🏚️B2ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Ten Days On, Colombia's Quake Survivors Still Wait for Help

Mười ngày sau động đất, nhiều vùng ở Colombia vẫn chờ cứu trợ

Cứu trợ nhân đạo·Đọc 2 phút·Nguồn 20/08/2026·Cập nhật 09:00 24/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Ten days after a magnitude 7.4 earthquake hit western Colombia, United Nations agencies say about 1.2 million people need humanitarian assistance. Aid partners are requesting $148.1 million to help 671,000 people, focusing first on the departments of Risaralda, Valle del Cauca, Chocó and Caldas. Government figures cited by the UN report more than 300 deaths, 426 people missing and over 4,500 injuries. Damage to at least 413 roads has complicated access, and some communities have received little or no aid so far.

Many families are sleeping outdoors because they fear their damaged roofs will collapse. IOM specialist Jean-Philippe Antolin said structural assessments are urgently needed before people return home. Heavy rain is making shelters worse and helping vector-borne diseases such as dengue spread more easily. Meanwhile, FAO warns of a critical information gap about damage to crops, livestock and fishing, since the quake struck during planting and harvest.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ít nhất 413 tuyến đường bị hư hại khiến việc tiếp cận thêm khó khăn, và một số cộng đồng đến nay vẫn nhận được rất ít hoặc chưa nhận được cứu trợ.
  2. 02Nhiều gia đình phải ngủ ngoài trời vì lo mái nhà đã bị hư hỏng sẽ sập xuống.
  3. 03Trong khi đó, FAO cảnh báo có khoảng trống thông tin nghiêm trọng về thiệt hại đối với cây trồng, vật nuôi và nghề cá, do động đất xảy ra đúng vụ gieo trồng và thu hoạch.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-22.

UN News: Colombia earthquake: 1.2 million need aid as some communities remain out of reach
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Damage to at least 413 roads has complicated access, and some communities have received little or no aid so far.

Ít nhất 413 tuyến đường bị hư hại khiến việc tiếp cận thêm khó khăn, và một số cộng đồng đến nay vẫn nhận được rất ít hoặc chưa nhận được cứu trợ.

Cả hai vế đều dùng hiện tại hoàn thành (has complicated, have received) để diễn tả việc đã xảy ra nhưng hậu quả còn kéo dài đến hiện tại. Cụm 'so far' là dấu hiệu điển hình đi kèm thời này.
Thử dùngSo far, only two of the five bridges have been repaired. (Đến nay, chỉ hai trong năm cây cầu được sửa xong.)
02
Many families are sleeping outdoors because they fear their damaged roofs will collapse.

Nhiều gia đình phải ngủ ngoài trời vì lo mái nhà đã bị hư hỏng sẽ sập xuống.

Hiện tại tiếp diễn 'are sleeping' chỉ tình trạng tạm thời trong hiện tại, không phải thói quen. Mệnh đề 'because' nêu lý do, còn 'will collapse' diễn tả điều người dân dự đoán có thể xảy ra.
Thử dùngResidents are staying with relatives because they think the aftershocks will continue. (Người dân đang ở tạm nhà họ hàng vì cho rằng dư chấn sẽ còn tiếp diễn.)
03
Meanwhile, FAO warns of a critical information gap about damage to crops, livestock and fishing, since the quake struck during planting and harvest.

Trong khi đó, FAO cảnh báo có khoảng trống thông tin nghiêm trọng về thiệt hại đối với cây trồng, vật nuôi và nghề cá, do động đất xảy ra đúng vụ gieo trồng và thu hoạch.

'warn of + danh từ' là cách nói cảnh báo về một nguy cơ; nếu cảnh báo cho ai thì dùng 'warn somebody about/that'. 'Since' ở đây mang nghĩa 'vì', nêu nguyên nhân, chứ không chỉ mốc thời gian.
Thử dùngOfficials warned of further landslides, since the soil was still saturated. (Giới chức cảnh báo nguy cơ sạt lở tiếp theo, vì đất vẫn còn ngậm nước.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
assistanceUK /əˈsɪstəns/ · noun
sự trợ giúp, cứu trợ
💡 Danh từ không đếm được, mang sắc thái trang trọng hơn 'help'. Thường gặp trong cụm 'humanitarian assistance', 'financial assistance', 'provide assistance to somebody'.
The agency provided emergency assistance to families living in tents.
complicatedUS /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/ · verb (past form of complicate)
làm cho phức tạp, gây khó khăn thêm
💡 Ở đây 'complicated' là động từ, không phải tính từ: nó nói rằng đường hư hại làm việc tiếp cận trở nên khó hơn. Chủ ngữ thường là một trở ngại như thời tiết, giao thông, thủ tục.
Broken communication lines complicated the rescue work.
collapseUK /kəˈlæps/ · verb
sụp, sập, đổ
💡 Dùng cho nhà cửa, cầu, mái che bị đổ sập. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho hệ thống hay đàm phán thất bại: 'talks collapsed'. Đây là động từ nội động, không cần tân ngữ.
Engineers warned that the wall could collapse after the next rainstorm.
assessmentsUK /əˈsesmənts/ · noun (plural)
các đợt đánh giá, khảo sát đánh giá
💡 Trong tin tức cứu trợ, 'structural assessments' là việc kiểm tra kết cấu công trình xem có an toàn hay không. Hay đi với 'carry out', 'conduct', 'complete'.
Teams completed safety assessments in more than forty schools.
livestockUK /ˈlaɪvstɒk/ · noun
vật nuôi, gia súc gia cầm
💡 Danh từ tập hợp, không có dạng số nhiều 'livestocks'. Chỉ chung các loài vật nuôi để lấy thịt, sữa hoặc sức kéo, thường đi cùng 'crops' khi nói về thiệt hại nông nghiệp.
The flood swept away seed stores and much of the livestock.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Theo bài đọc, các đối tác cứu trợ đang kêu gọi bao nhiêu tiền và nhằm hỗ trợ bao nhiêu người?
02Vì sao nhiều gia đình phải ngủ ngoài trời?
03FAO lo ngại điều gì?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Ten Days On, Colombia's Quake Survivors Still Wait for Help”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP