🏙️A2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Cheap Homes and Train Stations Shape a Smarter City

Nhà ở giá rẻ và các nhà ga: hai trụ cột cho đô thị thông minh

Nhà ở & đô thị·Đọc 2 phút·Nguồn 21/08/2026·Cập nhật 09:00 23/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Experts met in Ho Chi Minh City on Thursday to talk about smarter city living. They said cheap homes are very important for people with small incomes. A Singaporean architect explained his country's public housing plan. The government built more than 1.13 million public homes there. About 80 percent of people live in them.

The experts also talked about building homes and shops close to train stations. A Japanese company showed how this plan worked near one station. Property values rose, and local officials collected more tax money. Ho Chi Minh City wants nearly 200,000 social homes by 2030. It also hopes people can reach public transport in 15 minutes.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Họ cho rằng nhà ở giá rẻ rất quan trọng với người có thu nhập thấp.
  2. 02Giá bất động sản tăng lên, còn chính quyền địa phương thu được nhiều tiền thuế hơn.
  3. 03TP.HCM đặt mục tiêu có gần 200.000 căn nhà ở xã hội đến năm 2030.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-22.

Tuổi Trẻ News: Affordable housing, TOD key to Ho Chi Minh City’s smart urban future
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
They said cheap homes are very important for people with small incomes.

Họ cho rằng nhà ở giá rẻ rất quan trọng với người có thu nhập thấp.

Đây là câu kể lại lời người khác: sau động từ "said" có thể bỏ "that" mà nghĩa không đổi. Cụm "for people with small incomes" dùng "with" để nói về đặc điểm của nhóm người.
Thử dùngShe said the new buses are useful for students. (Cô ấy nói những chiếc xe buýt mới rất hữu ích cho học sinh.)
02
Property values rose, and local officials collected more tax money.

Giá bất động sản tăng lên, còn chính quyền địa phương thu được nhiều tiền thuế hơn.

Hai phần của câu đều có chủ ngữ và động từ riêng, được nối bằng "and". Cả hai động từ ở dạng quá khứ (rose, collected) vì việc đã xảy ra rồi. Khi nối hai phần như vậy, ta đặt dấu phẩy trước "and".
Thử dùngRents went up, and many families moved away. (Tiền thuê nhà tăng, và nhiều gia đình đã dọn đi.)
03
Ho Chi Minh City wants nearly 200,000 social homes by 2030.

TP.HCM đặt mục tiêu có gần 200.000 căn nhà ở xã hội đến năm 2030.

"by + mốc thời gian" nghĩa là trước hoặc đúng thời điểm đó, dùng cho hạn phải hoàn thành; khác với "in 2030" chỉ nói riêng năm đó. Từ "nearly" cho biết con số gần tới chứ chưa đạt mức đó.
Thử dùngThe city wants 50 new schools by 2028. (Thành phố muốn có 50 trường học mới trước năm 2028.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
expertsUK /ˈek.spɜːts/ · noun (plural)
các chuyên gia
💡 Dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều người hiểu sâu một lĩnh vực; thường đi với "on" hoặc "in": experts on housing.
Health experts spoke at the meeting yesterday.
incomesUS /ˈɪn.kʌmz/ · noun (plural)
thu nhập
💡 "Income" là tiền kiếm được từ công việc hoặc từ tiền đem đi đầu tư. Dùng số nhiều khi nói về thu nhập của nhiều người hay nhiều nhóm khác nhau.
Many families in the area have low incomes.
housingUK /ˈhaʊ.zɪŋ/ · noun (uncountable)
nhà ở (nói chung)
💡 Là danh từ không đếm được, chỉ nhà ở nói chung chứ không phải một căn cụ thể. Hay gặp trong "social housing" (nhà ở xã hội) và "public housing" (nhà ở công cộng, tức nhà do nhà nước xây).
The city needs more cheap housing for workers.
valuesUS /ˈvæl.juːz/ · noun (plural)
giá trị
💡 Khi nói về nhà đất, "property values" nghĩa là giá trị của nhà và đất; cụm này thường dùng số nhiều, đi với động từ "rise" (tăng) hoặc "fall" (giảm).
House values rose quickly near the new station.
transportUK /ˈtræn.spɔːt/ · noun
giao thông, vận tải
💡 "Public transport" là cách nói của người Anh, chỉ giao thông công cộng như xe buýt và tàu; người Mỹ thường nói "public transportation".
I take public transport to work every day.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Who explained the public housing plan of his own country?
02What happened near the station in the Japanese example?
03What is Ho Chi Minh City's housing goal for 2030?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Cheap Homes and Train Stations Shape a Smarter City”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP