🛒B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Weather and Energy Push World Food Prices Higher

Thời tiết và giá năng lượng đẩy giá lương thực toàn cầu tăng

Kinh tế lương thực·Đọc 2 phút·Cập nhật 11:44 20/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

World food prices edged up in July, according to the FAO Food Price Index. The index, which tracks monthly international prices of traded foods, reached 131.1 points. That figure stood 0.6 percent above June and 1.0 percent above July 2025. Cereals led the rise, climbing 3.4 percent in a single month. Maize also gained ground as dry heat hurt parts of the United States.

Wheat grew 5.8 percent dearer as heatwaves threatened crops and traders worried about Black Sea exports. Vegetable oil prices rose 2.0 percent, their highest level since June 2022. Palm oil drew support from Indonesian biodiesel demand and firmer crude oil prices. Sugar climbed 5.6 percent because hot, dry weather raised concerns in the European Union and Asia. Meat, by contrast, fell 2.8 percent from June's record, and dairy slipped 0.7 percent. The mixed movements show how weather, energy costs and trade problems reach different foods in different ways.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Chỉ số theo dõi giá quốc tế hằng tháng của các mặt hàng lương thực giao dịch trên thị trường đạt 131,1 điểm.
  2. 02Giá lúa mì tăng 5,8% do nắng nóng đe dọa mùa màng và thị trường lo ngại về nguồn cung qua Biển Đen.
  3. 03Ngược lại, giá thịt giảm 2,8% so với mức kỷ lục trong tháng 6, còn giá sữa giảm 0,7%.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

FAO: FAO Food Price Index edges up amid weather, energy and geopolitical concerns
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The index, which tracks monthly international prices of traded foods, reached 131.1 points.

Chỉ số theo dõi giá quốc tế hằng tháng của các mặt hàng lương thực giao dịch trên thị trường đạt 131,1 điểm.

Mệnh đề quan hệ không xác định mở đầu bằng 'which' và luôn nằm giữa hai dấu phẩy; nó chỉ bổ sung thông tin, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa.
Thử dùngThe report, which runs to 90 pages, arrived late. (Bản báo cáo, vốn dài 90 trang, đến muộn.)
02
Wheat grew 5.8 percent dearer as heatwaves threatened crops and traders worried about Black Sea exports.

Giá lúa mì tăng 5,8% do nắng nóng đe dọa mùa màng và thị trường lo ngại về nguồn cung qua Biển Đen.

'grow + tính từ' nghĩa là dần trở nên thế nào; ở đây 'grew dearer' = trở nên đắt hơn, tự nhiên hơn cách nói 'became more expensive' trong bản tin kinh tế.
Thử dùngFuel grew scarce during the strike. (Nhiên liệu dần khan hiếm trong đợt đình công.)
03
Meat, by contrast, fell 2.8 percent from June's record, and dairy slipped 0.7 percent.

Ngược lại, giá thịt giảm 2,8% so với mức kỷ lục trong tháng 6, còn giá sữa giảm 0,7%.

'by contrast' báo hiệu điều sắp nói ngược với ý trước đó; đặt giữa câu thì tách bằng hai dấu phẩy.
Thử dùngCoffee rose sharply; tea, by contrast, held steady. (Cà phê tăng mạnh; ngược lại, trà giữ giá.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
index/ˈɪndeks/ (UK) · noun
chỉ số tổng hợp
💡 Trong kinh tế, index là con số gộp nhiều mặt hàng để theo dõi xu hướng chung; số nhiều thường là indexes hoặc indices.
The price index fell for three months in a row.
cereals/ˈsɪəriəlz/ (UK) · noun
nhóm ngũ cốc
💡 Chỉ các loại hạt lương thực như lúa mì, gạo, ngô; khác nghĩa 'ngũ cốc ăn sáng' tùy ngữ cảnh.
Cereals make up most of the country's exports.
exports/ˈekspɔːts/ (UK) · noun
hàng xuất khẩu
💡 Danh từ nhấn âm đầu /ˈekspɔːts/, còn động từ 'to export' nhấn âm sau /ɪkˈspɔːt/.
Rice exports rose in the second quarter.
demand/dɪˈmɑːnd/ (UK) · noun
nhu cầu thị trường
💡 Đi cặp với supply; demand for something = nhu cầu về thứ gì.
Demand for cooking oil rose before the holiday.
movements/ˈmuːvmənts/ (UK) · noun
những biến động giá
💡 Trong bản tin giá cả, movements chỉ các đợt lên xuống của giá.
Traders study daily price movements closely.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Which group of foods led the rise in July?
02What supported palm oil prices?
03What point does the final sentence make?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Weather and Energy Push World Food Prices Higher”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP