🌳B1ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂMTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Singapore Chooses Green Spaces Over New Housing

Singapore ưu tiên không gian xanh thay vì xây thêm nhà ở

Môi trường·Đọc 2 phút·Nguồn 17/08/2026·Cập nhật 10:03 21/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Singapore, one of the wealthiest nations globally, faces a difficult choice between building homes and protecting nature. The small island country has a population of 6.11 million people who need places to live. The government plans to construct more public housing, but this development threatens important green areas. Rapid growth has created pressure on Singapore's limited land resources. This situation requires careful planning and community input.

Following public feedback, officials decided to preserve more green spaces in two areas called Gillman Barracks and Maju Forest. Minister Alvin Tan announced that fewer homes will be built to protect these natural sites. The original plans kept 40 percent of greenery in Gillman Barracks and 35 percent in Maju Forest. Authorities aim to finalize the updated plans over the coming month.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Chính phủ dự định xây dựng thêm nhà ở công cộng, nhưng sự phát triển này đe dọa các khu vực xanh quan trọng.
  2. 02Sau khi tiếp nhận phản hồi từ người dân, các quan chức quyết định bảo tồn nhiều không gian xanh hơn tại hai khu vực có tên Gillman Barracks và Maju Forest.
  3. 03Kế hoạch ban đầu giữ lại 40 phần trăm cây xanh ở Gillman Barracks và 35 phần trăm ở Maju Forest.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

VnExpress International: World's second richest country strives to preserve essential green spaces
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The government plans to construct more public housing, but this development threatens important green areas.

Chính phủ dự định xây dựng thêm nhà ở công cộng, nhưng sự phát triển này đe dọa các khu vực xanh quan trọng.

Câu này dùng liên từ 'but' để nối hai mệnh đề trái ngược: kế hoạch xây dựng và hậu quả tiêu cực của nó
Thử dùngI want to go out, but it's raining heavily. (Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa to.)
02
Following public feedback, officials decided to preserve more green spaces in two areas called Gillman Barracks and Maju Forest.

Sau khi tiếp nhận phản hồi từ người dân, các quan chức quyết định bảo tồn nhiều không gian xanh hơn tại hai khu vực có tên Gillman Barracks và Maju Forest.

'Following' ở đây là giới từ có nghĩa 'sau khi', thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết
Thử dùngFollowing the meeting, the team will start the new project. (Sau cuộc họp, nhóm sẽ bắt đầu dự án mới.)
03
The original plans kept 40 percent of greenery in Gillman Barracks and 35 percent in Maju Forest.

Kế hoạch ban đầu giữ lại 40 phần trăm cây xanh ở Gillman Barracks và 35 phần trăm ở Maju Forest.

Câu này dùng thì quá khứ đơn 'kept' để nói về các kế hoạch đã được đưa ra trước đó
Thử dùngThe company kept 20 percent of its profits for future investment. (Công ty giữ lại 20 phần trăm lợi nhuận cho đầu tư tương lai.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
wealthiest/ˈwelθiɪst/ (UK), /ˈwelθiəst/ (US) · adjective
giàu có nhất
💡 Dạng so sánh nhất của 'wealthy', dùng để chỉ người hoặc nơi có nhiều tiền bạc và tài sản nhất
Norway is often ranked among the wealthiest countries in Europe.
construct/kənˈstrʌkt/ (UK/US) · verb
xây dựng
💡 Động từ trang trọng hơn 'build', thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc các dự án lớn
The city will construct a new hospital next year.
threatens/ˈθretnz/ (UK/US) · verb
đe dọa
💡 Động từ chỉ hành động gây nguy hiểm hoặc có thể gây hại cho ai hoặc cái gì
Climate change threatens many animal species around the world.
preserve/prɪˈzɜːv/ (UK), /prɪˈzɝːv/ (US) · verb
bảo tồn, giữ gìn
💡 Động từ có nghĩa giữ cho cái gì đó tồn tại và không bị hư hỏng hoặc thay đổi
Many countries work hard to preserve their cultural heritage.
finalize/ˈfaɪnəlaɪz/ (UK/US) · verb
hoàn thiện, hoàn tất
💡 Động từ chỉ việc hoàn thành phần cuối cùng của một kế hoạch hoặc thỏa thuận
We need to finalize the contract before the end of this week.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What is Singapore's main challenge according to the article?
02How much greenery did the original plan keep in Gillman Barracks?
03What will happen as a result of preserving more green spaces?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Singapore Chooses Green Spaces Over New Housing” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP