🔬B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Paris Talks Take Stock of a Ten-Year Science Plan

Hội nghị Paris rà soát kế hoạch khoa học mười năm

Khoa học & Phát triển·Đọc 2 phút·Cập nhật 09:00 09/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

UNESCO will host a global science conference in Paris from 15 to 17 July 2026. Ministers, scientists, business leaders and civil society groups will attend in person and online. The meeting is the first major review of the International Decade of Sciences for Sustainable Development, a ten-year UNESCO plan. Organisers say it should help science and government policy move in the same direction.

During the event, UNESCO will publish new reports. One report says the scientific community has backed nearly 400 initiatives in 79 countries. It also says USD 50 million was mobilised over the past two years. Another report examines how 81 governments are applying UNESCO's advice on open science. Open science means research results that anyone can read and use freely. A photo exhibition will also present eleven young researchers.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Đây là dịp rà soát quy mô lớn đầu tiên của Thập kỷ Quốc tế về Khoa học vì Phát triển Bền vững, kế hoạch mười năm của UNESCO.
  2. 02Ban tổ chức kỳ vọng sự kiện giúp khoa học và chính sách của các chính phủ đi cùng một hướng.
  3. 03Báo cáo này cũng nêu rằng 50 triệu USD đã được huy động trong hai năm qua.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-22.

UNESCO: UNESCO convenes scientific community for global conference on science for sustainable development 1 July 2026
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The meeting is the first major review of the International Decade of Sciences for Sustainable Development, a ten-year UNESCO plan.

Đây là dịp rà soát quy mô lớn đầu tiên của Thập kỷ Quốc tế về Khoa học vì Phát triển Bền vững, kế hoạch mười năm của UNESCO.

Cụm “a ten-year UNESCO plan” đứng sau dấu phẩy không phải một sự vật mới, mà chỉ giải thích thêm cho tên gọi vừa nêu. Bản dịch cũng đặt phần giải thích “kế hoạch mười năm của UNESCO” sau dấu phẩy; nếu câu quá dài, có thể tách ra thành một câu riêng: “Đây là kế hoạch mười năm của UNESCO.”
Thử dùngShe works for BeeCorp, a small company founded in 2019. (Cô ấy làm việc cho BeeCorp, một công ty nhỏ thành lập năm 2019.)
02
Organisers say it should help science and government policy move in the same direction.

Ban tổ chức kỳ vọng sự kiện giúp khoa học và chính sách của các chính phủ đi cùng một hướng.

“should” ở đây không mang nghĩa bắt buộc mà diễn tả điều được kỳ vọng sẽ xảy ra. Khi dịch, nên dùng “kỳ vọng”, “dự kiến” thay vì “nên”.
Thử dùngThe new bus lane should cut travel time for commuters. (Làn xe buýt mới dự kiến giúp giảm thời gian đi lại của người dân.)
03
It also says USD 50 million was mobilised over the past two years.

Báo cáo này cũng nêu rằng 50 triệu USD đã được huy động trong hai năm qua.

Câu dùng dạng bị động ở quá khứ “was mobilised” khi không cần nói ai thực hiện hành động, một lối viết rất phổ biến trong tin tức. Tiếng Việt chuyển thành “đã được huy động”.
Thử dùngMore than 200 laptops were donated to rural schools last month. (Hơn 200 máy tính xách tay đã được tặng cho các trường ở vùng nông thôn tháng trước.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
hostUK /həʊst/ · verb
đăng cai, tổ chức (sự kiện)
💡 Dùng cho quốc gia, thành phố hoặc tổ chức đứng ra tổ chức một sự kiện lớn; khác với “organise” ở chỗ nhấn mạnh vai trò chủ nhà.
Da Nang will host an international sports event next spring.
reviewUK /rɪˈvjuː/ · noun
cuộc rà soát, đánh giá lại
💡 Trong tin tức, “review” là việc xem xét lại tiến độ hoặc kết quả của một chương trình. Đừng lẫn với nghĩa “bài phê bình phim, sách”.
The ministry ordered a review of school safety rules.
initiativesUK /ɪˈnɪʃətɪvz/ · noun (plural)
các sáng kiến, chương trình hành động
💡 Chỉ những chương trình hoặc hoạt động được lập ra để giải quyết một vấn đề cụ thể. Thường đi với “launch”, “support”, “back”.
The city backed several clean-water initiatives this year.
mobilisedUK /ˈməʊbɪlaɪzd/ · verb (past participle)
được huy động
💡 Dùng cho tiền, nguồn lực hoặc nhân lực được tập hợp lại để phục vụ một mục tiêu. Cách viết Mỹ là “mobilized”.
Local groups mobilised volunteers after the storm.
exhibitionUK /ˌeksɪˈbɪʃn/ · noun
triển lãm
💡 Chỉ hoạt động trưng bày tranh, ảnh hay sản phẩm cho công chúng xem. Nói “an exhibition of photographs” chứ không dùng “exposition” trong ngữ cảnh này.
The library is holding an exhibition of old maps.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Hội nghị diễn ra ở đâu và vào thời gian nào?
02Một trong các báo cáo mới cho biết điều gì về các sáng kiến?
03Theo bài đọc, “khoa học mở” nghĩa là gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Paris Talks Take Stock of a Ten-Year Science Plan” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP