🎧A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Quiet Breaks Give Ears Time to Rest

Khoảng nghỉ yên tĩnh giúp tai nghỉ ngơi

Sức khỏe·Đọc 2 phút·Nguồn 03/06/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Hearing risk depends on both volume and time. A loud song may feel fine for a few minutes, but listening for a long time can be harmful. Ringing in the ears, muffled sound or discomfort can be warning signs. Hearing may also change without strong pain.

Lower the volume and take regular breaks in a quiet place. Well-fitting headphones can reduce the need to make music louder than background noise. Some phones can monitor sound exposure and give a useful reminder. However, a monitor cannot diagnose a hearing problem. Ask a health professional for advice if a change continues. Safer listening uses a lower volume and regular quiet breaks. The safest habit is to respond early instead of waiting for discomfort to become severe.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Rủi ro đối với thính lực phụ thuộc vào cả âm lượng và thời gian.
  2. 02Hãy giảm âm lượng và thường xuyên nghỉ ở nơi yên tĩnh.
  3. 03Nghe an toàn hơn cần âm lượng thấp hơn và những khoảng nghỉ yên tĩnh đều đặn.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 18/08/2026.

World Health Organization: Deafness and hearing loss: Safe listening
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Hearing risk depends on both volume and time.

Rủi ro đối với thính lực phụ thuộc vào cả âm lượng và thời gian.

Cấu trúc “depends on both A and B” nhấn mạnh hai yếu tố cùng quan trọng.
Thử dùngThe risk depends on both volume and time.
02
Lower the volume and take regular breaks in a quiet place.

Hãy giảm âm lượng và thường xuyên nghỉ ở nơi yên tĩnh.

Câu mệnh lệnh dùng hai động từ song song để đưa ra hai hành động cụ thể.
Thử dùngLower the volume and take a quiet break.
03
Safer listening uses a lower volume and regular quiet breaks.

Nghe an toàn hơn cần âm lượng thấp hơn và những khoảng nghỉ yên tĩnh đều đặn.

“Uses A and B” nêu hai thành phần cùng tạo nên một thói quen an toàn.
Thử dùngSafer listening uses a lower volume and shorter sessions.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
hearing/ˈhɪərɪŋ/ · noun
thính lực
💡 protect your hearing
Quiet breaks help protect your hearing.
volume/ˈvɒljuːm/ · noun
âm lượng
💡 lower the volume
Lower the volume before listening for a long time.
ringing/ˈrɪŋɪŋ/ · noun
tiếng ù tai
💡 ringing in the ears
Ringing in the ears can be a warning sign.
muffled/ˈmʌfld/ · adjective
nghe không rõ; bị nghẹt
💡 muffled sound
The music sounded muffled after the concert.
monitor/ˈmɒnɪtə(r)/ · verb
theo dõi
💡 monitor sound exposure
Some phones monitor sound exposure.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Which two factors raise the risk to hearing?
02What should a listener do after noticing ringing or muffled sound?
03What can a phone sound monitor do?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Quiet Breaks Give Ears Time to Rest”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP