🚚B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Where Do the World's Old Trucks Go?

Báo cáo UNEP: Xe tải cũ của thế giới đang đi về đâu?

Môi trường·Đọc 2 phút·Nguồn 14/02/2024·Cập nhật 09:00 20/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A report by the UN Environment Programme, UNEP, looks at the global trade in used trucks and buses. These heavy vehicles often move from rich countries to poorer ones when their first owners replace them. The study examined import rules in 146 countries, and 122 of them were low- or middle-income nations.

According to the report, Japan, the European Union and South Korea are major exporters of used heavy vehicles. In 2020, the EU sent abroad about 46 percent of these vehicles, although it built only six percent of new ones. China makes 67 percent of the world's heavy vehicles but had only eight percent of used exports in 2020. That picture is changing, because more than 30 Chinese cities can now sell used vehicles to other countries.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Những xe hạng nặng này thường chuyển từ các nước giàu sang các nước nghèo hơn khi chủ đầu tiên thay xe mới.
  2. 02Năm 2020, EU bán ra nước ngoài khoảng 46% số xe loại này, dù chỉ sản xuất 6% lượng xe mới.
  3. 03Bức tranh này đang thay đổi, vì hơn 30 thành phố Trung Quốc nay được phép bán xe cũ ra nước ngoài.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

UNEP: Used Heavy- Duty Vehicles and the Environment: A Global Overview of Used Heavy-Duty Vehicles: Flow, Scale and Regulation
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
These heavy vehicles often move from rich countries to poorer ones when their first owners replace them.

Những xe hạng nặng này thường chuyển từ các nước giàu sang các nước nghèo hơn khi chủ đầu tiên thay xe mới.

"Ones" thay cho danh từ đã nhắc (countries) để tránh lặp từ; đứng sau tính từ so sánh hơn "poorer". Mệnh đề "when" nêu thời điểm xảy ra sự việc.
Thử dùngI don't like these old chairs; I prefer the newer ones. (Tôi không thích mấy chiếc ghế cũ này; tôi thích những chiếc mới hơn.)
02
In 2020, the EU sent abroad about 46 percent of these vehicles, although it built only six percent of new ones.

Năm 2020, EU bán ra nước ngoài khoảng 46% số xe loại này, dù chỉ sản xuất 6% lượng xe mới.

"Although" mở đầu mệnh đề tương phản, ở đây đứng giữa câu sau dấu phẩy. Trạng ngữ thời gian "In 2020" đặt đầu câu và ngăn cách bằng dấu phẩy.
Thử dùngThe shop stayed busy, although it raised its prices twice. (Cửa hàng vẫn đông khách, dù đã hai lần tăng giá.)
03
That picture is changing, because more than 30 Chinese cities can now sell used vehicles to other countries.

Bức tranh này đang thay đổi, vì hơn 30 thành phố Trung Quốc nay được phép bán xe cũ ra nước ngoài.

Thì hiện tại tiếp diễn "is changing" diễn tả xu hướng đang diễn ra ở thời điểm nói. Mệnh đề "because" nêu lý do cho sự thay đổi đó.
Thử dùngCity traffic is improving, because new metro lines opened this year. (Giao thông thành phố đang khá hơn, vì các tuyến metro mới đã mở trong năm nay.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
trade/treɪd/ (UK) · noun
hoạt động buôn bán, thương mại
💡 Đi với "in" + mặt hàng: the trade in used cars = hoạt động buôn bán ô tô cũ.
The trade in old electronics is growing fast in Asia.
import/ˈɪmpɔːt/ (UK) · noun
việc nhập khẩu
💡 Hay đứng trước danh từ khác thành cụm: import rules (quy định nhập khẩu), import tax (thuế nhập khẩu).
The country changed its import rules for older cars.
exporters/ɪkˈspɔːtəz/ (UK) · noun (số nhiều)
các nước hoặc doanh nghiệp xuất khẩu
💡 Số nhiều của "exporter"; đi với "major" hoặc "leading" để chỉ bên xuất khẩu hàng đầu.
Brazil and India are major exporters of sugar.
replace/rɪˈpleɪs/ (UK) · verb
thay thế
💡 "Replace A with B" = thay A bằng B; trong bài, chủ xe thay chiếc xe cũ của mình.
Many families replace their cars every ten years.
examined/ɪɡˈzæmɪnd/ (UK) · verb (quá khứ)
đã xem xét, rà soát
💡 Quá khứ của "examine"; trong văn báo cáo hay gặp mẫu "the study/report examined..." (nghiên cứu đã rà soát...).
The scientists examined water samples from ten rivers.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How many countries did the study review for import rules?
02Which exporter sent abroad about 46 percent of used heavy vehicles in 2020?
03Why is China's role in this trade changing?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Where Do the World's Old Trucks Go?” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP