🐟B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Ten Years of Fighting Illegal Fishing

Mười năm chặn đánh bắt trái phép trên biển

Môi trường·Đọc 2 phút·Nguồn 07/09/2026·Cập nhật 09:00 19/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

Officials from around the world met in Rome this week to mark ten years of a special fishing treaty. The agreement helps countries stop illegal fishing boats from using their ports to land their catch. It now has 86 parties, and nearly three quarters of coastal states follow its rules. Under the treaty, ports check foreign vessels before they can enter, so illegal seafood cannot reach markets easily.

The Food and Agriculture Organization says more than 22,000 inspections take place every year in about 700 ports. The meeting also opened a week of talks on the future of world fisheries. Fish farming and fishing together produced a record 235 million tonnes of food in 2024. The sector supports more than 600 million people, so leaders want it to grow in a sustainable way.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Thỏa thuận giúp các nước ngăn tàu đánh bắt trái phép dùng cảng của mình để đưa hải sản lên bờ.
  2. 02Theo hiệp ước, các cảng kiểm tra tàu nước ngoài trước khi cho cập bến, nên hải sản đánh bắt trái phép khó lọt ra thị trường.
  3. 03Ngành này nuôi sống hơn 600 triệu người, nên các nhà lãnh đạo muốn nó phát triển theo hướng bền vững.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

FAO: FAO Members celebrate 10th anniversary of landmark fisheries treaty
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The agreement helps countries stop illegal fishing boats from using their ports to land their catch.

Thỏa thuận giúp các nước ngăn tàu đánh bắt trái phép dùng cảng của mình để đưa hải sản lên bờ.

'Help somebody do something' (giúp ai làm gì, động từ sau không cần 'to') và 'stop somebody from V-ing' (ngăn ai làm gì) là hai mẫu câu rất hay gặp trong tin tức.
Thử dùngThe app helps parents stop children from spending too long online. (Ứng dụng giúp cha mẹ ngăn con dùng mạng quá lâu.)
02
Under the treaty, ports check foreign vessels before they can enter, so illegal seafood cannot reach markets easily.

Theo hiệp ước, các cảng kiểm tra tàu nước ngoài trước khi cho cập bến, nên hải sản đánh bắt trái phép khó lọt ra thị trường.

'Under the treaty' nghĩa là 'theo quy định của hiệp ước'; 'before + mệnh đề' chỉ việc phải làm trước, còn 'so' nối sang kết quả.
Thử dùngUnder the new rule, visitors sign in before they can use the library. (Theo quy định mới, khách phải đăng ký trước khi được dùng thư viện.)
03
The sector supports more than 600 million people, so leaders want it to grow in a sustainable way.

Ngành này nuôi sống hơn 600 triệu người, nên các nhà lãnh đạo muốn nó phát triển theo hướng bền vững.

Mẫu 'want + tân ngữ + to V' (muốn ai/cái gì làm gì); 'in a sustainable way' là cụm trạng ngữ chỉ cách thức.
Thử dùngWe want the city to grow in a greener way. (Chúng tôi muốn thành phố phát triển theo hướng xanh hơn.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
treaty/ˈtriːti/ (UK) · noun
hiệp ước
💡 Thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia; hay đi với 'sign/join a treaty'.
The two countries signed a treaty on clean water.
illegal/ɪˈliːɡəl/ (UK) · adj
trái phép, phi pháp
💡 Trái với luật pháp; trái nghĩa với 'legal'. Trong bài dùng cho hoạt động đánh bắt cá trái phép.
It is illegal to park on this street at night.
vessels/ˈvesəlz/ (UK) · noun
tàu thuyền
💡 Từ trang trọng chỉ tàu thuyền cỡ lớn, thường gặp trong văn bản hàng hải; đây là dạng số nhiều của 'vessel'.
Fishing vessels must report their catch to the port.
inspections/ɪnˈspekʃənz/ (UK) · noun
các cuộc kiểm tra
💡 Việc kiểm tra chính thức, kỹ lưỡng; hay đi với 'carry out/conduct an inspection'.
Health inspections at the market happen twice a month.
sustainable/səˈsteɪnəbəl/ (UK) · adj
bền vững
💡 Có thể duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên; hay gặp trong 'sustainable development' (phát triển bền vững).
The farm uses sustainable methods to protect the soil.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What does the fishing treaty help countries do?
02How many inspections take place under the treaty every year?
03How much food did fish farming and fishing produce in 2024?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Ten Years of Fighting Illegal Fishing” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP