🏛️A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

UNESCO Adds Six New Sites To Its Danger List

UNESCO đưa sáu địa điểm mới vào Danh sách Di sản thế giới bị đe dọa

Di sản văn hóa·Đọc 2 phút·Cập nhật 15:00 22/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

UNESCO's World Heritage Committee met in Busan, South Korea. The group added six new places to its danger list. Three of these places needed help right away. One is a grassland in South Sudan. Hunters and traffickers harm the animals there. Another is a group of old castles in Lebanon. Conflict caused serious damage to these castles. The third is an ancient town in Palestine, threatened by new development.

The other three places were already on the World Heritage List. One is a coastal city in Ukraine, harmed by building work during occupation. Another is an old town in Suriname, where new construction damaged the historic area. The third is a historic city named Tyre, in Lebanon. UNESCO says all six sites need urgent care.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Nhóm này đã thêm sáu địa điểm mới vào danh sách đe dọa.
  2. 02Một là vùng đồng cỏ ở Nam Sudan.
  3. 03UNESCO cho biết cả sáu địa điểm này đều cần được bảo vệ khẩn cấp.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

UNESCO: Facing major threats, six new sites join UNESCO’s List of World Heritage in Danger, three of them on an emergency basis 26 July 2026
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The group added six new places to its danger list.

Nhóm này đã thêm sáu địa điểm mới vào danh sách đe dọa.

Cấu trúc 'add something to something' nghĩa là 'thêm cái gì vào cái gì', động từ chia ở thời quá khứ đơn 'added'.
Thử dùngThe teacher added two new words to the list. (Giáo viên đã thêm hai từ mới vào danh sách.)
02
One is a grassland in South Sudan.

Một là vùng đồng cỏ ở Nam Sudan.

Dùng 'One is...' để giới thiệu vật hoặc nơi đầu tiên trong một danh sách, thường đi cùng 'Another is...' và 'The third is...'.
Thử dùngOne is a small lake, another is a green forest. (Một là hồ nhỏ, một nơi khác là rừng xanh.)
03
UNESCO says all six sites need urgent care.

UNESCO cho biết cả sáu địa điểm này đều cần được bảo vệ khẩn cấp.

Cụm 'need urgent care' nghĩa là 'cần được chăm sóc/bảo vệ ngay', dùng để nói về việc cần giúp đỡ gấp.
Thử dùngThis old building needs urgent care. (Toà nhà cổ này cần được bảo vệ khẩn cấp.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
committee/kəˈmɪti/ (UK) · noun
ủy ban
💡 Dùng để chỉ một nhóm người được chọn ra để cùng đưa ra quyết định.
The school committee meets every month.
grassland/ˈɡrɑːslænd/ (UK) · noun
đồng cỏ
💡 Chỉ vùng đất rộng chủ yếu mọc cỏ, thường có nhiều động vật hoang dã sinh sống.
Many animals live on the grassland.
castles/ˈkɑːsəlz/ (UK) · noun (plural)
những lâu đài
💡 Là dạng số nhiều của 'castle', chỉ các tòa lâu đài lớn thường được xây để bảo vệ.
Tourists like to visit old castles.
damage/ˈdæmɪdʒ/ (UK) · noun
sự hư hại, thiệt hại
💡 Thường đi với động từ 'cause' hoặc 'do' để nói về thiệt hại gây ra cho vật gì.
The storm caused a lot of damage.
urgent/ˈɜːdʒənt/ (UK) · adjective
cấp bách, khẩn cấp
💡 Miêu tả việc gì cần được xử lý ngay, không thể chờ đợi.
She needs urgent help after the accident.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Where did UNESCO's World Heritage Committee meet?
02What is the main problem harming the grassland in South Sudan?
03Why was the old town in Suriname added to the danger list?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “UNESCO Adds Six New Sites To Its Danger List”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP