🔐A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A Family Privacy Check-Up

Buổi kiểm tra quyền riêng tư gia đình

Kỹ năng số·Đọc 2 phút·Nguồn
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Apps can collect a person’s name, location, contacts and activity information. A child may tap “allow” without understanding the permission. A regular family privacy check makes these choices easier to see and creates time for a calm conversation.

Adults and children can remove unused apps, review each permission and replace a weak password with a stronger one. They can also decide who may see a post. Privacy settings reduce unwanted exposure, but settings cannot solve every problem. A child still needs a trusted adult to contact when something feels unsafe. Privacy is easier to manage when families review it together. The conversation should fit the child’s age and leave room for questions, learning and trust.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ứng dụng có thể thu thập tên, vị trí, danh bạ và thông tin hoạt động của một người.
  2. 02Người lớn và trẻ có thể xóa ứng dụng không dùng, rà soát từng quyền truy cập và thay mật khẩu yếu bằng mật khẩu mạnh hơn.
  3. 03Quyền riêng tư dễ quản lý hơn khi gia đình cùng nhau rà soát.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 18/08/2026.

UNICEF Innocenti: Childhood in a Digital World
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Apps can collect a person’s name, location, contacts and activity information.

Ứng dụng có thể thu thập tên, vị trí, danh bạ và thông tin hoạt động của một người.

Danh sách danh từ cho biết các loại dữ liệu mà ứng dụng có thể thu thập.
Thử dùngAn app can collect a name, location and contacts.
02
Adults and children can remove unused apps, review each permission and replace a weak password with a stronger one.

Người lớn và trẻ có thể xóa ứng dụng không dùng, rà soát từng quyền truy cập và thay mật khẩu yếu bằng mật khẩu mạnh hơn.

Danh sách động từ nguyên mẫu đưa ra các bước cụ thể.
Thử dùngReview permissions, remove unused apps and strengthen passwords.
03
Privacy is easier to manage when families review it together.

Quyền riêng tư dễ quản lý hơn khi gia đình cùng nhau rà soát.

“When” nêu điều kiện giúp việc quản lý quyền riêng tư trở nên dễ hơn.
Thử dùngPrivacy is easier when a family reviews it together.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
privacy/ˈprɪvəsi/ · noun
quyền riêng tư
💡 privacy choices
Children need understandable privacy choices.
permission/pəˈmɪʃn/ · noun
quyền truy cập
💡 app permissions
Review each app permission with your child.
password/ˈpɑːswɜːd/ · noun
mật khẩu
💡 a strong password
Replace a weak password with a stronger one.
trusted/ˈtrʌstɪd/ · adjective
đáng tin cậy
💡 a trusted adult
A child should know which trusted adult to contact.
exposure/ɪkˈspəʊʒə(r)/ · noun
mức tiếp xúc
💡 heat exposure
Outdoor workers face greater heat exposure.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What may an app ask permission to collect?
02Which action makes an account safer?
03Who should a child contact when something online feels unsafe?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “A Family Privacy Check-Up”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP