⚖️B1TIN MỚITin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Daycare Workers Face Trial for Child Abuse in Indonesia

Nhân viên trông trẻ Indonesia hầu tòa vì bạo hành trẻ em

Xã hội·Đọc 2 phút·Nguồn 19/08/2026·Cập nhật 09:09 21/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

A court in Indonesia began a trial against eleven daycare workers on Tuesday. The workers are accused of abusing children at the Little Aresha center in Yogyakarta. Police raided the daycare in April and found dozens of children aged two to six tied with ropes. Some had their hands and feet bound together. Parents attended the trial wearing pins that read 'We fight for our kids.'

Prosecutors say the workers did not give children proper food and tied their legs for misbehaving. They also dunked some children's heads in water. The case involves 144 child victims. The daycare owner faces separate charges for operating without a license. Parents report their children remain scared of new people. If convicted, the workers face up to five years in prison.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Các nhân viên bị cáo buộc bạo hành trẻ em tại trung tâm Little Aresha ở Yogyakarta.
  2. 02Các bậc phụ huynh đã tham dự phiên tòa với huy hiệu ghi 'Chúng tôi chiến đấu vì con mình'.
  3. 03Nếu bị kết tội, các nhân viên có thể chịu mức án tới năm năm tù.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

Tuổi Trẻ News: Indonesian court begins trial of daycare staffers in alleged child abuse case
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The workers are accused of abusing children at the Little Aresha center in Yogyakarta.

Các nhân viên bị cáo buộc bạo hành trẻ em tại trung tâm Little Aresha ở Yogyakarta.

Cấu trúc bị động 'be accused of' (bị cáo buộc) theo sau bởi động từ thêm -ing để diễn tả hành động bị buộc tội
Thử dùngHe is accused of stealing money from the company. (Anh ta bị cáo buộc ăn cắp tiền của công ty.)
02
Parents attended the trial wearing pins that read 'We fight for our kids.'

Các bậc phụ huynh đã tham dự phiên tòa với huy hiệu ghi 'Chúng tôi chiến đấu vì con mình'.

Phân từ hiện tại 'wearing' được dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hành động chính 'attended'
Thử dùngShe walked into the room carrying a large box. (Cô ấy bước vào phòng mang theo một chiếc hộp lớn.)
03
If convicted, the workers face up to five years in prison.

Nếu bị kết tội, các nhân viên có thể chịu mức án tới năm năm tù.

Câu điều kiện rút gọn với phân từ quá khứ 'convicted' (dạng đầy đủ: 'If they are convicted') thể hiện giả định trong tương lai
Thử dùngIf accepted, the proposal will change our business model. (Nếu được chấp nhận, đề xuất này sẽ thay đổi mô hình kinh doanh của chúng ta.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
accused/əˈkjuːzd/ (UK), /əˈkjuzd/ (US) · adjective, past participle
bị cáo buộc, bị tố cáo
💡 Dùng trong ngữ cảnh pháp lý khi ai đó bị buộc tội làm điều gì sai trái, thường theo sau bởi 'of' và hành động bị cáo buộc
The man accused of the crime appeared in court yesterday.
raided/ˈreɪdɪd/ (UK), /ˈreɪdɪd/ (US) · verb, past tense
đột kích, ập vào
💡 Diễn tả hành động cảnh sát hoặc lực lượng an ninh tấn công hoặc kiểm tra đột xuất một địa điểm
Armed officers raided the warehouse at dawn and seized illegal goods.
bound/baʊnd/ (UK), /baʊnd/ (US) · adjective, past participle
bị trói, bị buộc chặt
💡 Mô tả trạng thái bị trói hoặc buộc bằng dây thừng, xích hoặc vật liệu khác, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
The hostages were found with their hands bound behind their backs.
prosecutors/ˈprɒsɪkjuːtəz/ (UK), /ˈprɑːsɪkjuːtərz/ (US) · noun, plural
công tố viên, các công tố viên
💡 Những luật sư đại diện cho chính phủ trong các vụ án hình sự, có nhiệm vụ chứng minh bị cáo có tội
The prosecutors presented strong evidence to support their case.
convicted/kənˈvɪktɪd/ (UK), /kənˈvɪktɪd/ (US) · adjective, past participle
bị kết án, bị kết tội
💡 Trạng thái của người bị tòa án tuyên bố có tội trong một vụ án hình sự sau khi xét xử
He was convicted of fraud and sentenced to three years in prison.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01When did police discover the abuse at the daycare center?
02How many child victims were involved in this case?
03What is the maximum prison sentence the workers could receive if found guilty?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Daycare Workers Face Trial for Child Abuse in Indonesia” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP