⚖️B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Taking Climate Change to Court

Báo cáo UNEP: Ngày càng nhiều người kiện ra tòa vì khí hậu

Môi trường·Đọc 2 phút·Nguồn 25/07/2023·Cập nhật 15:00 18/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

People around the world are increasingly asking courts to act on climate change, according to a report from the UN Environment Programme. The 2023 study found that 2,180 climate-related cases had been filed in 65 jurisdictions by December 2022. That figure marks a steady climb from 884 cases in 2017 and 1,550 in 2020. The report describes this wave of lawsuits as a frontier tool in the struggle against a warming planet.

The authors highlight the growing role of children, youth groups, women's organisations, local communities and Indigenous Peoples in bringing these cases. Their lawsuits are pushing governments and companies to explain their climate decisions before judges. The document updates earlier UNEP reviews published in 2017 and 2020. It also connects the trend to a UN resolution recognising the human right to a clean, healthy and sustainable environment. UNEP argues that access to justice strengthens the rule of law in environmental matters.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Con số này tăng đều so với 884 vụ năm 2017 và 1.550 vụ năm 2020.
  2. 02Những vụ kiện này buộc các chính phủ và doanh nghiệp phải giải trình quyết sách khí hậu của mình trước tòa.
  3. 03UNEP cho rằng khả năng tiếp cận công lý giúp củng cố pháp quyền trong lĩnh vực môi trường.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

UNEP: Global Climate Litigation Report: 2023 Status Review
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
That figure marks a steady climb from 884 cases in 2017 and 1,550 in 2020.

Con số này tăng đều so với 884 vụ năm 2017 và 1.550 vụ năm 2020.

Động từ "mark" dùng trong văn báo chí để nói một con số hay sự kiện đánh dấu điều gì; "a steady climb" là danh từ hóa của "climb steadily".
Thử dùngThis year marks a sharp rise in electric car sales. (Năm nay đánh dấu mức tăng mạnh của doanh số xe điện.)
02
Their lawsuits are pushing governments and companies to explain their climate decisions before judges.

Những vụ kiện này buộc các chính phủ và doanh nghiệp phải giải trình quyết sách khí hậu của mình trước tòa.

Cấu trúc "push somebody to do something" nghĩa là thúc ép ai làm gì; hiện tại tiếp diễn diễn tả một xu hướng đang diễn ra.
Thử dùngParents are pushing the school to improve its lunch menu. (Phụ huynh đang thúc ép nhà trường cải thiện thực đơn bữa trưa.)
03
UNEP argues that access to justice strengthens the rule of law in environmental matters.

UNEP cho rằng khả năng tiếp cận công lý giúp củng cố pháp quyền trong lĩnh vực môi trường.

"Argue that + mệnh đề" là cách trích lập luận của một tổ chức trong văn học thuật; "the rule of law" là cụm cố định nghĩa là pháp quyền.
Thử dùngThe study argues that clean air laws save both lives and money. (Nghiên cứu lập luận rằng luật không khí sạch cứu được cả sinh mạng lẫn tiền bạc.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
jurisdictions/ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃənz/ (UK) · noun
các khu vực tài phán
💡 Chỉ phạm vi mà một hệ thống tòa án có thẩm quyền; trong thống kê pháp lý thường đếm số jurisdictions thay vì số quốc gia.
The new privacy rule applies in more than 30 jurisdictions.
lawsuits/ˈlɔːsuːts/ (UK) · noun
các vụ kiện
💡 Đi với file, bring, face; "file a lawsuit against" là đệ đơn kiện ai đó.
The company faces several lawsuits over water pollution.
resolution/ˌrezəˈluːʃən/ (UK) · noun
nghị quyết
💡 Văn kiện được một cơ quan như Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua; đi với adopt, pass.
The assembly passed a resolution on ocean protection.
sustainable/səˈsteɪnəbəl/ (UK) · adjective
bền vững
💡 Tả cách phát triển hoặc lối sống không làm cạn kiệt tài nguyên; cụm quen thuộc: sustainable environment, sustainable development.
The city is investing in sustainable transport such as metro lines.
justice/ˈdʒʌstɪs/ (UK) · noun
công lý
💡 "Access to justice" là cụm pháp lý chỉ khả năng của người dân trong việc đưa vụ việc ra tòa và được xét xử công bằng.
Free legal advice improves access to justice for poor families.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How many climate-related cases had been filed by December 2022, according to the report?
02Which groups does the report highlight as playing a growing role in these cases?
03What does UNEP say about access to justice?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Taking Climate Change to Court”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP