🌳B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Five Land Defenders Win a United Nations Prize

Năm nhà hoạt động bảo vệ đất đai nhận giải thưởng của Liên Hợp Quốc

Bảo vệ thiên nhiên·Đọc 2 phút·Cập nhật 18:16 20/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Indigenous communities protect forests, rivers and grasslands in many parts of the world. Some leaders face threats, yet they keep working. The United Nations honours a few of them with an award called Champions of the Earth. The prize shows how traditional knowledge helps modern conservation. Each winner works close to the land they defend. Their stories reach schools and city halls far from home.

Nemonte Nenquimo from Ecuador helped save 500,000 hectares of rainforest in 2020. Joan Carling from the Philippines campaigns for Indigenous land rights. Yacouba Sawadogo taught farmers how to grow food in dry soil. In California, Amy Bowers Cordalis pushed for the removal of dams in 2024. Brazil appointed Sonia Guajajara as its first Minister of Indigenous Peoples a year earlier. Together they show that local action can change national policy.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Một số lãnh đạo cộng đồng phải đối mặt với đe dọa nhưng vẫn kiên trì hoạt động.
  2. 02Giải thưởng cho thấy tri thức truyền thống có thể đóng góp cho công tác bảo tồn hiện đại.
  3. 03Những câu chuyện này cho thấy hành động tại địa phương có thể tạo thay đổi trong chính sách quốc gia.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

UNEP: Meet five Indigenous advocates fighting to protect the planet – and their traditions
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Some leaders face threats, yet they keep working.

Một số lãnh đạo cộng đồng phải đối mặt với đe dọa nhưng vẫn kiên trì hoạt động.

'yet' dùng như liên từ mang nghĩa 'nhưng vẫn', trang trọng hơn 'but' và thường có dấu phẩy đứng trước.
Thử dùngThe road was flooded, yet the bus arrived on time. (Đường ngập, nhưng xe buýt vẫn đến đúng giờ.)
02
The prize shows how traditional knowledge helps modern conservation.

Giải thưởng cho thấy tri thức truyền thống có thể đóng góp cho công tác bảo tồn hiện đại.

Sau 'shows how' là mệnh đề theo trật tự câu kể (chủ ngữ + động từ), không đảo như câu hỏi.
Thử dùngThe film shows how farmers save water. (Bộ phim cho thấy nông dân tiết kiệm nước ra sao.)
03
Together they show that local action can change national policy.

Những câu chuyện này cho thấy hành động tại địa phương có thể tạo thay đổi trong chính sách quốc gia.

Trạng từ 'together' đặt đầu câu để nhấn ý gộp chung; sau đó câu vẫn giữ trật tự chủ ngữ trước động từ.
Thử dùngTogether the villages built a new bridge. (Cùng nhau, các làng đã dựng một cây cầu mới.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
communities/kəˈmjuːnətiz/ (UK) · noun
các cộng đồng
💡 Số nhiều của community; chỉ nhóm người sống cùng nơi hoặc cùng chung đặc điểm.
Fishing communities meet every month.
threats/θrets/ (UK) · noun
những lời đe dọa, mối nguy
💡 'face threats' = đối mặt với đe dọa; 'a threat to something' = mối nguy cho điều gì.
The rangers reported threats from illegal loggers.
award/əˈwɔːd/ (UK) · noun
giải thưởng
💡 Là danh từ chỉ phần thưởng chính thức; cũng là động từ 'to award somebody something'.
She received an award for her river project.
conservation/ˌkɒnsəˈveɪʃn/ (UK) · noun
công tác bảo tồn
💡 Chỉ việc giữ gìn thiên nhiên hoặc di sản; khác 'preservation' ở chỗ nhấn vào sử dụng bền vững.
The park spends most of its budget on conservation.
removal/rɪˈmuːvl/ (UK) · noun
việc dỡ bỏ, loại bỏ
💡 Danh từ của động từ remove; 'the removal of something' = việc gỡ bỏ thứ gì.
The removal of the old wall opened the view.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What is the name of the United Nations award mentioned?
02What did Yacouba Sawadogo teach farmers to do?
03What point does the final sentence make about the five winners?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Five Land Defenders Win a United Nations Prize” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP