🌿B2TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Small Steps, Real Savings: How Saigon Hotels Turn Green

Khách sạn TP.HCM chuyển đổi xanh từ những thay đổi rất nhỏ

Du lịch – Phát triển bền vững·Đọc 2 phút·Nguồn 22/08/2026·Cập nhật 09:00 22/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Hotels in Ho Chi Minh City are turning environmental goals into daily routines. On August 20, 2026, the city's Department of Tourism held the first of three training courses on green and ESG standards. Nearly 200 people from hotels and other accommodation businesses attended. ESG stands for environmental, social and governance, a framework used to judge how responsibly a company operates. Deputy director Le Truong Hien Hoa said ESG should not be treated only as a checklist for certification. Instead, it should deliver practical solutions that cut costs and lift service quality.

At Novotel Saigon Centre, general manager Thai Phuoc Vu described changes that began small. The hotel swapped plastic room keys for wooden ones, replaced single-use plastic bottles with glass, and asked guests to reuse towels. Sorted kitchen waste goes to a partner, where black soldier fly technology converts it into chicken feed. Eggs from those free-range chickens return to the hotel's restaurants.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01ESG là viết tắt của môi trường, xã hội và quản trị – bộ khung dùng để đánh giá mức độ hoạt động có trách nhiệm của một doanh nghiệp.
  2. 02Phó giám đốc Sở Du lịch Lê Trường Hiền Hòa cho rằng không nên xem ESG chỉ là danh mục tiêu chí để lấy chứng nhận.
  3. 03Rác nhà bếp sau khi phân loại được chuyển cho một đối tác, nơi công nghệ ruồi lính đen biến chúng thành thức ăn cho gà.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-22.

Tuổi Trẻ News: From room keys to food waste: Hotels in Ho Chi Minh City speed up green transition
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
ESG stands for environmental, social and governance, a framework used to judge how responsibly a company operates.

ESG là viết tắt của môi trường, xã hội và quản trị – bộ khung dùng để đánh giá mức độ hoạt động có trách nhiệm của một doanh nghiệp.

Cụm "a framework used to judge…" là cụm đồng vị ngữ đứng sau dấu phẩy để giải thích thuật ngữ vừa nêu; "used to judge" là dạng rút gọn của "which is used to judge". Cách viết này rất tiện khi cần định nghĩa nhanh một từ chuyên môn trong bản tin.
Thử dùngCAPEX means capital expenditure, a term used to describe money spent on long-term assets. (CAPEX nghĩa là chi phí đầu tư, thuật ngữ chỉ khoản tiền bỏ ra cho tài sản dài hạn.)
02
Deputy director Le Truong Hien Hoa said ESG should not be treated only as a checklist for certification.

Phó giám đốc Sở Du lịch Lê Trường Hiền Hòa cho rằng không nên xem ESG chỉ là danh mục tiêu chí để lấy chứng nhận.

Câu dùng thể bị động kèm động từ khiếm khuyết: "should not be treated" (không nên bị xem là). Kết cấu "be treated as" nêu cách một khái niệm đang bị nhìn nhận, rất hay gặp khi thuật lại phát biểu của lãnh đạo.
Thử dùngGreen targets should not be treated as paperwork for the front desk. (Mục tiêu xanh không nên bị xem là chuyện giấy tờ của bộ phận lễ tân.)
03
Sorted kitchen waste goes to a partner, where black soldier fly technology converts it into chicken feed.

Rác nhà bếp sau khi phân loại được chuyển cho một đối tác, nơi công nghệ ruồi lính đen biến chúng thành thức ăn cho gà.

"where" mở đầu mệnh đề quan hệ chỉ nơi diễn ra quá trình, gắn công đoạn xử lý ngay sau địa điểm vừa nhắc. Nhờ vậy bản tin mô tả được cả một chuỗi công việc mà câu vẫn gọn và dễ theo dõi.
Thử dùngThe kitchen sends peels to a workshop, where staff turn them into compost. (Nhà bếp chuyển vỏ trái cây tới một xưởng, nơi nhân viên biến chúng thành phân hữu cơ.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
governanceUK /ˈɡʌvənəns/ · noun
quản trị, cách điều hành
💡 Trong ESG, "governance" chỉ cách một tổ chức ra quyết định, phân công trách nhiệm và giám sát nội bộ; không dịch thành "chính phủ".
Weak governance makes it hard to know who approves the figures.
certificationUK /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/ · noun
việc cấp chứng nhận, chứng nhận
💡 Dùng cho quá trình được một tổ chức độc lập công nhận đạt chuẩn. Nói "apply for certification" (xin cấp chứng nhận), khác với "certificate" là tờ giấy chứng nhận cụ thể.
The resort is preparing documents for green certification.
accommodationUK /əˌkɒməˈdeɪʃn/ · noun
cơ sở lưu trú, chỗ ở
💡 Trong tin du lịch, "accommodation" bao gồm khách sạn, nhà nghỉ, homestay. Ở tiếng Anh-Anh thường là danh từ không đếm được, nên tránh nói "an accommodation".
Demand for budget accommodation rose during the summer holidays.
frameworkUK /ˈfreɪmwɜːk/ · noun
bộ khung, khuôn khổ
💡 Chỉ một hệ thống nguyên tắc hoặc tiêu chí dùng để đánh giá, xây dựng chính sách. Hay đi với "legal framework", "reporting framework".
The department introduced a simple framework for measuring energy use.
reuseUS /ˌriːˈjuːz/ · verb
tái sử dụng
💡 Là động từ khi trọng âm ở âm tiết sau (/ˌriːˈjuːz/), và là danh từ khi phát âm /ˈriːjuːs/. Cần phân biệt với "recycle" (tái chế, phải qua xử lý lại).
Guests who reuse towels help the hotel save water.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What was the August 20 event organised by the Department of Tourism?
02According to the lesson, what did Novotel Saigon Centre do with its room keys?
03In the hotel's kitchen waste process, what comes back to its restaurants?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Small Steps, Real Savings: How Saigon Hotels Turn Green”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP