🎓A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Japanese Professor Receives Special Award in Ho Chi Minh City

Giáo sư Nhật Bản nhận giải thưởng đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh

Giáo dục·Đọc 2 phút·Nguồn 18/08/2026·Cập nhật 15:00 30/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

A university in Ho Chi Minh City gave a special award to a Japanese professor. This happened last Tuesday. Professor Norimichi Takenaka works at Osaka Metropolitan University in Japan. The Vietnamese university wanted to thank him for over 20 years of work together. He has helped teachers and students study air pollution since 2004.

The two universities now have student exchange programs every year. Nearly 100 students and teachers from each country have visited the other. They work together on air quality research. This is the first time the Vietnamese university has given this honor. The award shows friendship between Vietnam and Japan.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Trường đại học Việt Nam muốn cảm ơn ông vì đã cộng tác hơn 20 năm.
  2. 02Ông đã giúp các giáo viên và sinh viên nghiên cứu ô nhiễm không khí từ năm 2004.
  3. 03Đây là lần đầu tiên trường đại học Việt Nam trao danh hiệu này.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-18.

Tuổi Trẻ News: Vietnam's University of Science awards honorary professorship to Japanese scientist
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The Vietnamese university wanted to thank him for over 20 years of work together.

Trường đại học Việt Nam muốn cảm ơn ông vì đã cộng tác hơn 20 năm.

Cấu trúc 'want to + động từ nguyên mẫu' diễn tả mong muốn làm việc gì. 'Thank somebody for something' là cảm ơn ai đó vì điều gì.
Thử dùngI want to thank you for your help yesterday. (Tôi muốn cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ hôm qua.)
02
He has helped teachers and students study air pollution since 2004.

Ông đã giúp các giáo viên và sinh viên nghiên cứu ô nhiễm không khí từ năm 2004.

Thì hiện tại hoàn thành 'has/have + past participle' diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, thường dùng với 'since' (kể từ).
Thử dùngShe has lived in Hanoi since 2010. (Cô ấy đã sống ở Hà Nội từ năm 2010.)
03
This is the first time the Vietnamese university has given this honor.

Đây là lần đầu tiên trường đại học Việt Nam trao danh hiệu này.

Cấu trúc 'This is the first time + S + have/has + past participle' diễn tả việc gì đó xảy ra lần đầu tiên.
Thử dùngThis is the first time I have visited this museum. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm bảo tàng này.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
award/əˈwɔːd/ (UK) · noun
giải thưởng
💡 'Award' là danh hiệu hoặc giải thưởng được trao cho thành tích xuất sắc.
She received an award for her excellent work.
professor/prəˈfesə(r)/ (UK) · noun
giáo sư
💡 'Professor' là chức danh học thuật cao nhất tại đại học.
The professor teaches chemistry at the university.
pollution/pəˈluːʃn/ (UK) · noun
ô nhiễm
💡 'Pollution' là sự làm bẩn môi trường bởi chất độc hại.
Air pollution is a serious problem in big cities.
exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/ (UK) · noun
trao đổi
💡 'Exchange' ở đây chỉ chương trình cho phép sinh viên học tập ở nước khác.
My sister joined a student exchange program last year.
research/rɪˈsɜːtʃ/ (UK) · noun
nghiên cứu
💡 'Research' là việc tìm hiểu sâu về một chủ đề để khám phá kiến thức mới.
They are doing research on new medicine.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How long has Professor Takenaka worked with the Vietnamese university?
02What do the two universities study together?
03How many students from Vietnam visited Japan?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Japanese Professor Receives Special Award in Ho Chi Minh City”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP