🏢B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Ho Chi Minh City Sees Mass Business Closures as Market Conditions Tighten

TP.HCM chứng kiến làn sóng doanh nghiệp rút lui khi áp lực thị trường gia tăng

Kinh tế·Đọc 2 phút·Nguồn 18/08/2026·Cập nhật 15:00 25/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

More than 38,800 businesses exited the Ho Chi Minh City market in the first seven months of 2026. Around 7,500 of these completed formal dissolution procedures, a figure that surged 158.66 percent year on year. At the same time, nearly 34,100 new businesses were established, up 22.81 percent. Economic expert Tran Hoang Ngan noted that companies entering and leaving the market are normal. He warned, however, that authorities should pay attention to unusual signs, particularly when the number of exits consistently exceeds new registrations.

Experts say the main pressures come from global uncertainty rather than Vietnam's domestic environment. Fluctuations in energy costs, geopolitical tensions and shifting trade policies are making it harder for businesses to forecast revenues and plan investments. Researcher Ly Thanh Tien noted that the biggest difference between companies that survive and those that exit is internal resilience. Small and medium-sized enterprises often struggle because payment cycles are lengthy. Tien argued that internal resilience and data-driven decision-making determine which companies can adapt to these changes and enter a new growth cycle.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Tuy nhiên, ông cảnh báo các cơ quan chức năng nên chú ý đến những dấu hiệu bất thường, đặc biệt khi số doanh nghiệp rút lui liên tục vượt số đăng ký mới.
  2. 02Biến động chi phí năng lượng, căng thẳng địa chính trị và những thay đổi trong chính sách thương mại đang khiến doanh nghiệp khó dự báo doanh thu và lập kế hoạch đầu tư hơn.
  3. 03Tiên lập luận rằng khả năng chống chịu nội tại và ra quyết định dựa trên dữ liệu sẽ quyết định doanh nghiệp nào có thể thích nghi với những thay đổi này và bước vào chu kỳ tăng trưởng mới.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

Tuổi Trẻ News: Nearly 39,000 businesses exit Ho Chi Minh City market amid rising adaptation pressures
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
He warned, however, that authorities should pay attention to unusual signs, particularly when the number of exits consistently exceeds new registrations.

Tuy nhiên, ông cảnh báo các cơ quan chức năng nên chú ý đến những dấu hiệu bất thường, đặc biệt khi số doanh nghiệp rút lui liên tục vượt số đăng ký mới.

Cấu trúc 'particularly when + mệnh đề' dùng để nhấn mạnh điều kiện đặc biệt cần chú ý. 'Consistently exceeds' (liên tục vượt) dùng thì hiện tại đơn để diễn đạt xu hướng mang tính quy luật, không phải sự kiện đơn lẻ.
Thử dùngInvestors should monitor market signals, particularly when trading volume consistently exceeds the seasonal average. (Các nhà đầu tư nên theo dõi tín hiệu thị trường, đặc biệt khi khối lượng giao dịch liên tục vượt mức trung bình theo mùa.)
02
Fluctuations in energy costs, geopolitical tensions and shifting trade policies are making it harder for businesses to forecast revenues and plan investments.

Biến động chi phí năng lượng, căng thẳng địa chính trị và những thay đổi trong chính sách thương mại đang khiến doanh nghiệp khó dự báo doanh thu và lập kế hoạch đầu tư hơn.

Cấu trúc 'make it + adjective + for someone + to-infinitive' diễn đạt việc gì đó trở nên khó/dễ hơn cho ai. Chủ ngữ là danh sách ba yếu tố song song, liên kết bằng dấu phẩy và 'and'.
Thử dùngSupply chain disruptions are making it harder for manufacturers to maintain consistent production schedules. (Sự gián đoạn chuỗi cung ứng đang khiến các nhà sản xuất khó duy trì lịch sản xuất ổn định hơn.)
03
Tien argued that internal resilience and data-driven decision-making determine which companies can adapt to these changes and enter a new growth cycle.

Tiên lập luận rằng khả năng chống chịu nội tại và ra quyết định dựa trên dữ liệu sẽ quyết định doanh nghiệp nào có thể thích nghi với những thay đổi này và bước vào chu kỳ tăng trưởng mới.

Mệnh đề 'which companies can adapt...' là mệnh đề danh ngữ (noun clause) làm tân ngữ của 'determine'. Cụm tính từ ghép 'data-driven' (dựa trên dữ liệu) đứng trước danh từ theo quy tắc của tiếng Anh học thuật.
Thử dùngThe report argued that operational efficiency and data-driven decision-making determine which firms gain a long-term competitive edge. (Báo cáo lập luận rằng hiệu quả vận hành và ra quyết định dựa trên dữ liệu sẽ quyết định công ty nào có lợi thế cạnh tranh lâu dài.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
dissolutionUK /ˌdɪs.əˈluː.ʃən/ · noun
giải thể (doanh nghiệp)
💡 Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'dissolution' chỉ quá trình chính thức chấm dứt hoạt động pháp lý của một doanh nghiệp, khác với việc tạm ngừng hoạt động.
The company completed its dissolution procedures after failing to secure new investment.
consistentlyUK /kənˈsɪs.tənt.li/ · adverb
một cách liên tục, đều đặn
💡 'Consistently' diễn tả hành động hoặc xu hướng xảy ra đều đặn theo thời gian, không phải ngẫu nhiên hay đơn lẻ. Trong kinh tế, thường dùng để chỉ xu hướng mang tính hệ thống.
The sector has consistently outperformed market expectations over the past three quarters.
resilienceUK /rɪˈzɪl.i.əns/ · noun
khả năng chống chịu, sức bền vững
💡 'Resilience' trong kinh doanh chỉ năng lực phục hồi và thích nghi khi đối mặt với khó khăn. Cụm 'internal resilience' nhấn mạnh sức mạnh đến từ bên trong tổ chức, không phụ thuộc vào yếu tố ngoại vi.
Building financial resilience helped the firm survive two consecutive quarters of weak demand.
geopoliticalUK /ˌdʒiː.əʊ.pəˈlɪt.ɪ.kəl/ · adjective
địa chính trị
💡 'Geopolitical tensions' là cụm từ phổ biến trong báo chí kinh tế để chỉ căng thẳng giữa các quốc gia hoặc khu vực ảnh hưởng đến thương mại và đầu tư quốc tế.
Geopolitical tensions in key shipping corridors pushed freight rates significantly higher.
forecastUK /ˈfɔː.kɑːst/ · verb
dự báo, dự đoán
💡 Khi dùng như động từ, 'forecast' không thêm '-ed' ở quá khứ trong tiếng Anh chuẩn (forecast/forecast). Trong kinh doanh, thường kết hợp với 'revenues', 'demand', 'growth' để chỉ việc ước tính các chỉ số tương lai.
With input costs rising weekly, managers found it nearly impossible to forecast profit margins accurately.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01According to the article, what was the percentage increase in formal dissolution procedures in Ho Chi Minh City during January–July 2026?
02What does expert Tran Hoang Ngan identify as the main source of pressure on Ho Chi Minh City businesses?
03According to researcher Ly Thanh Tien, which factor most determines whether a business survives market difficulties?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Ho Chi Minh City Sees Mass Business Closures as Market Conditions Tighten”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP