🚀A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Sophie Adenot Steps Out for Her Second Spacewalk

Sophie Adenot thực hiện chuyến đi bộ không gian lần hai

Khoa học·Đọc 2 phút·Nguồn 21/08/2026·Cập nhật 09:00 28/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

ESA astronaut Sophie Adenot is going on her second spacewalk on Tuesday. She will work with NASA astronaut Anil Menon outside the International Space Station. Together, they will install a new antenna to help send data to Earth. The new antenna will help the station talk with teams on the ground.

This is Sophie's second spacewalk in just one week. Last Tuesday, Sophie and Anil removed a broken antenna from the station. Some parts were stuck, so they will install the new antenna now. Each spacewalk needs careful planning and many hours of training. ESA will show the second spacewalk live online for everyone.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Nhà du hành vũ trụ ESA Sophie Adenot sẽ thực hiện chuyến đi bộ không gian thứ hai vào thứ Ba.
  2. 02Hai người sẽ cùng lắp một ăng-ten mới để hỗ trợ truyền dữ liệu về Trái Đất.
  3. 03Một số bộ phận bị kẹt, vì vậy lần này họ sẽ lắp ăng-ten mới.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-25.

ESA: Watch Sophie Adenot’s second spacewalk live
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
ESA astronaut Sophie Adenot is going on her second spacewalk on Tuesday.

Nhà du hành vũ trụ ESA Sophie Adenot sẽ thực hiện chuyến đi bộ không gian thứ hai vào thứ Ba.

Cấu trúc 'is going on' dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về kế hoạch đã được xác định trong tương lai gần.
Thử dùngThe team is launching the new product next week. (Đội ngũ sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tuần tới.)
02
Together, they will install a new antenna to help send data to Earth.

Hai người sẽ cùng lắp một ăng-ten mới để hỗ trợ truyền dữ liệu về Trái Đất.

Từ 'to' đứng trước động từ 'help' chỉ mục đích, lý do thực hiện hành động.
Thử dùngShe is studying hard to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
03
Some parts were stuck, so they will install the new antenna now.

Một số bộ phận bị kẹt, vì vậy lần này họ sẽ lắp ăng-ten mới.

Liên từ 'so' được dùng để chỉ kết quả hoặc hành động tiếp theo sau một tình huống.
Thử dùngThe road was closed yesterday, so we took a different route. (Con đường bị đóng hôm qua nên chúng tôi đi tuyến khác.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
astronautUK: /ˈæs.trə.nɔːt/ US: /ˈæs.trə.nɑːt/ · noun
Nhà du hành vũ trụ
💡 Dùng để gọi những người được huấn luyện bay vào không gian.
The astronaut looked down at the blue planet. (Nhà du hành nhìn xuống hành tinh xanh.)
spacewalkUK: /ˈspeɪs.wɔːk/ US: /ˈspeɪs.wɔːk/ · noun
Chuyến đi bộ không gian
💡 Hành động ra khỏi trạm vũ trụ để làm việc trong môi trường chân không.
An astronaut wears a special suit during a spacewalk. (Nhà du hành mặc bộ đồ đặc biệt khi đi bộ không gian.)
antennaUK: /ænˈten.ə/ US: /ænˈten.ə/ · noun
Ăng-ten
💡 Thiết bị dùng để gửi và nhận tín hiệu liên lạc từ xa.
They need to fix the antenna to talk to the ground. (Họ cần sửa ăng-ten để liên lạc với mặt đất.)
removedUK: /rɪˈmuːvd/ US: /rɪˈmuːvd/ · verb
Đã tháo
💡 Quá khứ của 'remove': lấy một vật ra khỏi vị trí ban đầu.
They removed the broken antenna from the station. (Họ đã tháo ăng-ten hỏng khỏi trạm.)
stuckUK: /stʌk/ US: /stʌk/ · adjective
Bị kẹt
💡 Mô tả trạng thái không thể di chuyển hoặc vặn được.
The window is stuck and I cannot open it. (Cửa sổ bị kẹt và tôi không mở được.)
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What problem did Sophie and Anil meet on the first spacewalk?
02Who will Sophie Adenot work with during this spacewalk?
03What is the main goal of this spacewalk?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Sophie Adenot Steps Out for Her Second Spacewalk”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP