🍚B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Old Japanese diets had more minerals than today's meals

Chế độ ăn Nhật xưa giàu khoáng chất hơn bây giờ

Khoa học·Đọc 2 phút·Nguồn 18/08/2026·Cập nhật 10:03 21/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Japanese researchers discovered that people in cities during the Edo and Meiji periods ate food with more minerals than modern diets. The team studied hair samples from old books published between the 17th and 19th centuries. During the Edo period, waste paper was collected and reused for book covers. Hair often got mixed into the recycled paper. Scientists from Ryukoku University examined hair from about 400 books.

The hair contained higher levels of essential minerals like potassium, calcium, iron and copper compared to modern people. However, zinc levels were lower because people ate less pork. The research showed that people relied heavily on rice and sea fish for their meals. Over time, potassium declined as people switched from brown rice to white rice. Professor Maruyama said Edo-period meals were simple but healthier in some ways. The findings offer clues about what people should eat to get enough minerals today.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Trong thời kỳ Edo, giấy vụn được thu gom và tái sử dụng làm bìa sách.
  2. 02Nghiên cứu cho thấy bữa ăn của người dân khi đó chủ yếu dựa vào cơm và cá biển.
  3. 03Kết quả nghiên cứu gợi mở cách lựa chọn thực phẩm để bảo đảm đủ khoáng chất ngày nay.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

Tuổi Trẻ News: Japan Edo-era diets richer in minerals than modern ones: study
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
During the Edo period, waste paper was collected and reused for book covers.

Trong thời kỳ Edo, giấy vụn được thu gom và tái sử dụng làm bìa sách.

Câu bị động 'was collected and reused' diễn tả hành động trong quá khứ; 'for book covers' chỉ mục đích sử dụng.
Thử dùngOld bottles are collected and reused for decoration. (Chai cũ được thu gom và tái sử dụng để trang trí.)
02
The research showed that people relied heavily on rice and sea fish for their meals.

Nghiên cứu cho thấy bữa ăn của người dân khi đó chủ yếu dựa vào cơm và cá biển.

'Rely on' có nghĩa là phụ thuộc vào; 'heavily' nhấn mạnh mức độ phụ thuộc cao; động từ 'showed' ở quá khứ đơn diễn tả kết quả nghiên cứu.
Thử dùngMany students rely heavily on online resources for their homework. (Nhiều học sinh phụ thuộc nhiều vào tài liệu trực tuyến cho bài tập về nhà.)
03
The findings offer clues about what people should eat to get enough minerals today.

Kết quả nghiên cứu gợi mở cách lựa chọn thực phẩm để bảo đảm đủ khoáng chất ngày nay.

'Offer' nghĩa là cung cấp, mang lại; 'what people should eat' là mệnh đề danh từ làm tân ngữ giới từ 'about'; 'to get' là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.
Thử dùngThe study offers clues about how ancient people lived in this region. (Nghiên cứu mang lại manh mối về cách người xưa sống ở khu vực này.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
minerals/ˈmɪnərəlz/ (US) · noun (plural)
khoáng chất
💡 Minerals là các chất vô cơ cần thiết cho cơ thể như canxi, sắt, kẽm. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng và y học.
Fresh vegetables contain important vitamins and minerals.
recycled/riːˈsaɪkəld/ (UK) · adjective
tái chế, được tái chế
💡 'Recycled' mô tả vật liệu đã được xử lý để sử dụng lại. Có thể dùng như tính từ (recycled paper) hoặc động từ ở quá khứ (we recycled).
The company uses recycled plastic to make new bottles.
essential/ɪˈsenʃəl/ (UK) · adjective
thiết yếu, cần thiết
💡 'Essential' có nghĩa là rất quan trọng và cần phải có. Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'to' (essential for health).
Regular exercise is essential for maintaining good health.
relied/rɪˈlaɪd/ (US) · verb (past tense)
đã phụ thuộc, đã tin cậy
💡 'Rely' (dạng gốc) nghĩa là phụ thuộc hoặc tin cậy vào. Thường đi với 'on' hoặc 'upon'. 'Relied' là dạng quá khứ.
In the past, farmers relied on weather patterns to plan their crops.
clues/kluːz/ (UK) · noun (plural)
manh mối, dấu hiệu
💡 'Clue' là thông tin giúp tìm ra câu trả lời hoặc hiểu rõ vấn đề. Số nhiều là 'clues'. Thường dùng với 'about' hoặc 'to'.
Detectives found several clues at the crime scene.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Where did the hair samples used in the study come from?
02What happened to potassium levels over time?
03According to Professor Maruyama, what do the findings suggest?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Old Japanese diets had more minerals than today's meals” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP