🌾B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Global Food Prices Creep Higher Again

Giá lương thực thế giới tiếp tục nhích lên trong tháng 8

Kinh tế·Đọc 2 phút·Nguồn 04/09/2026·Cập nhật 15:00 16/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

World food prices rose again in August, according to the Food and Agriculture Organization of the United Nations. The agency's benchmark index averaged 133.3 points, up 1.9 percent from July and 2.5 percent higher than a year earlier. Hot weather, conflict in the Middle East and disrupted trade routes in the Black Sea all pushed quotations upward. FAO's chief economist warned that climate shocks and geopolitical tensions are tightening supply expectations across global markets.

Sugar recorded the sharpest monthly increase, jumping 11.9 percent on expectations of weaker harvests in Europe, Asia and Brazil. Wheat prices climbed 2.6 percent and now stand 15 percent above their level of last year. Dairy, meat and vegetable oils also became more expensive. Meanwhile, FAO expects global cereal production to reach 2,980 million tonnes this year, the second-largest harvest on record despite a two percent decline.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Nắng nóng, xung đột ở Trung Đông và các tuyến thương mại bị gián đoạn trên Biển Đen đều đẩy giá lên.
  2. 02Đường là mặt hàng tăng mạnh nhất trong tháng, vọt 11,9% do dự báo mùa vụ kém hơn tại châu Âu, châu Á và Brazil.
  3. 03Giá lúa mì tăng 2,6% và hiện cao hơn 15% so với mức của năm ngoái.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

FAO: Supply concerns drive FAO Food Price Index higher in August
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Hot weather, conflict in the Middle East and disrupted trade routes in the Black Sea all pushed quotations upward.

Nắng nóng, xung đột ở Trung Đông và các tuyến thương mại bị gián đoạn trên Biển Đen đều đẩy giá lên.

Ba chủ ngữ được liệt kê rồi chốt bằng 'all' đứng ngay trước động từ để nhấn mạnh 'tất cả đều'. Đây là cách gói nhiều nguyên nhân vào một câu tin gọn gàng.
Thử dùngRising rents, higher fuel costs and new taxes all pushed living expenses upward. (Tiền thuê nhà tăng, chi phí nhiên liệu đắt hơn và các loại thuế mới đều đẩy chi phí sinh hoạt lên.)
02
Sugar recorded the sharpest monthly increase, jumping 11.9 percent on expectations of weaker harvests in Europe, Asia and Brazil.

Đường là mặt hàng tăng mạnh nhất trong tháng, vọt 11,9% do dự báo mùa vụ kém hơn tại châu Âu, châu Á và Brazil.

Mệnh đề phân từ 'jumping...' đứng sau dấu phẩy để bổ sung chi tiết cho hành động chính. Giới từ 'on' ở đây nghĩa là 'do, dựa trên' — cách dùng rất phổ biến trong tin tài chính.
Thử dùngThe airline reported its strongest quarter, carrying twelve million passengers over the summer. (Hãng hàng không ghi nhận quý kinh doanh tốt nhất, vận chuyển mười hai triệu lượt khách trong mùa hè.)
03
Wheat prices climbed 2.6 percent and now stand 15 percent above their level of last year.

Giá lúa mì tăng 2,6% và hiện cao hơn 15% so với mức của năm ngoái.

Báo chí kinh tế chuộng động từ giàu hình ảnh: 'climb' (leo lên) thay cho 'increase', và 'stand ... above' (đứng ở mức cao hơn) để tả vị trí hiện tại của giá.
Thử dùngHouse prices climbed five percent and now stand well above their earlier peak. (Giá nhà tăng 5% và hiện cao hơn hẳn mức đỉnh trước đó.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
benchmark/ˈbentʃmɑːk/ (UK) · noun
chuẩn tham chiếu
💡 Mức chuẩn được cả thị trường nhìn vào để so sánh. 'Benchmark index' là chỉ số tham chiếu.
This interest rate serves as a benchmark for the whole banking sector.
quotations/kwəʊˈteɪʃənz/ (UK) · noun
giá niêm yết, giá chào bán
💡 Trong tin thị trường, 'quotations' chỉ mức giá được chào hoặc niêm yết cho hàng hóa, không phải 'câu trích dẫn'.
Quotations for coffee rose sharply after the drought.
geopolitical/ˌdʒiːəʊpəˈlɪtɪkəl/ (UK) · adjective
địa chính trị
💡 Mô tả những vấn đề chính trị gắn với vị trí địa lý giữa các quốc gia; thường đi với 'tensions', 'risks'.
Geopolitical tensions often push oil prices higher.
harvests/ˈhɑːvɪsts/ (UK) · noun
mùa vụ, vụ thu hoạch
💡 Số nhiều của 'harvest'. 'Weaker harvests' nghĩa là các vụ mùa cho sản lượng kém hơn dự kiến.
Late rains damaged harvests across the region.
decline/dɪˈklaɪn/ (UK) · noun
sự sụt giảm
💡 Danh từ chỉ việc giảm xuống về số lượng hoặc mức độ; trang trọng hơn 'fall'. Đi với 'a small/sharp decline'.
The report noted a small decline in rice exports.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How many points did the FAO benchmark index average in August?
02Which commodity recorded the sharpest monthly increase?
03What does FAO expect for global cereal production this year?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Global Food Prices Creep Higher Again”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP