe was the first student to finish the test. (Cô ấy là học sinh đầu tiên hoàn thành bài kiểm tra.)
02
The signing ceremony will take place on September 14 at NASA Headquarters in Washington.

Lễ ký sẽ diễn ra ngày 14/9 tại trụ sở NASA ở Washington.

Cụm "take place" nghĩa là diễn ra; giới từ "on" đi với ngày cụ thể, còn "at" đi với địa điểm cụ thể.
Thử dùngThe music festival will take place on Sunday at the city park. (Lễ hội âm nhạc sẽ diễn ra vào Chủ nhật tại công viên thành phố.)
03
Countries promise to work in a safe, open, and peaceful way.

Các nước cam kết hoạt động theo cách an toàn, minh bạch và hòa bình.

Cấu trúc "promise + to V" nghĩa là hứa hoặc cam kết làm gì; ba tính từ đứng song song cùng bổ nghĩa cho danh từ "way".
Thử dùngWe promise to keep the beach clean. (Chúng tôi hứa giữ bãi biển sạch sẽ.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
agreement/əˈɡriː.mənt/ (UK) · noun
thỏa thuận, hiệp định
💡 Đi với động từ "sign an agreement" (ký thỏa thuận) hoặc "reach an agreement" (đạt được thỏa thuận).
The two schools signed an agreement to share their libraries.
ceremony/ˈser.ɪ.mə.ni/ (UK) · noun
buổi lễ
💡 Chỉ nghi lễ trang trọng: opening ceremony (lễ khai mạc), wedding ceremony (lễ cưới).
Many guests came to the opening ceremony of the new school.
ambassador/æmˈbæs.ə.dər/ (UK) · noun
đại sứ
💡 Người đại diện cao nhất của một nước tại nước khác; thường viết hoa khi đứng trước tên riêng.
The ambassador visited a local hospital yesterday.
peaceful/ˈpiːs.fəl/ (UK) · adjective
hòa bình, yên bình
💡 Tả nơi chốn yên tĩnh hoặc cách làm không dùng vũ lực: a peaceful village, a peaceful solution.
We spent a peaceful morning by the lake.
explore/ɪkˈsplɔːr/ (UK) · verb
khám phá, thám hiểm
💡 Dùng cho việc tìm hiểu nơi mới: explore space (khám phá không gian), explore a city; danh từ là exploration.
The children love to explore the forest near their house.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How many countries will have signed the Artemis Accords after Djibouti signs?
02Where will the signing ceremony take place?
03When did the Artemis Accords start?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Djibouti Joins the Artemis Accords”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP