🤝A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

France Gives Money to Help WHO Fight Disease

Pháp tài trợ cho WHO chống dịch bệnh

Y tế quốc tế·Đọc 2 phút·Nguồn 17/10/2024·Cập nhật 15:00 11/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

💡 Chạm vào từ tiếng Anh bất kỳ để tra nghĩa và lưu vào Kho từ của tôi.

France signed seven agreements with WHO on October 17. The country will give 24 million euros to WHO. This money will help WHO work on many health problems around the world. France will support work on diseases like heart disease and diabetes. The money will also help WHO respond to serious health situations in Gaza and Ukraine.

WHO Director-General Dr Tedros thanked France for its support. He said the money will help save lives and protect vulnerable people. France also gave 4.5 million euros that WHO can use freely. The French ambassador said his country wants to help WHO tackle global health challenges. France supports the WHO centre in Lyon. It helps WHO prepare for and respond to disease spread.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Số tiền này sẽ giúp WHO giải quyết nhiều vấn đề sức khỏe trên toàn thế giới.
  2. 02Ông nói số tiền sẽ giúp cứu sống nhiều người và bảo vệ những người dễ bị tổn thương.
  3. 03Trung tâm này giúp WHO chuẩn bị và ứng phó với sự lây lan dịch bệnh.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

WHO: Signing ceremony for contribution agreements between WHO and France
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
This money will help WHO work on many health problems around the world.

Số tiền này sẽ giúp WHO giải quyết nhiều vấn đề sức khỏe trên toàn thế giới.

Cấu trúc 'help + tân ngữ + động từ nguyên thể' dùng để diễn tả giúp ai đó làm việc gì. 'Work on' có nghĩa là giải quyết hoặc làm việc với một vấn đề.
Thử dùngThe team will help us work on the new project. (Nhóm sẽ giúp chúng tôi làm việc với dự án mới.)
02
He said the money will help save lives and protect vulnerable people.

Ông nói số tiền sẽ giúp cứu sống nhiều người và bảo vệ những người dễ bị tổn thương.

'Help + động từ nguyên thể' (không có 'to') là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. 'Vulnerable' là tính từ mô tả người dễ bị tổn thương hoặc gặp nguy hiểm.
Thử dùngMasks help prevent the spread of illness. (Khẩu trang giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.)
03
It helps WHO prepare for and respond to disease spread.

Trung tâm này giúp WHO chuẩn bị và ứng phó với sự lây lan dịch bệnh.

'Prepare for' và 'respond to' là hai cụm động từ với giới từ cố định. 'Prepare for' có nghĩa là chuẩn bị cho điều gì đó, 'respond to' nghĩa là phản ứng hoặc ứng phó với điều gì đó.
Thử dùngWe need to prepare for the meeting and respond to questions. (Chúng ta cần chuẩn bị cho cuộc họp và trả lời các câu hỏi.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
agreements/əˈɡriːmənts/ (UK) · noun
thỏa thuận, hiệp định
💡 Dùng để chỉ văn bản hoặc cam kết chính thức giữa hai hoặc nhiều bên. Trong ngữ cảnh quốc tế, thường dùng cho các thỏa thuận hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
The two companies signed agreements to work together.
support/səˈpɔːt/ (UK) · verb/noun
hỗ trợ, ủng hộ
💡 Là động từ nghĩa là giúp đỡ hoặc cung cấp nguồn lực. Là danh từ nghĩa là sự giúp đỡ hoặc tài trợ. Rất phổ biến trong ngữ cảnh xã hội và tài chính.
Many countries support WHO's health programs.
vulnerable/ˈvʌlnərəbl/ (UK) · adjective
dễ bị tổn thương, yếu ớt
💡 Mô tả người hoặc vật dễ bị tổn hại, bệnh tật hoặc nguy hiểm. Thường dùng trong y tế để chỉ nhóm người có nguy cơ cao như người già, trẻ em hoặc người bệnh.
Children and elderly people are the most vulnerable during flu season.
situations/ˌsɪtʃuˈeɪʃənz/ (UK) · noun
tình huống, hoàn cảnh
💡 Chỉ một sự việc, điều kiện hoặc trạng thái xảy ra ở một thời điểm cụ thể. Có thể dùng cho các ngữ cảnh khác nhau từ hàng ngày đến nghiêm trọng.
Doctors must handle difficult situations every day.
spread/spred/ (UK) · noun/verb
sự lây lan, lan rộng
💡 Là động từ nghĩa là phát tán hoặc di chuyển ra nhiều nơi. Là danh từ nghĩa là sự lan rộng của bệnh, tin tức hoặc hiện tượng nào đó. Rất phổ biến trong y tế khi nói về dịch bệnh.
Health workers are trying to stop the spread of flu.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How much money will France give to WHO?
02What will France's money help WHO do?
03What does France support in Lyon?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “France Gives Money to Help WHO Fight Disease”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP