🌊B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Rescued After Four Days Clinging to Foam in Open Water

Được cứu sau bốn ngày bám miếng xốp trên biển

Xã hội·Đọc 2 phút·Nguồn 18/08/2026·Cập nhật 09:00 25/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

A 46-year-old fisherman from An Giang Province survived 96 hours adrift in the ocean after falling overboard on August 12. Truong Van Trung was answering a phone call at the back of his vessel when a wave swept him into the water. He grabbed a piece of black foam and clung to it for four days without food or drinking water. On August 16, Ship 743 of Naval Squadron 129 spotted him approximately 80 nautical miles from shore and brought him aboard.

When rescued, Trung was exhausted and could barely climb aboard. The crew provided first aid, fresh water, and food, and his condition gradually stabilized. Trung told reporters that thoughts of his two children kept him going during the ordeal. Their mother had left, and he felt responsible for their care. He was brought ashore on August 18 at Naval Squadron 129's port in Ho Chi Minh City. His niece and local authorities traveled over 300 kilometers to meet him. Despite sunburn and minor injuries, Trung expressed deep gratitude to the naval crew.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ông vớ được một miếng xốp màu đen và bám vào nó suốt bốn ngày mà không có thức ăn hay nước uống.
  2. 02Khi được cứu, Trung đã kiệt sức và gần như không thể trèo lên tàu.
  3. 03Mẹ các cháu đã rời đi nên ông thấy mình phải có trách nhiệm chăm sóc hai con.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

Tuổi Trẻ News: Vietnam fisherman survives 96 hours adrift at sea: "I thought of my 2 children"
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
He grabbed a piece of black foam and clung to it for four days without food or drinking water.

Ông vớ được một miếng xốp màu đen và bám vào nó suốt bốn ngày mà không có thức ăn hay nước uống.

'Cling to' (bám vào) là động từ chỉ hành động giữ chặt một vật. Cấu trúc 'without' + danh từ diễn tả việc thiếu vắng cái gì đó.
Thử dùngThe climbers clung to the rope despite bad weather. (Những người leo núi bám vào dây thừng bất chấp thời tiết xấu.)
02
When rescued, Trung was exhausted and could barely climb aboard.

Khi được cứu, Trung đã kiệt sức và gần như không thể trèo lên tàu.

'Barely' là trạng từ có nghĩa là 'hầu như không', 'gần như không thể', diễn tả mức độ rất thấp hoặc khó khăn. 'Climb aboard' nghĩa là trèo lên phương tiện (tàu, thuyền).
Thử dùngAfter running the marathon, she could barely walk. (Sau khi chạy marathon, cô ấy gần như không thể đi được.)
03
Their mother had left, and he felt responsible for their care.

Mẹ các cháu đã rời đi nên ông thấy mình phải có trách nhiệm chăm sóc hai con.

Cấu trúc 'feel responsible for' diễn tả cảm giác có trách nhiệm đối với ai hoặc việc gì. Đây là cách dùng tính từ sau động từ cảm giác với giới từ 'for'.
Thử dùngParents feel responsible for their children's education. (Cha mẹ cảm thấy có trách nhiệm với việc giáo dục con cái.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
adrift/əˈdrɪft/ (UK & US) · adjective, adverb
trôi dạt
💡 Dùng để mô tả trạng thái trôi trên nước không kiểm soát được hướng đi, thường dùng trong bối cảnh hàng hải.
The small boat was adrift for hours before anyone noticed.
overboard/ˈəʊvəbɔːd/ (UK), /ˈoʊvərbɔːrd/ (US) · adverb
xuống nước (từ tàu)
💡 Dùng để chỉ việc rơi hoặc nhảy từ tàu thuyền xuống nước.
A crew member fell overboard during the storm.
clung/klʌŋ/ (UK & US) · verb (past tense of cling)
bám chặt
💡 Quá khứ của 'cling', diễn tả hành động giữ chặt vào ai hoặc cái gì, thường trong tình huống nguy hiểm.
The child clung to her mother during the earthquake.
exhausted/ɪɡˈzɔːstɪd/ (UK), /ɪɡˈzɔːstɪd/ (US) · adjective
kiệt sức
💡 Tính từ mô tả trạng thái mệt mỏi hoàn toàn về thể chất hoặc tinh thần.
After working all night, the doctors were completely exhausted.
ordeal/ɔːˈdiːl/ (UK), /ɔːrˈdiːl/ (US) · noun
thử thách khó khăn
💡 Danh từ chỉ trải nghiệm rất khó khăn hoặc đau đớn mà ai đó phải trải qua.
Surviving the plane crash was a terrible ordeal for the passengers.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How did Truong Van Trung end up in the ocean?
02What kept Truong Van Trung motivated during his time at sea?
03Where was Truong Van Trung when Ship 743 found him?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Rescued After Four Days Clinging to Foam in Open Water”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP