🌾B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Why Women Matter in the Future of Food

Vì sao phụ nữ quan trọng với tương lai của lương thực

Nông nghiệp và bình đẳng·Đọc 2 phút·Cập nhật 16:07 18/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

A global campaign is drawing attention to women’s work in farming and related food activities. In simple terms, agrifood systems are the connected activities that produce, process, sell and distribute food. Women make up about 41 percent of this workforce worldwide. They work as farmers, fishers, traders and processors, but much of their contribution remains undervalued. This matters because women support household nutrition, rural livelihoods and food security.

Women still face barriers such as weak land rights, limited credit and restricted access to technology. Social rules can also reduce their voice in decisions and add unpaid care work. Climate change brings extra pressure through heat, drought and irregular rain. FAO says coordinated policies, better data and targeted investment can empower women and build resilience. Closing these gaps could reduce hunger, improve resilience and raise global GDP by $1 trillion.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Nói một cách đơn giản, hệ thống nông thực phẩm gồm những hoạt động liên kết để sản xuất, chế biến, bán và phân phối thực phẩm.
  2. 02Các quy tắc xã hội cũng có thể làm giảm tiếng nói của họ trong việc ra quyết định và khiến họ phải gánh thêm công việc chăm sóc không lương.
  3. 03Thu hẹp những khoảng cách này có thể giảm nạn đói, cải thiện khả năng chống chịu và giúp GDP toàn cầu tăng 1 nghìn tỷ đô la.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-18.

FAO: Closing the gender gap in agrifood systems can help reduce food insecurity and boost global GDP: FAO gender experts
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
In simple terms, agrifood systems are the connected activities that produce, process, sell and distribute food.

Nói một cách đơn giản, hệ thống nông thực phẩm gồm những hoạt động liên kết để sản xuất, chế biến, bán và phân phối thực phẩm.

Cụm “In simple terms” dùng để giới thiệu lời giải thích dễ hiểu; mệnh đề sau dùng “are” để định nghĩa số nhiều.
Thử dùngNói một cách đơn giản, tái chế là quá trình sử dụng lại vật liệu.
02
Social rules can also reduce their voice in decisions and add unpaid care work.

Các quy tắc xã hội cũng có thể làm giảm tiếng nói của họ trong việc ra quyết định và khiến họ phải gánh thêm công việc chăm sóc không lương.

Sau động từ khuyết thiếu “can”, hai động từ nguyên mẫu “reduce” và “add” được nối bằng “and”.
Thử dùngThời gian làm việc linh hoạt có thể giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.
03
Closing these gaps could reduce hunger, improve resilience and raise global GDP by $1 trillion.

Thu hẹp những khoảng cách này có thể giảm nạn đói, cải thiện khả năng chống chịu và giúp GDP toàn cầu tăng 1 nghìn tỷ đô la.

Cụm động từ “Closing these gaps” làm chủ ngữ; “could” diễn tả một khả năng hoặc kết quả tiềm năng.
Thử dùngMở rộng giao thông công cộng có thể giảm ùn tắc và cải thiện chất lượng không khí.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
agrifoodUK /ˈæɡriˌfuːd/ · adjective
thuộc hệ thống nông thực phẩm
💡 Dùng để nói về những hoạt động liên quan đồng thời đến nông nghiệp và thực phẩm.
Agrifood businesses need reliable water supplies.
workforceUK /ˈwɜːkˌfɔːs/ · noun
lực lượng lao động
💡 Chỉ toàn bộ những người đang làm việc hoặc sẵn sàng làm việc trong một lĩnh vực hay khu vực.
The local workforce includes many seasonal workers.
barriersUK /ˈbæriəz/ · plural noun
những rào cản
💡 Dùng cho các vấn đề khiến ai đó khó tiếp cận cơ hội hoặc đạt mục tiêu.
High fees create barriers for small businesses.
resilienceUK /rɪˈzɪliəns/ · noun
khả năng chống chịu và phục hồi
💡 Nói về khả năng tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi sau khó khăn.
Training can improve a community’s resilience to floods.
investmentUK /ɪnˈvestmənt/ · noun
sự đầu tư
💡 Chỉ tiền bạc hoặc nguồn lực được dành cho một mục tiêu nhằm tạo ra lợi ích trong tương lai.
Investment in storage can reduce food waste.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01What share of the worldwide agrifood workforce do women make up?
02Which problem is mentioned as a barrier for women?
03What does FAO say can empower women and build resilience?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Why Women Matter in the Future of Food” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP