👨‍🚀A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

French Astronaut Prepares for First Spacewalk

Nữ phi hành gia Pháp chuẩn bị cho chuyến đi bộ ngoài không gian đầu tiên

Khoa học·Đọc 2 phút·Nguồn 14/08/2026·Cập nhật 09:00 06/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Sophie Adenot is getting ready for her first spacewalk. She is a French astronaut with the European Space Agency. Spacewalks are very dangerous, so astronauts must wear special protective suits. Sophie wears a SCAPE suit when she works with rocket fuel. This suit protects her from harmful chemicals.

The European Space Agency shared photos from August 10 to 14, 2026. One photo shows Sophie in her protective suit during training. Another photo shows a total solar eclipse on August 12. A photographer named Marina Prol took that eclipse picture. The agency also tested new Galileo satellites that week. These images help people around the world learn about space work.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Sophie Adenot đang chuẩn bị cho chuyến đi bộ ngoài không gian đầu tiên.
  2. 02Bộ đồ này bảo vệ cô khỏi các hóa chất độc hại.
  3. 03Những bức ảnh giúp mọi người hiểu thêm về công việc trong không gian.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

ESA: Week in images: 10-14 August 2026
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Sophie Adenot is getting ready for her first spacewalk.

Sophie Adenot đang chuẩn bị cho chuyến đi bộ ngoài không gian đầu tiên.

Cấu trúc 'is getting ready for' diễn tả hành động chuẩn bị đang diễn ra ở hiện tại. 'First' ở đây là tính từ số thứ tự, đứng trước danh từ.
Thử dùngMy brother is getting ready for his math exam tomorrow. (Anh trai tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi toán ngày mai.)
02
This suit protects her from harmful chemicals.

Bộ đồ này bảo vệ cô khỏi các hóa chất độc hại.

Động từ 'protect' đi với giới từ 'from' để chỉ việc bảo vệ ai đó khỏi điều gì. 'Harmful' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'chemicals'.
Thử dùngSunscreen protects your skin from the sun. (Kem chống nắng bảo vệ da bạn khỏi ánh nắng mặt trời.)
03
These images help people around the world learn about space work.

Những bức ảnh giúp mọi người hiểu thêm về công việc trong không gian.

Cấu trúc 'help + người + động từ nguyên mẫu' diễn tả giúp ai đó làm gì. 'Around the world' là cụm giới từ chỉ địa điểm rộng.
Thử dùngBooks help children learn new things every day. (Sách giúp trẻ em học những điều mới mỗi ngày.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
spacewalk/ˈspeɪs.wɔːk/ (UK) · noun
chuyến đi bộ ngoài không gian
💡 Danh từ chỉ hoạt động của phi hành gia rời khỏi tàu vũ trụ và làm việc bên ngoài trong không gian. Thường dùng với động từ 'do' hoặc 'perform'.
Astronauts do spacewalks to repair satellites.
astronaut/ˈæs.trə.nɔːt/ (UK) · noun
phi hành gia
💡 Danh từ chỉ người được huấn luyện để đi vào không gian. Có thể dùng với tính từ chỉ quốc tịch như 'French astronaut', 'American astronaut'.
She wants to become an astronaut when she grows up.
dangerous/ˈdeɪn.dʒər.əs/ (UK) · adjective
nguy hiểm
💡 Tính từ mô tả điều gì đó có thể gây hại hoặc tổn thương. Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'be'.
It is dangerous to swim in this river during heavy rain.
protective/prəˈtek.tɪv/ (UK) · adjective
bảo hộ, bảo vệ
💡 Tính từ chỉ thứ gì đó được thiết kế để bảo vệ. Thường đi với danh từ như 'protective suit', 'protective gear', 'protective equipment'.
Workers wear protective gloves when handling hot materials.
eclipse/ɪˈklɪps/ (UK) · noun
nhật thực, nguyệt thực
💡 Danh từ chỉ hiện tượng thiên văn khi một thiên thể che khuất thiên thể khác. 'Solar eclipse' là nhật thực (mặt trăng che mặt trời), 'lunar eclipse' là nguyệt thực (trái đất che mặt trăng).
A solar eclipse happens when the moon passes between the sun and Earth.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What does Sophie Adenot wear when working with rocket fuel?
02When did the European Space Agency share these photos?
03Who took the picture of the solar eclipse?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “French Astronaut Prepares for First Spacewalk”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP