📚A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Afghan Girls Still Shut Out of School: UNESCO Shares New Numbers

UNESCO công bố số liệu mới về trẻ em gái Afghanistan bị cấm đến trường

Giáo dục·Đọc 2 phút·Cập nhật 15:00 22/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

UNESCO says Afghanistan is the only country that bans girls from school after primary level. Girls can finish primary school, but they cannot go further. Five years have passed since the new leaders took power. Before that, access to education grew for two decades. UNESCO says this ban breaks a basic human right to learn.

UNESCO invited journalists to an online briefing on 11 August. Hoda Jaberian from UNESCO gave new numbers on girls kept out of secondary school. She also described the economic, mental and physical harm of the ban. UNESCO helps girls with community classes, reading lessons and skills training. It also works to protect education rights across Afghanistan.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01UNESCO cho biết Afghanistan là quốc gia duy nhất cấm trẻ em gái đi học sau bậc tiểu học.
  2. 02Năm năm đã trôi qua kể từ khi các nhà lãnh đạo mới lên nắm quyền.
  3. 03Bà cũng nêu những tổn hại về kinh tế, tinh thần và thể chất mà lệnh cấm gây ra.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-22.

UNESCO: Afghanistan: five years after takeover, UNESCO presents new figures on girls banned from education 5 August 2026
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
UNESCO says Afghanistan is the only country that bans girls from school after primary level.

UNESCO cho biết Afghanistan là quốc gia duy nhất cấm trẻ em gái đi học sau bậc tiểu học.

Cụm “the only country that…” dùng mệnh đề quan hệ với “that” để giới hạn: chỉ duy nhất một nước làm điều đó. Vì chủ ngữ của mệnh đề là “country” (số ít) nên động từ thêm -s: “bans”.
Thử dùngThis is the only shop that opens on Sunday. (Đây là cửa hàng duy nhất mở cửa vào Chủ nhật.)
02
Five years have passed since the new leaders took power.

Năm năm đã trôi qua kể từ khi các nhà lãnh đạo mới lên nắm quyền.

Thì hiện tại hoàn thành “have passed” đi với “since” để tính khoảng thời gian từ một mốc trong quá khứ đến nay. Sau “since” có thể là một mệnh đề ở quá khứ đơn (“the new leaders took power”), không phải độ dài thời gian.
Thử dùngTwo months have passed since she left the class. (Hai tháng đã trôi qua kể từ khi cô ấy rời lớp học đó.)
03
She also described the economic, mental and physical harm of the ban.

Bà cũng nêu những tổn hại về kinh tế, tinh thần và thể chất mà lệnh cấm gây ra.

“Also” đứng trước động từ thường để thêm thông tin. Khi liệt kê ba tính từ trước một danh từ, ta dùng dấu phẩy giữa các tính từ đầu và chỉ đặt “and” trước tính từ cuối.
Thử dùngThe teacher also listed the social, money and health effects. (Giáo viên cũng nêu các ảnh hưởng về xã hội, tiền bạc và sức khỏe.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
banUK /bæn/ · noun
lệnh cấm
💡 “Ban” là danh từ chỉ một quy định cấm, thường đi với “on”: a ban on something. Dạng động từ “ban somebody from doing something” nghĩa là cấm ai làm gì.
The school lifted the ban on mobile phones.
journalistsUK /ˈdʒɜːnəlɪsts/ · noun (plural)
các nhà báo
💡 Dạng số nhiều của “journalist”. Trong tin tức, “journalists” chỉ chung phóng viên, nhà báo dự họp báo hay đưa tin.
Journalists asked many questions after the meeting.
briefingUK /ˈbriːfɪŋ/ · noun
buổi thông tin ngắn, buổi họp báo
💡 “Briefing” là buổi gặp ngắn để cung cấp thông tin. Hay dùng với các động từ “hold a briefing”, “attend a briefing”.
The office held a short briefing for new staff.
secondaryUK /ˈsekəndri/ · adjective
trung học
💡 “Secondary school” là bậc học sau tiểu học (primary school). Trong bài, cụm “secondary school” chỉ bậc học mà trẻ em gái Afghanistan không được vào.
My sister starts secondary school next year.
protectUK /prəˈtekt/ · verb
bảo vệ
💡 “Protect” đi trực tiếp với tân ngữ: protect rights, protect children. Muốn nói bảo vệ khỏi điều gì, dùng “protect somebody from something”.
New rules protect workers from long hours.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Theo UNESCO, điều gì khiến Afghanistan trở thành trường hợp duy nhất trên thế giới?
02Ai công bố số liệu mới về trẻ em gái không được học bậc trung học?
03UNESCO hỗ trợ trẻ em gái Afghanistan bằng cách nào?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Afghan Girls Still Shut Out of School: UNESCO Shares New Numbers”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP