🏛️B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Historic Odesa Damaged Again in Attack

Khu phố cổ Odesa lại bị hư hại vì tập kích

Văn hóa·Đọc 2 phút·Nguồn 15/08/2026·Cập nhật 15:00 20/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

UNESCO has condemned an attack that damaged historic buildings in the Ukrainian port city of Odesa. The strike on 9 August affected six cultural heritage buildings inside the city's protected old centre. The area is a World Heritage site, and it was also placed on the List in Danger in 2023. Among the damaged structures were several historic apartment buildings and houses from the city's past.

The organisation says attacks on cultural property deprive communities of places that are essential for recovery and shared life. It also condemned attacks on schools and media workers, which are protected under international law. UNESCO's Director-General is visiting Ukraine this week to confirm the agency's support for the country. The agency will continue to record damage to heritage sites during the war.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Vụ tập kích ngày 9-8 ảnh hưởng tới 6 công trình di sản văn hóa nằm trong khu trung tâm cổ được bảo vệ của thành phố.
  2. 02Tổ chức này nhấn mạnh các vụ tấn công vào tài sản văn hóa tước đi của cộng đồng những không gian thiết yếu cho quá trình phục hồi và đời sống chung.
  3. 03Tổng giám đốc UNESCO đang thăm Ukraine tuần này để khẳng định sự ủng hộ của tổ chức đối với nước sở tại.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

UNESCO: Odesa : UNESCO condemns renewed attack on World Heritage property 15 August 2026
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The strike on 9 August affected six cultural heritage buildings inside the city's protected old centre.

Vụ tập kích ngày 9-8 ảnh hưởng tới 6 công trình di sản văn hóa nằm trong khu trung tâm cổ được bảo vệ của thành phố.

'Affect' là động từ (gây ảnh hưởng tới), dễ nhầm với 'effect' là danh từ (kết quả); sở hữu cách 'the city's' đặt ngay trước danh từ được sở hữu.
Thử dùngThe heavy rain affected three schools in the old part of town. (Trận mưa lớn ảnh hưởng tới ba ngôi trường ở khu phố cổ.)
02
The organisation says attacks on cultural property deprive communities of places that are essential for recovery and shared life.

Tổ chức này nhấn mạnh các vụ tấn công vào tài sản văn hóa tước đi của cộng đồng những không gian thiết yếu cho quá trình phục hồi và đời sống chung.

'Deprive somebody of something' (tước đi của ai cái gì) luôn đi với giới từ 'of'; mệnh đề quan hệ 'that are essential for...' bổ nghĩa cho 'places'.
Thử dùngLong power cuts deprive students of time that is essential for study. (Cắt điện kéo dài lấy đi của học sinh khoảng thời gian thiết yếu để học.)
03
UNESCO's Director-General is visiting Ukraine this week to confirm the agency's support for the country.

Tổng giám đốc UNESCO đang thăm Ukraine tuần này để khẳng định sự ủng hộ của tổ chức đối với nước sở tại.

Thì hiện tại tiếp diễn 'is visiting' mô tả chuyến đi đang diễn ra; cụm 'to confirm' là to-V chỉ mục đích của hành động.
Thử dùngOur principal is visiting the new campus this week to check the classrooms. (Thầy hiệu trưởng đang thăm cơ sở mới tuần này để kiểm tra phòng học.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
condemned/kənˈdemd/ (UK) · verb
đã lên án
💡 Dạng quá khứ/hoàn thành của 'condemn' — phản đối mạnh mẽ một hành động sai trái; rất hay gặp trong tin thời sự.
Many countries condemned the attack on the hospital.
heritage/ˈherɪtɪdʒ/ (UK) · noun
di sản
💡 Những giá trị văn hóa, lịch sử được truyền lại; 'World Heritage site' là di sản thế giới do UNESCO công nhận.
The old town is part of our national heritage.
protected/prəˈtektɪd/ (UK) · adj
được bảo vệ
💡 Mô tả người hoặc nơi được luật pháp, quy định che chở; 'protected under the law' nghĩa là được luật bảo vệ.
This forest is protected, so no one can cut the trees.
recovery/rɪˈkʌvəri/ (UK) · noun
sự phục hồi
💡 Quá trình trở lại trạng thái bình thường sau chiến tranh, thiên tai hay bệnh tật.
The city needs years for a full recovery after the floods.
damage/ˈdæmɪdʒ/ (UK) · noun
thiệt hại, hư hại
💡 Danh từ không đếm được chỉ tổn hại vật chất; hay đi với 'cause/record damage to something'.
The storm caused serious damage to the bridge.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How many cultural heritage buildings were affected by the strike on 9 August?
02When was the historic centre placed on the List in Danger?
03Why is UNESCO's Director-General visiting Ukraine?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Historic Odesa Damaged Again in Attack” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP