⚛️B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Warning from Chornobyl

Lãnh đạo UNDP cảnh báo nguy cơ drone gần nhà máy Chornobyl

Thời sự·Đọc 2 phút·Nguồn 10/09/2026·Cập nhật 15:00 17/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

The head of the UN Development Programme, Alexander De Croo, has warned about drone activity near Ukraine's Chornobyl nuclear plant. During a visit, he went inside the protective structure over the reactor destroyed in 1986 and saw recent drone damage. He told reporters that attacking such structures puts the safety of millions of people at risk. He stressed that a nuclear installation must not be treated as a target, and called for an investigation into the drone's origin.

The visit also marked the opening of a small solar power plant at Chornobyl, built with support from Lithuania and Japan. The facility will supply electricity to the damaged reactor's cooling systems. Restoring energy infrastructure has become the agency's largest area of work, as about half of Ukraine's energy system has been affected by attacks. According to estimates by the World Bank and UN agencies, repairing the country's war damage would cost more than 600 billion dollars.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ông nói với báo giới rằng việc tấn công những kết cấu như vậy đặt sự an toàn của hàng triệu người vào rủi ro.
  2. 02Chuyến thăm cũng đánh dấu lễ khánh thành một nhà máy điện mặt trời nhỏ tại Chornobyl, được xây dựng với sự hỗ trợ của Litva và Nhật Bản.
  3. 03Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới và các cơ quan Liên Hợp Quốc, việc khắc phục thiệt hại chiến tranh của nước này sẽ tốn hơn 600 tỷ USD.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

UN News: Ukraine: Drone attacks on Chornobyl are ‘gambling with the safety of millions of people’
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
He told reporters that attacking such structures puts the safety of millions of people at risk.

Ông nói với báo giới rằng việc tấn công những kết cấu như vậy đặt sự an toàn của hàng triệu người vào rủi ro.

Cấu trúc "put + tân ngữ + at risk" nghĩa là đặt ai hay cái gì vào rủi ro; danh động từ "attacking" làm chủ ngữ của mệnh đề phụ.
Thử dùngDriving too fast puts other road users at risk. (Lái xe quá nhanh đặt những người đi đường khác vào vòng nguy hiểm.)
02
The visit also marked the opening of a small solar power plant at Chornobyl, built with support from Lithuania and Japan.

Chuyến thăm cũng đánh dấu lễ khánh thành một nhà máy điện mặt trời nhỏ tại Chornobyl, được xây dựng với sự hỗ trợ của Litva và Nhật Bản.

"Built with support from..." là mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho danh từ đứng trước; cụm "mark the opening of" nghĩa là đánh dấu lễ khánh thành.
Thử dùngThe city opened a new library, built with donations from local companies. (Thành phố khánh thành thư viện mới, được xây bằng tiền tài trợ của các doanh nghiệp địa phương.)
03
According to estimates by the World Bank and UN agencies, repairing the country's war damage would cost more than 600 billion dollars.

Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới và các cơ quan Liên Hợp Quốc, việc khắc phục thiệt hại chiến tranh của nước này sẽ tốn hơn 600 tỷ USD.

"According to + nguồn" dùng để dẫn nguồn thông tin; danh động từ "repairing" làm chủ ngữ của mệnh đề chính.
Thử dùngAccording to the survey, fixing the old bridge would cost two million dollars. (Theo khảo sát, việc sửa cây cầu cũ sẽ tốn hai triệu USD.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
protective/prəˈtek.tɪv/ (UK) · adjective
bảo vệ, có tính che chắn
💡 Thường đứng trước danh từ: protective structure (kết cấu bảo vệ), protective gear (đồ bảo hộ).
Workers must wear protective glasses in the factory.
installation/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/ (UK) · noun
cơ sở, công trình kỹ thuật
💡 Trong bài chỉ cơ sở lớn như nhà máy hạt nhân hay căn cứ; từ này còn có nghĩa "việc lắp đặt" thiết bị.
The military installation is closed to visitors.
investigation/ɪnˌves.tɪˈɡeɪ.ʃən/ (UK) · noun
cuộc điều tra
💡 Đi với "call for an investigation" (kêu gọi điều tra) hoặc "open an investigation" (mở cuộc điều tra).
The airline opened an investigation into the long delay.
infrastructure/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ (UK) · noun
hạ tầng
💡 Danh từ không đếm được: energy infrastructure (hạ tầng năng lượng), transport infrastructure (hạ tầng giao thông).
The storm damaged roads and other key infrastructure.
estimates/ˈes.tɪ.məts/ (UK) · noun
các ước tính
💡 Danh từ số nhiều; "according to estimates" là cách dẫn số liệu chưa phải con số cuối cùng.
Early estimates put the crowd at ten thousand people.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What did the UNDP chief see inside the protective structure at Chornobyl?
02What will the new solar power plant at Chornobyl do?
03According to the article, how much would repairing Ukraine's war damage cost?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “A Warning from Chornobyl”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP