☮️B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Japan's atomic survivors organization considers its future

Tổ chức của những người sống sót sau bom nguyên tử tại Nhật Bản cân nhắc tương lai

Xã hội·Đọc 2 phút·Nguồn 18/08/2026·Cập nhật 09:00 25/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Nihon Hidankyo is Japan's only nationwide organization of atomic bomb survivors. The group won the 2024 Nobel Peace Prize for its work against nuclear weapons. Since 1956, it has campaigned for the abolition of nuclear weapons and for state compensation for survivors. However, the number of hibakusha holding survivor certificates fell below 100,000 last year. Their average age is now over 86, and 13 local groups have already disbanded.

Members agreed to spend one year discussing whether to continue or disband the organization. The children of survivors are now playing a larger role. A survey found 18 second-generation organizations operating in 17 areas across Japan, with nearly 2,000 members. These groups hold exhibitions, collect signatures, and share their parents' experiences. In some areas, second-generation members now serve as leaders. One member said they must consider how to pass activities to the third generation after all hibakusha are gone.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Từ năm 1956, tổ chức đã vận động xóa bỏ vũ khí hạt nhân và yêu cầu nhà nước bồi thường cho những người sống sót.
  2. 02Tuổi trung bình của họ hiện nay là hơn 86, và 13 nhóm địa phương đã giải tán.
  3. 03Một thành viên cho rằng cần tính cách chuyển giao hoạt động cho thế hệ thứ ba khi không còn hibakusha.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

Tuổi Trẻ News: Aging atomic bomb survivors in Japan weigh the future of peace movement
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Since 1956, it has campaigned for the abolition of nuclear weapons and for state compensation for survivors.

Từ năm 1956, tổ chức đã vận động xóa bỏ vũ khí hạt nhân và yêu cầu nhà nước bồi thường cho những người sống sót.

Cấu trúc 'campaign for' được dùng với danh từ hoặc cụm danh từ để diễn tả việc vận động, đấu tranh cho một mục đích nào đó.
Thử dùngMany citizens campaign for better healthcare (Nhiều công dân vận động để có chăm sóc sức khỏe tốt hơn)
02
Their average age is now over 86, and 13 local groups have already disbanded.

Tuổi trung bình của họ hiện nay là hơn 86, và 13 nhóm địa phương đã giải tán.

Thì hiện tại hoàn thành 'have disbanded' nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại.
Thử dùngThree schools have closed due to low enrollment (Ba trường học đã đóng cửa do số học sinh ghi danh thấp)
03
One member said they must consider how to pass activities to the third generation after all hibakusha are gone.

Một thành viên cho rằng cần tính cách chuyển giao hoạt động cho thế hệ thứ ba khi không còn hibakusha.

Cấu trúc 'how to + động từ' diễn tả cách thức thực hiện một hành động, thường theo sau động từ như 'consider', 'know', 'learn'.
Thử dùngStudents must learn how to solve problems independently (Học sinh phải học cách giải quyết vấn đề một cách độc lập)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
survivor/səˈvaɪvə(r)/ UK · noun
người sống sót
💡 Người còn sống sau một sự kiện nguy hiểm hoặc thảm họa.
The earthquake survivors received emergency aid
abolition/ˌæbəˈlɪʃn/ US · noun
sự xóa bỏ, sự hủy bỏ
💡 Hành động chấm dứt chính thức một luật lệ, hệ thống hoặc thực hành nào đó.
The abolition of child labor took many years
compensation/ˌkɒmpenˈseɪʃn/ UK · noun
sự bồi thường, tiền đền bù
💡 Tiền bạc hoặc những thứ khác được đưa ra để khắc phục tổn thất hoặc thiệt hại.
Workers received compensation for workplace injuries
disband/dɪsˈbænd/ US · verb
giải tán
💡 Chấm dứt hoạt động chính thức của một nhóm hoặc tổ chức.
The committee will disband after completing its work
operating/ˈɒpəreɪtɪŋ/ UK · verb
hoạt động
💡 Đang làm việc hoặc thực hiện chức năng của mình.
Several charity groups are operating in the region
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What major decision is Nihon Hidankyo facing?
02How many second-generation organizations were found in the survey?
03What is the current average age of hibakusha?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Japan's atomic survivors organization considers its future” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP