🔥A2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Five Heat Waves Test Life in Western Europe

Tây Âu oằn mình qua năm đợt nắng nóng

Khí hậu·Đọc 2 phút·Nguồn 21/08/2026·Cập nhật 22:09 24/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Western Europe had a very hot summer in 2026. By the middle of August, people there lived through their fifth heat wave. Temperatures climbed above 40 degrees Celsius in many places. In London, the air reached 35.1 degrees Celsius on May 26. The heat often stayed for days and did not cool down at night.

More people went to hospital, and some died from the heat. Roads and train tracks bent, so trips were cancelled. Big wildfires burned in areas where fires were once rare. In Europe, only 23 percent of homes have air conditioning. In the United States, 90 percent do. Experts say cities can plant trees and open more parks.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Đến giữa tháng 8, người dân nơi đây đã hứng chịu đợt nắng nóng thứ năm.
  2. 02Cái nóng thường kéo dài nhiều ngày và không hạ nhiệt về đêm.
  3. 03Đường bộ và đường sắt bị biến dạng, khiến nhiều chuyến đi phải hủy.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-22.

NASA: Europe’s Scorching Summer
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
By the middle of August, people there lived through their fifth heat wave.

Đến giữa tháng 8, người dân nơi đây đã hứng chịu đợt nắng nóng thứ năm.

Câu dùng thì quá khứ đơn “lived” cho việc đã xảy ra và kết thúc. Số thứ tự “fifth” luôn đi sau từ chỉ sở hữu “their”, không cần thêm “the”.
Thử dùngBy the end of June, we had finished our third test. (Đến cuối tháng 6, chúng tôi đã làm xong bài kiểm tra thứ ba.)
02
The heat often stayed for days and did not cool down at night.

Cái nóng thường kéo dài nhiều ngày và không hạ nhiệt về đêm.

Trạng từ tần suất “often” đứng trước động từ thường. Ở dạng phủ định quá khứ, ta dùng “did not” cộng động từ nguyên mẫu “cool down”, không chia thêm.
Thử dùngThe rain often came in the afternoon and did not stop before dark. (Mưa thường đến vào buổi chiều và không tạnh trước khi trời tối.)
03
Roads and train tracks bent, so trips were cancelled.

Đường bộ và đường sắt bị biến dạng, khiến nhiều chuyến đi phải hủy.

“so” nối hai mệnh đề để chỉ kết quả. Phần sau ở thể bị động quá khứ “were cancelled” vì người đọc không cần biết ai hủy chuyến.
Thử dùngThe road was wet, so the race was stopped. (Đường ướt nên cuộc đua bị dừng lại.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
heat waveUK /ˈhiːt weɪv/ · noun
đợt nắng nóng
💡 Chỉ một giai đoạn nhiều ngày liền có nhiệt độ cao bất thường. Trong tiếng Việt báo chí thường nói “đợt nắng nóng”, không dịch thành “làn sóng nóng”.
A long heat wave closed the schools for a week.
temperaturesUK /ˈtemprətʃəz/ · noun
nhiệt độ
💡 Khi nói về nhiều nơi hoặc nhiều thời điểm, tiếng Anh dùng dạng số nhiều “temperatures”, còn tiếng Việt vẫn nói “nhiệt độ”.
Temperatures dropped quickly after the storm.
hospitalUK /ˈhɒspɪtl/ · noun
bệnh viện
💡 Cụm “go to hospital” (Anh–Anh) mang nghĩa nhập viện để điều trị; người Mỹ nói “go to the hospital”.
My grandfather went to hospital because of the heat.
wildfiresUS /ˈwaɪldˌfaɪərz/ · noun
các vụ cháy rừng
💡 Chỉ những đám cháy lan rộng ngoài tự nhiên, ở rừng hoặc đồng cỏ. Khác với “fire” trong nhà, vốn chỉ “vụ cháy” nói chung.
Wildfires filled the sky with grey smoke.
air conditioningUK /ˈeə kənˌdɪʃənɪŋ/ · noun
hệ thống điều hòa, máy lạnh
💡 Là danh từ không đếm được: nói “have air conditioning”, không nói “an air conditioning”. Muốn chỉ từng thiết bị thì dùng “air conditioner”.
Only a few offices in the old building have air conditioning.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01By the middle of August, how many heat waves had Western Europe already had that season?
02What temperature did the air reach in London on May 26?
03How many homes in Europe have air conditioning, according to the lesson?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Five Heat Waves Test Life in Western Europe”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP