📡A2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

A New Radio Link Reaches Faraway Missions

Ăng-ten mới giúp liên lạc với các sứ mệnh xa

Khoa học vũ trụ·Đọc 2 phút·Nguồn 25/08/2026·Cập nhật 15:00 27/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

NASA has completed a new radio antenna at its Goldstone complex near Barstow, California. The antenna is 34 metres wide and is called DSS-23. It began operations on 3 August 2026, after tests ran from May through July. The Deep Space Network uses radio antennas to support missions far from Earth.

DSS-23 has communicated with Chandra, Mars Reconnaissance Orbiter, Psyche, Juno and Voyager 1. The network supports more than 40 spacecraft around the world. DSS-23 is the fifth new antenna in a project with six antennas. The final antenna is expected in Canberra in 2029. Together, these changes can help NASA keep contact with distant spacecraft.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ăng-ten rộng 34 mét và được gọi là DSS-23.
  2. 02Thiết bị bắt đầu hoạt động ngày 3 tháng 8 năm 2026, sau khi các cuộc thử nghiệm diễn ra từ tháng 5 đến tháng 7.
  3. 03Mạng lưới này hỗ trợ hơn 40 tàu vũ trụ trên toàn thế giới.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-26.

NASA: New Next-Gen Dish Adds Muscle to NASA’s Deep Space Network
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The antenna is 34 metres wide and is called DSS-23.

Ăng-ten rộng 34 mét và được gọi là DSS-23.

Cấu trúc bị động “is called” dùng để nói một vật được gọi bằng tên nào đó.
Thử dùngThe new bridge is called Sunrise Bridge. (Cây cầu mới được gọi là cầu Sunrise.)
02
It began operations on 3 August 2026, after tests ran from May through July.

Thiết bị bắt đầu hoạt động ngày 3 tháng 8 năm 2026, sau khi các cuộc thử nghiệm diễn ra từ tháng 5 đến tháng 7.

“begin operations” là cụm tự nhiên trong tin tức, nghĩa là bắt đầu hoạt động.
Thử dùngThe station began operations in June. (Trạm bắt đầu hoạt động vào tháng 6.)
03
The network supports more than 40 spacecraft around the world.

Mạng lưới này hỗ trợ hơn 40 tàu vũ trụ trên toàn thế giới.

“more than” có nghĩa là “hơn”, giữ đúng giới hạn được nêu trong thông tin.
Thử dùngThe service supports more than 100 users. (Dịch vụ hỗ trợ hơn 100 người dùng.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
antenna/ænˈten.ə/ (UK) · noun
ăng-ten
💡 Dùng cho thiết bị nhận hoặc truyền tín hiệu vô tuyến.
The antenna sends signals to Earth.
operations/ˌɒp.əˈreɪ.ʃənz/ (UK) · noun
hoạt động; vận hành
💡 Trong tin tức, “begin operations” nghĩa là bắt đầu hoạt động.
The airport began operations early.
communicated/kəˈmjuː.nɪ.keɪ.tɪd/ (UK) · verb
đã liên lạc
💡 Dùng khi một thiết bị hoặc người truyền và nhận thông tin.
The team communicated with the ship.
spacecraft/ˈspeɪs.krɑːft/ (UK) · noun
tàu vũ trụ
💡 Danh từ này có cùng dạng cho số ít và số nhiều.
The spacecraft is travelling away from Earth.
expected/ɪkˈspek.tɪd/ (UK) · adjective
dự kiến
💡 Diễn tả điều được dự đoán hoặc lên kế hoạch, không khẳng định chắc chắn.
The next launch is expected in spring.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Where is the new antenna located?
02How wide is DSS-23?
03When is the final antenna expected in Canberra?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “A New Radio Link Reaches Faraway Missions”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP