💧B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

How Far Has the World Come on Green Goals?

Báo cáo UNEP: thế giới chưa đi đúng hướng về mục tiêu môi trường

Môi trường·Đọc 2 phút·Nguồn 13/03/2023·Cập nhật 15:00 19/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

A 2023 report by the UN Environment Programme, UNEP, examined how the world was progressing towards its environmental goals. Published at the half-way point of the Sustainable Development Goals, it reviewed 92 indicators linked to the environment. The findings were sobering: the planet was falling behind on the environmental targets and looked unlikely to meet the 2030 deadline. Still, the report highlighted encouraging signs, especially in how much information countries were collecting.

Global data availability rose to 59 per cent in 2022, compared with 34 per cent in 2018 and 42 per cent in 2020. Meanwhile, only 38 per cent of the indicators showed genuine environmental improvement, though this marked clear progress from 28 per cent two years earlier. The document also analysed how water-related measures interact with social and economic trends. Finally, it argued that big data and citizen science could help close remaining information gaps.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Được công bố ở chặng giữa của các Mục tiêu Phát triển bền vững, báo cáo rà soát 92 chỉ số liên quan đến môi trường.
  2. 02Kết quả đáng lo ngại: hành tinh đang tụt lại ở các chỉ tiêu môi trường và khó cán đích vào năm 2030.
  3. 03Cuối cùng, báo cáo cho rằng dữ liệu lớn và khoa học công dân có thể giúp thu hẹp khoảng trống thông tin còn lại.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-09-13.

UNEP: Measuring Progress: Water-related ecosystems and the SDGs
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Published at the half-way point of the Sustainable Development Goals, it reviewed 92 indicators linked to the environment.

Được công bố ở chặng giữa của các Mục tiêu Phát triển bền vững, báo cáo rà soát 92 chỉ số liên quan đến môi trường.

Mệnh đề phân từ quá khứ rút gọn "Published at..." thay cho "Which was published..."; tương tự, "linked to" là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho "indicators".
Thử dùngWritten in simple language, the guide reached millions of readers. (Được viết bằng ngôn ngữ giản dị, cuốn cẩm nang đến được với hàng triệu độc giả.)
02
The findings were sobering: the planet was falling behind on the environmental targets and looked unlikely to meet the 2030 deadline.

Kết quả đáng lo ngại: hành tinh đang tụt lại ở các chỉ tiêu môi trường và khó cán đích vào năm 2030.

Dấu hai chấm mở rộng ý cho nhận định trước đó; "look unlikely to + V" nghĩa là có vẻ khó xảy ra; "was falling behind" là quá khứ tiếp diễn tả xu hướng đang diễn ra.
Thử dùngThe team looked unlikely to finish the bridge before the rainy season. (Đội thi công có vẻ khó hoàn thành cây cầu trước mùa mưa.)
03
Finally, it argued that big data and citizen science could help close remaining information gaps.

Cuối cùng, báo cáo cho rằng dữ liệu lớn và khoa học công dân có thể giúp thu hẹp khoảng trống thông tin còn lại.

Cấu trúc "argue that + mệnh đề" dùng để dẫn lập luận của tài liệu; "could help + V nguyên mẫu" chỉ khả năng hỗ trợ, giọng dè dặt học thuật.
Thử dùngResearchers argued that better maps could help protect coastal villages. (Các nhà nghiên cứu lập luận rằng bản đồ tốt hơn có thể giúp bảo vệ các làng ven biển.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
sobering/ˈsəʊbərɪŋ/ (UK) · adjective
đáng suy ngẫm, khiến phải tỉnh táo nhìn lại
💡 Tả một sự thật hay con số khiến người ta bớt lạc quan và nhìn nhận nghiêm túc hơn; hay đi với "findings", "thought", "reminder".
The flood statistics were a sobering reminder of climate risks.
indicators/ˈɪndɪkeɪtəz/ (UK) · noun
chỉ số, chỉ báo
💡 Con số hoặc dấu hiệu dùng để đo lường tình hình; thường gặp trong báo cáo: "economic indicators", "health indicators".
Falling river levels are early indicators of a drought.
availability/əˌveɪləˈbɪləti/ (UK) · noun
mức độ sẵn có
💡 Danh từ của "available"; nói về việc một nguồn lực có sẵn đến đâu, ví dụ "data availability", "water availability".
The clinic improved the availability of basic medicines.
deadline/ˈdedlaɪn/ (UK) · noun
hạn chót
💡 Thời điểm cuối cùng phải hoàn thành việc gì; đi với "meet a deadline" (kịp hạn) và "miss a deadline" (trễ hạn).
The city set a strict deadline for cleaning the lake.
interact/ˌɪntərˈækt/ (UK) · verb
tương tác, tác động qua lại
💡 Nói về hai yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau; đi với giới từ "with": "interact with each other".
Ocean currents interact with the atmosphere to shape weather.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01According to the report, how did global data availability change by 2022?
02What share of the environment-related indicators showed genuine improvement?
03What did the report suggest could help close remaining information gaps?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “How Far Has the World Come on Green Goals?”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP