🥇B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Gold Climbs Again: Reading a Price Report in English

Giá vàng lại leo thang: đọc bản tin giá cả bằng tiếng Anh

Thị trường vàng·Đọc 2 phút·Nguồn 21/08/2026·Cập nhật 09:00 26/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Gold kept climbing on August 21, and the global market again drew close attention from investors. World gold prices rose sharply during the day, passing 4,500 USD per ounce. An ounce is the standard weight unit used in international gold trading. The move continued a strong upward trend in recent sessions.

In Viet Nam, SJC gold prices also increased strongly compared with the previous day. SJC is a widely known Vietnamese gold bar brand. Buying and selling prices reached 144-147 million VND per tael. A tael is the traditional Vietnamese unit for weighing gold bars. Higher quotes mean buyers now need much more money for the same amount of gold. For learners, such reports show how markets, currencies and daily news headlines connect.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Trong ngày, giá vàng thế giới tăng mạnh, vượt mốc 4.500 USD/ounce.
  2. 02Tại Việt Nam, giá vàng SJC cũng tăng mạnh so với hôm trước.
  3. 03Giá niêm yết cao hơn nghĩa là người mua phải bỏ ra nhiều tiền hơn cho cùng một lượng vàng.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-22.

Nhân Dân English: Infographic: Gold prices continue strong upward momentum on August 21
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
World gold prices rose sharply during the day, passing 4,500 USD per ounce.

Trong ngày, giá vàng thế giới tăng mạnh, vượt mốc 4.500 USD/ounce.

Mệnh đề rút gọn với V-ing ("passing…") dùng để bổ sung kết quả hoặc chi tiết đi kèm cho hành động chính, giúp câu tin gọn hơn so với việc viết thành hai câu riêng.
Thử dùngThe index closed higher, passing 1,700 points for the first time this month. (Chỉ số đóng cửa tăng, vượt mốc 1.700 điểm lần đầu trong tháng này.)
02
In Viet Nam, SJC gold prices also increased strongly compared with the previous day.

Tại Việt Nam, giá vàng SJC cũng tăng mạnh so với hôm trước.

"Compared with" là cách nói chuẩn trong bản tin khi đối chiếu hai mốc thời gian; trạng từ "strongly" đứng ngay sau động từ để nêu mức độ biến động.
Thử dùngRice exports grew steadily compared with the same period last year. (Xuất khẩu gạo tăng đều so với cùng kỳ năm ngoái.)
03
Higher quotes mean buyers now need much more money for the same amount of gold.

Giá niêm yết cao hơn nghĩa là người mua phải bỏ ra nhiều tiền hơn cho cùng một lượng vàng.

"Much" đặt trước dạng so sánh hơn ("more money") để nhấn mạnh khoảng cách lớn; với danh từ không đếm được, người Việt học tiếng Anh nên dùng "much more", không dùng "many more".
Thử dùngTenants pay much more rent in the city centre. (Người thuê nhà ở trung tâm thành phố trả tiền thuê cao hơn nhiều.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
climbingUK /ˈklaɪmɪŋ/ · verb (V-ing)
đi lên, leo lên (nói về giá)
💡 Trong tin kinh tế, "climb" chỉ mức tăng đều và có thể kéo dài, sắc thái nhẹ hơn "surge" (tăng vọt) nhưng rõ hơn "edge up" (nhích lên).
Fuel costs have been climbing since early summer.
sharplyUK /ˈʃɑːpli/ · adverb
mạnh, đột ngột
💡 Đi với các động từ chỉ biến động như rise, fall, drop để nói mức thay đổi lớn trong thời gian ngắn.
Vegetable prices fell sharply after the harvest.
trendUK /trend/ · noun
xu hướng
💡 Thường đi cùng tính từ chỉ chiều hướng: "upward trend" (xu hướng tăng), "downward trend" (xu hướng giảm).
Analysts watch the trend over several weeks, not one day.
quotesUK /kwəʊts/ · noun (plural)
giá niêm yết, giá chào
💡 Trong tài chính, "quotes" là mức giá được đưa ra để mua hoặc bán, khác với "quote" nghĩa là câu trích dẫn.
The shop updates its quotes several times a day.
investorsUK /ɪnˈvestəz/ · noun (plural)
nhà đầu tư, giới đầu tư
💡 Dùng cho cả cá nhân và tổ chức bỏ vốn để sinh lời; tiếng Việt thường gọi chung là "giới đầu tư".
Many investors prefer safe assets when prices move fast.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What happened to world gold prices on August 21?
02According to the lesson, what were SJC buying and selling prices per tael?
03How does the lesson explain the word “tael”?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Gold Climbs Again: Reading a Price Report in English” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP