📈B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Vietnam's Stock Index Jumps Nearly 2% to Close the Week

VN-Index tăng gần 2%, chốt tuần ở 1.768,12 điểm

Kinh tế – chứng khoán·Đọc 2 phút·Nguồn 21/08/2026·Cập nhật 15:00 26/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Viet Nam's stock market ended the week on a strong note. On August 21, 2026, the benchmark VN-Index rose 1.95% and closed at 1,768.12 points. A benchmark index measures the average price of leading shares, so it shows the general mood of investors. The jump was much larger than the gain of more than seven points recorded in the previous session on August 20.

Nhan Dan Online reported the figures in an infographic, a simple picture that presents numbers clearly. On August 20, trading activity had fallen, so the market's return to a 1.95% rise stood out. The newspaper did not explain why buyers came back. Learners can follow the daily reports and watch how a single index shapes business news in Viet Nam.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ngày 21/8/2026, chỉ số VN-Index tăng 1,95% và đóng cửa tại 1.768,12 điểm.
  2. 02Mức tăng này cao hơn nhiều so với mức tăng hơn 7 điểm mà thị trường ghi nhận ở phiên liền trước, ngày 20/8.
  3. 03Báo không nêu lý do lực mua quay trở lại.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-22.

Nhân Dân English: Infographic: VN-Index up 1.95% on August 21
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
On August 21, 2026, the benchmark VN-Index rose 1.95% and closed at 1,768.12 points.

Ngày 21/8/2026, chỉ số VN-Index tăng 1,95% và đóng cửa tại 1.768,12 điểm.

Dùng mẫu câu này khi bạn muốn tường thuật một phiên giao dịch trong một câu duy nhất: “On + ngày, + [tên chỉ số] + rose/fell + …% + and closed at + [mức điểm].” Trình tự thông tin nên là mốc thời gian, mức biến động, rồi mức đóng cửa. Chỉ cần nêu tên chỉ số một lần, sau đó nối hai hành động bằng “and”. Muốn nói về phiên giảm, bạn thay “rose” bằng “fell” và giữ nguyên phần còn lại.
Thử dùngThe share price fell 3% and finished at 42,000 VND. (Giá cổ phiếu giảm 3% và kết thúc ở mức 42.000 đồng.)
02
The jump was much larger than the gain of more than seven points recorded in the previous session on August 20.

Mức tăng này cao hơn nhiều so với mức tăng hơn 7 điểm mà thị trường ghi nhận ở phiên liền trước, ngày 20/8.

Dùng mẫu câu này khi bạn cần đặt số liệu mới bên cạnh số liệu cũ để người đọc thấy khoảng cách: “[Số liệu mới] + was much larger/smaller than + [số liệu cũ] + recorded in + [phiên hoặc thời điểm].” Thêm “much” khi chênh lệch rõ rệt, bỏ “much” khi chênh lệch nhỏ. Cụm “recorded in…” giúp bạn chỉ rõ số liệu cũ lấy từ đâu, nên rất tiện khi viết tin kinh tế.
Thử dùngToday's turnover was much lower than the figure reported last week. (Giá trị giao dịch hôm nay thấp hơn nhiều so với con số của tuần trước.)
03
The newspaper did not explain why buyers came back.

Báo không nêu lý do lực mua quay trở lại.

Dùng mẫu câu này khi bạn muốn nói rõ điều mà nguồn tin không cho biết, thay vì tự suy diễn: “[Nguồn tin] + did not explain/say + why + [chủ ngữ] + [động từ].” Sau “why”, hãy viết như một câu kể bình thường (why buyers came back), không thêm “did” và không đổi trật tự chủ ngữ – động từ. Cách diễn đạt này giúp bài viết của bạn trung thực với những gì đã được công bố.
Thử dùngThe report did not explain why prices rose so fast. (Bản tin không nêu lý do giá tăng nhanh như vậy.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
benchmarkUK /ˈbentʃmɑːk/ · noun/adjective
chuẩn tham chiếu; chỉ số chuẩn
💡 Trong tin chứng khoán, “benchmark index” là chỉ số chuẩn đại diện cho cả thị trường, thường được dịch là “chỉ số chuẩn” hoặc “chỉ số tham chiếu”.
Many funds compare their results with the benchmark index.
indexUK /ˈɪndeks/ · noun
chỉ số
💡 Chỉ một con số tổng hợp cho thấy giá của một nhóm cổ phiếu tăng hay giảm. Số nhiều thường dùng là “indexes” hoặc “indices”.
The index has risen for three days in a row.
sessionUS /ˈseʃən/ · noun
phiên giao dịch
💡 Trong tài chính, “session” là một phiên giao dịch trong ngày. Báo tiếng Việt gọi ngắn là “phiên”, chẳng hạn “phiên liền trước”, “phiên sáng”.
The market opened higher in the morning session.
infographicUS /ˌɪnfəˈɡræfɪk/ · noun
đồ họa thông tin
💡 Chỉ dạng bài trình bày số liệu bằng hình ảnh và biểu đồ. Tiếng Việt dùng “đồ họa thông tin” hoặc giữ nguyên “infographic”.
The bank explained the new fees in a short infographic.
investorsUK /ɪnˈvestəz/ · noun (plural)
nhà đầu tư (số nhiều)
💡 Nói chung về những người bỏ tiền vào cổ phiếu, trái phiếu hay tài sản khác. Khi nói về cả nhóm, tiếng Việt hay dùng “giới đầu tư”.
Foreign investors bought more shares than they sold.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How much did the VN-Index rise on August 21, 2026?
02At what level did the index close that day?
03According to the lesson, what happened in the previous session on August 20?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Vietnam's Stock Index Jumps Nearly 2% to Close the Week” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP