📝A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Small Meal Plan Can Save Food

Một kế hoạch bữa ăn đơn giản giúp tiết kiệm thực phẩm

Đời sống·Đọc 2 phút·Nguồn
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Food waste often happens when people buy more than they can use before it starts to spoil. A simple meal plan can help. First, check the fridge and cupboards. Then choose meals for the next few days and write a shopping list for the food that is really needed.

The plan should stay flexible because family schedules can change. Keep one meal open for leftovers and use food with a short storage life first. Clear containers and simple date labels make forgotten items easier to see. The aim is not a perfect kitchen. It is to buy carefully and discard less food that is still safe. Meal planning helps a household buy carefully and waste less. Seeing what is available makes the next meal easier to choose.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Lãng phí thực phẩm thường xảy ra khi mọi người mua nhiều hơn lượng có thể dùng trước khi thực phẩm bắt đầu hỏng.
  2. 02Kế hoạch nên linh hoạt vì lịch của gia đình có thể thay đổi.
  3. 03Lập kế hoạch bữa ăn giúp gia đình mua sắm cẩn thận và giảm lãng phí.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 18/08/2026.

UN Environment Programme: Food Waste Index Report 2024
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Food waste often happens when people buy more than they can use before it starts to spoil.

Lãng phí thực phẩm thường xảy ra khi mọi người mua nhiều hơn lượng có thể dùng trước khi thực phẩm bắt đầu hỏng.

“When … before …” chỉ hoàn cảnh khiến thực phẩm bị lãng phí trước khi được dùng.
Thử dùngWaste happens when food spoils before a family can use it.
02
The plan should stay flexible because family schedules can change.

Kế hoạch nên linh hoạt vì lịch của gia đình có thể thay đổi.

“Should” đưa ra lời khuyên thực tế.
Thử dùngA meal plan should stay flexible.
03
Meal planning helps a household buy carefully and waste less.

Lập kế hoạch bữa ăn giúp gia đình mua sắm cẩn thận và giảm lãng phí.

“Helps + tân ngữ + động từ” diễn đạt lợi ích thực tế của việc lập kế hoạch.
Thử dùngA list helps a household buy carefully.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
waste/weɪst/ · noun
sự lãng phí; rác thải
💡 food waste
A shopping list can reduce food waste.
spoil/spɔɪl/ · verb
hỏng
💡 spoil quickly
Use fresh food before it spoils.
leftover/ˈleftəʊvə(r)/ · noun
thức ăn thừa
💡 eat leftovers
We saved the leftovers for tomorrow.
flexible/ˈfleksəbl/ · adjective
linh hoạt
💡 a flexible plan
A flexible plan can change with the family schedule.
discard/dɪˈskɑːd/ · verb
vứt bỏ
💡 discard food
Do not discard food that is still safe.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What should a household check before writing a shopping list?
02Why should a meal plan remain flexible?
03Which action helps people see food before it is forgotten?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “A Small Meal Plan Can Save Food”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP