🐕A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Bhutan Beats Rabies from Dogs

Bhutan được WHO công nhận đã loại trừ bệnh dại lây từ chó

Y tế·Đọc 2 phút·Nguồn 04/09/2026·Cập nhật 15:00 20/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

The small country of Bhutan has reached a big health goal. The World Health Organization says rabies from dogs is no longer a public health problem. Bhutan is the first country to do this in the WHO South-East Asia region. Rabies is a dangerous illness that people can get from a dog bite. Bhutan has had no human deaths from dog rabies since June 2023.

How did the country do it? Health workers gave vaccines to many dogs across the country. Doctors also give treatment soon after a bite, and this treatment is free. Thousands of volunteers helped with the work in villages and towns. The world hopes to end human deaths from dog rabies by 2030. Bhutan shows the way.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Từ tháng 6/2023 tới nay, Bhutan không ghi nhận ca tử vong nào ở người do bệnh dại lây từ chó.
  2. 02Nhân viên y tế đã tiêm vắc-xin cho rất nhiều chó trên khắp đất nước.
  3. 03Các bác sĩ cũng điều trị kịp thời cho người bị chó cắn, và việc điều trị này hoàn toàn miễn phí.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

WHO: WHO validates Bhutan for eliminating dog-transmitted human rabies
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Bhutan has had no human deaths from dog rabies since June 2023.

Từ tháng 6/2023 tới nay, Bhutan không ghi nhận ca tử vong nào ở người do bệnh dại lây từ chó.

Hiện tại hoàn thành "has had" đi với "since + mốc thời gian" để nói một tình trạng kéo dài từ quá khứ tới hiện tại.
Thử dùngOur town has had no floods since 2021. (Từ năm 2021 tới nay, thị trấn chúng tôi không có trận lụt nào.)
02
Health workers gave vaccines to many dogs across the country.

Nhân viên y tế đã tiêm vắc-xin cho rất nhiều chó trên khắp đất nước.

Quá khứ đơn "gave" kể việc đã xảy ra; cấu trúc "give something to somebody" là trao hoặc tiêm thứ gì cho ai.
Thử dùngThe nurses gave medicine to every child in the school. (Các y tá phát thuốc cho từng em nhỏ trong trường.)
03
Doctors also give treatment soon after a bite, and this treatment is free.

Các bác sĩ cũng điều trị kịp thời cho người bị chó cắn, và việc điều trị này hoàn toàn miễn phí.

Cụm "soon after + danh từ" nghĩa là "ngay sau khi có việc gì"; câu ghép dùng "and" nối hai ý liên quan.
Thử dùngThe team fixed the road soon after the storm, and the repair was free. (Đội thi công sửa đường ngay sau cơn bão, và việc sửa chữa hoàn toàn miễn phí.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
rabies/ˈreɪbiːz/ (UK) · noun
bệnh dại
💡 Danh từ không đếm được, luôn có "s" ở cuối; bệnh lây qua vết cắn của động vật nhiễm bệnh.
People should see a doctor at once if they think a dog has rabies.
vaccines/ˈvæksiːnz/ (UK) · noun
vắc-xin
💡 Đi với give, get, receive; tiêm phòng cho cả người lẫn động vật.
Children get free vaccines at the health centre.
bite/baɪt/ (UK) · noun
vết cắn
💡 "A dog bite" là vết chó cắn; bite cũng là động từ (bit, bitten).
Wash a dog bite with soap and water right away.
treatment/ˈtriːtmənt/ (UK) · noun
việc điều trị
💡 Danh từ của động từ treat; đi với get, receive, need; "free treatment" là điều trị miễn phí.
The hospital gives quick treatment to accident victims.
volunteers/ˌvɒlənˈtɪəz/ (UK) · noun
tình nguyện viên
💡 Người làm việc giúp cộng đồng mà không nhận lương; động từ đi kèm: help, join, work as.
Young volunteers cleaned the beach on Sunday.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What did the World Health Organization say about Bhutan?
02Since when has Bhutan had no human deaths from dog rabies?
03How did health workers fight the illness at its source?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Bhutan Beats Rabies from Dogs”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP