🛰️A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Two Satellites, One Rocket

Hai vệ tinh châu Âu sắp cùng bay lên vũ trụ trên một tên lửa

Khoa học·Đọc 2 phút·Nguồn 09/09/2026·Cập nhật 09:00 19/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Two new satellites from Europe will fly into space together this month. The FLEX satellite and the Sentinel-3C satellite will launch on a Vega-C rocket. The launch is planned for 15 September from Europe's Spaceport in French Guiana. FLEX will study the health of plants on Earth. It can see a weak light that plants give off when they make food.

Sentinel-3C is the third satellite in its family. It will watch the oceans, land, ice and air around our planet. Scientists will use this information for weather reports and ocean forecasts. The Vega-C rocket can carry 2,300 kilograms into space. The mission shows how Europe wants to observe our changing planet.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01FLEX sẽ nghiên cứu sức khỏe của cây cối trên Trái Đất.
  2. 02Nó có thể nhìn thấy thứ ánh sáng yếu ớt mà cây phát ra khi quang hợp.
  3. 03Các nhà khoa học sẽ dùng dữ liệu này cho bản tin thời tiết và dự báo đại dương.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

ESA: Watch: FLEX and Sentinel-3C launch on Vega-C
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
FLEX will study the health of plants on Earth.

FLEX sẽ nghiên cứu sức khỏe của cây cối trên Trái Đất.

Thì tương lai đơn "will + động từ nguyên mẫu" dùng để nói về kế hoạch hoặc dự đoán: "will study" nghĩa là "sẽ nghiên cứu".
Thử dùngOur class will study the moon next week. (Tuần tới lớp chúng tôi sẽ tìm hiểu về Mặt Trăng.)
02
It can see a weak light that plants give off when they make food.

Nó có thể nhìn thấy thứ ánh sáng yếu ớt mà cây phát ra khi quang hợp.

Mệnh đề quan hệ với "that" bổ nghĩa cho "a weak light"; cụm động từ "give off" nghĩa là phát ra (ánh sáng, mùi, nhiệt).
Thử dùngSome fish give off a light that helps them see in the dark sea. (Một số loài cá phát ra thứ ánh sáng giúp chúng nhìn trong vùng biển tối.)
03
Scientists will use this information for weather reports and ocean forecasts.

Các nhà khoa học sẽ dùng dữ liệu này cho bản tin thời tiết và dự báo đại dương.

Cấu trúc "use something for something" nói về mục đích sử dụng: dùng cái gì cho việc gì.
Thử dùngFarmers use this app for rain forecasts every morning. (Nông dân dùng ứng dụng này để xem dự báo mưa mỗi sáng.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
satellite/ˈsætəlaɪt/ (UK) · noun
vệ tinh
💡 Chỉ thiết bị bay quanh Trái Đất để quan sát hoặc truyền tín hiệu; thường đi với động từ launch, orbit.
The satellite sends pictures of clouds back to Earth.
rocket/ˈrɒkɪt/ (UK) · noun
tên lửa
💡 Phương tiện đưa vệ tinh hoặc phi hành gia lên vũ trụ; hay gặp trong cụm "launch on a rocket".
The rocket carried food and water to the space station.
launch/lɔːntʃ/ (UK) · noun
vụ phóng
💡 Vừa là danh từ (the launch) vừa là động từ (to launch); trong bài dùng cả hai nghĩa.
Thousands of people watched the launch on television.
planet/ˈplænɪt/ (UK) · noun
hành tinh
💡 "Our planet" là cách nói thân thuộc để chỉ Trái Đất trong văn viết về môi trường, khoa học.
We must keep our planet clean for children.
weak/wiːk/ (UK) · adjective
yếu, mờ nhạt
💡 Tả ánh sáng, tín hiệu hoặc sức khỏe ở mức thấp; trái nghĩa với strong.
The phone signal is weak in the mountains.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What will the FLEX satellite study?
02How will the two satellites go into space?
03How much can the Vega-C rocket carry into space?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Two Satellites, One Rocket”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP