🏛️A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

UNESCO Chief Visits Lebanon and Backs Its Schools

Lãnh đạo UNESCO thăm Lebanon, tiếp sức cho trường học và di sản

Giáo dục & Di sản·Đọc 2 phút·Cập nhật 15:00 09/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

UNESCO's leader, Khaled El-Enany, visited Lebanon for the first time in August 2026. He met President Joseph Aoun and other members of the government. They talked about schools, science, culture and news. UNESCO and Lebanon also signed a new agreement for teamwork until 2029.

A grant of one million dollars will help Lebanon make better plans for schools. UNESCO's emergency support for education in Lebanon now reaches 1.8 million dollars. Since 2023, it has trained over 4,000 teachers and reached more than 10,000 students. El-Enany also visited Tyre, an old city on the World Heritage list. He announced 100,000 dollars to check damage and protect the ancient site.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Tổng Giám đốc UNESCO Khaled El-Enany lần đầu tới Lebanon trong tháng 8/2026.
  2. 02Từ năm 2023 đến nay, tổ chức này đã tập huấn hơn 4.000 giáo viên và tiếp cận hơn 10.000 học sinh.
  3. 03UNESCO và Lebanon cũng ký một thỏa thuận hợp tác mới, kéo dài đến năm 2029.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-22.

UNESCO: UNESCO Director-General reaffirms the Organization’s commitment to Lebanon 18 August 2026
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
UNESCO's leader, Khaled El-Enany, visited Lebanon for the first time in August 2026.

Tổng Giám đốc UNESCO Khaled El-Enany lần đầu tới Lebanon trong tháng 8/2026.

Tên riêng đặt giữa hai dấu phẩy để giải thích cho "UNESCO's leader"; động từ "visited" ở quá khứ đơn vì việc đã xảy ra, còn "for the first time" nghĩa là "lần đầu tiên".
Thử dùngOur teacher visited Hue for the first time last summer. (Cô giáo của chúng tôi lần đầu đến Huế vào mùa hè năm ngoái.)
02
Since 2023, it has trained over 4,000 teachers and reached more than 10,000 students.

Từ năm 2023 đến nay, tổ chức này đã tập huấn hơn 4.000 giáo viên và tiếp cận hơn 10.000 học sinh.

"Since + mốc thời gian" đi với hiện tại hoàn thành (has trained) để nói việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục. Hai động từ cùng chia một lần nhờ "and".
Thử dùngSince 2020, the library has helped many children and opened two new rooms. (Từ năm 2020 đến nay, thư viện đã giúp nhiều trẻ em và mở thêm hai phòng mới.)
03
UNESCO and Lebanon also signed a new agreement for teamwork until 2029.

UNESCO và Lebanon cũng ký một thỏa thuận hợp tác mới, kéo dài đến năm 2029.

"Also" đứng trước động từ chính để thêm một việc nữa; "until + năm" cho biết thời điểm kết thúc, dịch sang tiếng Việt là "đến năm...".
Thử dùngThe two schools also signed a plan for classes until 2027. (Hai trường cũng ký một kế hoạch dạy học đến năm 2027.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
agreementUK /əˈɡriːmənt/ · noun
thỏa thuận, văn bản hợp tác
💡 Thường dùng với động từ "sign" (ký) khi hai bên cam kết làm việc cùng nhau.
The two countries signed an agreement about school books.
grantUK /ɡrɑːnt/ · noun
khoản tài trợ (tiền cho, không phải cho vay)
💡 Chỉ tiền được cấp cho một mục đích cụ thể như học tập hay bảo tồn; khác "loan" (khoản vay) vì không phải trả lại.
The school got a grant to buy new computers.
trainedUK /treɪnd/ · verb (past/past participle)
đã tập huấn, đã đào tạo
💡 "Train somebody" là dạy nghề hoặc dạy kỹ năng cho ai đó; trong tin tức hay gặp "trained teachers" (tập huấn giáo viên).
They trained fifty young workers last year.
announcedUK /əˈnaʊnst/ · verb (past)
đã công bố, đã thông báo chính thức
💡 Dùng cho tin chính thức trước công chúng; trang trọng hơn "said" (nói).
The city announced money for the old market.
ancientUK /ˈeɪnʃənt/ · adjective
cổ, có từ rất xưa
💡 Dùng cho những gì có tuổi hàng trăm, hàng nghìn năm như thành cổ hay đền cổ; không dùng cho người lớn tuổi.
Tourists love the ancient walls near the sea.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What did UNESCO and Lebanon sign during the visit?
02How much emergency support for education has UNESCO given in Lebanon?
03What did El-Enany do in Tyre?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “UNESCO Chief Visits Lebanon and Backs Its Schools”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP