🤱B2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Health Agencies Press for Better Breastfeeding Support

Các cơ quan y tế kêu gọi tăng cường hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ

Sức khỏe bà mẹ·Đọc 2 phút·Cập nhật 10:15 20/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Two United Nations health agencies argue that families still receive uneven help with breastfeeding. The practice protects infants from serious illness and supports early brain growth. Exclusive breastfeeding in the first six months has climbed from roughly 37 percent in 2012 to more than 47 percent today. That progress, however, is spread unequally, and many mothers cannot find trained advisers when questions arise at home.

The agencies therefore ask governments to strengthen clinics, community advice and workplace rules at the same time. Paid maternity leave and quiet feeding spaces are treated as practical health measures rather than optional benefits. Community groups can carry that advice into homes where clinics feel distant. Support should also continue during emergencies, when routines collapse and pressure on mothers rises sharply. Officials estimate that steady help would save many lives each year while lowering medical costs.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Tuy vậy, tiến bộ không đồng đều và nhiều bà mẹ vẫn khó tiếp cận chuyên gia tư vấn khi phát sinh vướng mắc tại nhà.
  2. 02Nghỉ thai sản có lương và những không gian yên tĩnh để cho con bú cần được xem là biện pháp y tế thiết thực, không phải quyền lợi tùy nghi.
  3. 03Hỗ trợ cũng phải được duy trì trong tình huống khẩn cấp, khi sinh hoạt thường ngày bị đảo lộn và áp lực đối với người mẹ tăng mạnh.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

WHO: Countries urged to strengthen breastfeeding support and health systems to give every child a healthy start in life
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
That progress, however, is spread unequally, and many mothers cannot find trained advisers when questions arise at home.

Tuy vậy, tiến bộ không đồng đều và nhiều bà mẹ vẫn khó tiếp cận chuyên gia tư vấn khi phát sinh vướng mắc tại nhà.

Khi 'however' nằm giữa câu thì phải có dấu phẩy hai bên; nó nối ý tương phản với câu trước chứ không nối hai mệnh đề như 'but'.
Thử dùngThe service is free; the waiting time, however, is long. (Dịch vụ miễn phí; tuy nhiên thời gian chờ lại lâu.)
02
Paid maternity leave and quiet feeding spaces are treated as practical health measures rather than optional benefits.

Nghỉ thai sản có lương và những không gian yên tĩnh để cho con bú cần được xem là biện pháp y tế thiết thực, không phải quyền lợi tùy nghi.

Cấu trúc 'be treated as X rather than Y' nêu cách nhìn nhận và loại bỏ cách hiểu sai; sau 'rather than' giữ nguyên từ loại giống X.
Thử dùngSleep is treated as a need rather than a luxury. (Giấc ngủ được xem là nhu cầu chứ không phải xa xỉ.)
03
Support should also continue during emergencies, when routines collapse and pressure on mothers rises sharply.

Hỗ trợ cũng phải được duy trì trong tình huống khẩn cấp, khi sinh hoạt thường ngày bị đảo lộn và áp lực đối với người mẹ tăng mạnh.

Ở đây 'when' mở đầu mệnh đề quan hệ chỉ thời gian, giải thích thêm cho 'emergencies' chứ không phải câu hỏi thời điểm.
Thử dùngPrices climb in winter, when demand for fuel peaks. (Giá tăng vào mùa đông, thời điểm nhu cầu nhiên liệu đạt đỉnh.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
exclusive/ɪkˈskluːsɪv/ (UK) · adjective
hoàn toàn; chỉ dùng một nguồn
💡 Trong y tế, exclusive breastfeeding nghĩa là bé chỉ bú sữa mẹ, không dùng thêm thức ăn hay nước.
Doctors recommend exclusive breastfeeding for six months.
unequally/ʌnˈiːkwəli/ (UK) · adverb
không đồng đều
💡 Trạng từ mô tả sự phân bố chênh lệch giữa các nhóm hay vùng miền.
Health workers are spread unequally across the provinces.
maternity/məˈtɜːnəti/ (UK) · noun
thai sản, thuộc về làm mẹ
💡 Thường đứng trước danh từ khác: maternity leave (nghỉ thai sản), maternity ward (khoa sản).
She took six months of maternity leave last year.
routines/ruːˈtiːnz/ (UK) · noun
những nếp sinh hoạt thường ngày
💡 Số nhiều của routine, chỉ chuỗi việc lặp lại hằng ngày như giờ ăn, giờ ngủ.
Floods disturbed the family routines for weeks.
estimate/ˈestɪmeɪt/ (UK) · verb
ước tính
💡 Dùng khi đưa ra con số gần đúng dựa trên tính toán; khi là danh từ thì đọc /ˈestɪmət/.
Analysts estimate the cost at two million dollars.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What change in exclusive breastfeeding rates does the article report?
02How does the article describe paid maternity leave?
03Why does the article say support matters during emergencies?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1,5–2 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Give a 90–120 second response to “Health Agencies Press for Better Breastfeeding Support”. To what extent do you agree with the article’s main approach? Present a clear position, use one detail from the article, consider one benefit and one limitation, and finish with a balanced recommendation.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP