🇻🇳B2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Rain Soaks Ceremony but Cannot Wash Away Patriotism at Ho Chi Minh City Concert

Mưa lớn ướt buổi hòa nhạc nhưng không thể xói mòn lòng yêu nước tại TP.HCM

Văn hóa & Sự kiện·Đọc 2 phút·Nguồn 24/08/2026·Cập nhật 15:00 26/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

A sudden downpour hit the Fatherland in Our Hearts programme on August 23. The event was in Ho Chi Minh City. The rain soaked military uniforms, blurred words on speech notes, and washed away makeup. Nevertheless, it failed to dampen the enthusiasm of tens of thousands gathered for the event. More than 70,000 spectators, along with artists and guests, joined their voices as the National Anthem resounded through the venue.

Veteran Nguyen The Nghia, a former prisoner at Phu Quoc Prison, moved the audience by recalling captivity. He and his comrades drew the national flag with their own blood. Young people were deeply moved by stories of families still waiting for soldiers who sacrificed their lives. The concept of Fatherland felt closer than ever that rainy night. Love for the country endures in people's hearts, their voices, and every resolute step taken together.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Mưa đã ướt đẫm quân phục, làm mờ chữ trên giấy phát biểu và trôi hết lớp trang điểm.
  2. 02Hơn 70.000 khán giả, cùng với các nghệ sĩ và khách mời, đã cùng hòa vang lời quốc ca vang vọng khắp hội trường.
  3. 03Giới trẻ cũng vô cùng xúc động bởi những câu chuyện của các gia đình vẫn đang chờ đợi những người lính đã hy sinh.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-25.

Nhân Dân English: Fatherland in hearts, undeterred by the rain
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The rain soaked military uniforms, blurred words on speech notes, and washed away makeup.

Mưa đã ướt đẫm quân phục, làm mờ chữ trên giấy phát biểu và trôi hết lớp trang điểm.

Cấu trúc liệt kê ba động từ song song 'soaked', 'blurred', 'washed away' nối với nhau bằng 'and', thể hiện chuỗi sự kiện xảy ra đồng thời.
Thử dùngThe storm destroyed roofs, flooded basements, and damaged parked vehicles across the coastal town.
02
More than 70,000 spectators, along with artists and guests, joined their voices as the National Anthem resounded through the venue.

Hơn 70.000 khán giả, cùng với các nghệ sĩ và khách mời, đã cùng hòa vang lời quốc ca vang vọng khắp hội trường.

Cụm 'along with' thêm bổ ngữ phụ vào chủ ngữ chính, tạo sự trang trọng trong văn viết tin tức khi liệt kê các nhóm người tham gia.
Thử dùngThe head of state, along with senior officials and foreign diplomats, attended the opening ceremony.
03
Young people were deeply moved by stories of families still waiting for soldiers who sacrificed their lives.

Giới trẻ cũng vô cùng xúc động bởi những câu chuyện của các gia đình vẫn đang chờ đợi những người lính đã hy sinh.

Thể bị động 'were moved' kết hợp với 'by' chỉ nguyên nhân, thường thấy trong văn bản tường thuật để nhấn mạnh tác động cảm xúc lên đối tượng.
Thử dùngThe audience was visibly moved by the veteran's account of drawing the national flag with blood.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
downpour[UK] /ˈdaʊn.pɔːr/ [US] /ˈdaʊn.pɔːr/ · noun
cơn mưa rào, mưa xối xả
💡 Dùng để chỉ một trận mưa lớn bất ngờ và mạnh, thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết hoặc tường thuật sự kiện.
A heavy downpour caused severe traffic congestion in the city center this morning.
dampen[UK] /ˈdæm.pən/ [US] /ˈdæm.pən/ · verb
làm giảm đi, làm suy giảm tinh thần
💡 Thường dùng trong cấu trúc 'dampen the enthusiasm/spirit', thể hiện sự giảm sút về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
Despite the bad weather forecast, it did not dampen the festival-goers' excitement.
resounded[UK] /rɪˈzaʊn.dɪd/ [US] /rɪˈzaʊn.dɪd/ · verb
vang vọng, vang lên khắp nơi
💡 Mô tả âm thanh to và rõ ràng lan tỏa khắp một không gian, thường dùng cho nhạc hoặc lời hô vang.
The sound of cheering resounded throughout the stadium after the winning goal.
captivity[UK] /kæpˈtɪv.ə.ti/ [US] /kæpˈtɪv.ə.t̬i/ · noun
sự giam cầm, tình trạng bị bắt giữ
💡 Thuật ngữ trang trọng dùng trong lịch sử hoặc báo chí để chỉ thời gian bị giam giữ, thường liên quan đến chiến tranh hoặc chính trị.
The soldiers endured five years of captivity before being released in a prisoner exchange.
resolute[UK] /ˈrez.ə.luːt/ [US] /ˈrez.ə.luːt/ · adjective
kiên định, cương quyết, không lay chuyển
💡 Từ trang trọng dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ, không dễ bị lung lay.
The committee remained resolute in its decision to protect the historic landmark from demolition.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How many spectators attended the Fatherland in Our Hearts programme in Ho Chi Minh City?
02What did veteran Nguyen The Nghia recall doing with his comrades while imprisoned at Phu Quoc Prison?
03According to the report, what effect did the sudden rain have on the event's participants?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Rain Soaks Ceremony but Cannot Wash Away Patriotism at Ho Chi Minh City Concert”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP