🌿B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

India Invests Millions in Global Traditional Medicine Centre

Ấn Độ đầu tư hàng triệu đô la vào Trung tâm Y học cổ truyền toàn cầu

Sức khỏe·Đọc 2 phút·Nguồn 31/07/2024·Cập nhật 22:05 19/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

India has pledged 85 million US dollars to support traditional medicine research over the next ten years. The money will go to the WHO Global Traditional Medicine Centre, which opened in 2022 in the Indian city of Jamnagar. Officials signed the agreement in Geneva last month. The funding is part of India's larger 250-million-dollar investment in the centre. It will help gather evidence about traditional medicine practices used worldwide.

Billions of people worldwide rely on traditional medicine for their health needs. The new centre focuses on research, primary healthcare, and Indigenous knowledge systems. WHO officials say traditional medicine can help reach communities that lack access to modern healthcare. India will also support the centre's global summit, which brings together experts every two years. The next meeting is planned for November 2025.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Số tiền này sẽ được chuyển đến Trung tâm Y học Cổ truyền Toàn cầu của WHO, trung tâm đã khai trương năm 2022 tại thành phố Jamnagar của Ấn Độ.
  2. 02Nó sẽ giúp thu thập bằng chứng về các phương pháp y học cổ truyền được sử dụng trên toàn thế giới.
  3. 03Các quan chức WHO cho biết y học cổ truyền có thể giúp tiếp cận những cộng đồng thiếu khả năng tiếp cận y tế hiện đại.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-18.

WHO: India commits US$ 85 million to WHO Global Traditional Medicine Centre
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
The money will go to the WHO Global Traditional Medicine Centre, which opened in 2022 in the Indian city of Jamnagar.

Số tiền này sẽ được chuyển đến Trung tâm Y học Cổ truyền Toàn cầu của WHO, trung tâm đã khai trương năm 2022 tại thành phố Jamnagar của Ấn Độ.

Mệnh đề quan hệ “which opened in 2022” bổ sung thông tin cho trung tâm; trong tiếng Việt có thể lược đại từ quan hệ và ngăn phần bổ nghĩa bằng dấu phẩy.
Thử dùngShe visited the museum, which displays ancient artifacts. (Cô ấy đã đến thăm bảo tàng, nơi trưng bày các hiện vật cổ đại.)
02
It will help gather evidence about traditional medicine practices used worldwide.

Nó sẽ giúp thu thập bằng chứng về các phương pháp y học cổ truyền được sử dụng trên toàn thế giới.

Cấu trúc 'help + động từ nguyên mẫu không 'to'' diễn tả hành động hỗ trợ làm việc gì đó.
Thử dùngThis app will help you learn new vocabulary faster. (Ứng dụng này sẽ giúp bạn học từ vựng mới nhanh hơn.)
03
WHO officials say traditional medicine can help reach communities that lack access to modern healthcare.

Các quan chức WHO cho biết y học cổ truyền có thể giúp tiếp cận những cộng đồng thiếu khả năng tiếp cận y tế hiện đại.

Lời nói gián tiếp với động từ 'say' không cần 'that', và động từ khiếm khuyết 'can' diễn tả khả năng.
Thử dùngExperts say exercise can improve mental health significantly. (Các chuyên gia cho biết tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe tinh thần đáng kể.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
pledged/pledʒd/ (UK & US) · verb (past tense)
cam kết, hứa hẹn
💡 Dùng khi một tổ chức hoặc cá nhân chính thức hứa hẹn cung cấp tiền hoặc hỗ trợ cho một mục đích cụ thể.
The company pledged to reduce carbon emissions by 50 percent.
traditional/trəˈdɪʃənəl/ (UK & US) · adjective
truyền thống, cổ truyền
💡 Mô tả những phương pháp, tập tục hoặc kiến thức đã tồn tại và được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Many families still prepare traditional dishes during festivals.
evidence/ˈevɪdəns/ (UK & US) · noun
bằng chứng, chứng cứ
💡 Dữ liệu hoặc thông tin chứng minh một điều gì đó là đúng hoặc tồn tại, thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
Scientists need more evidence before they can confirm the theory.
rely on/rɪˈlaɪ ɒn/ (UK), /rɪˈlaɪ ɑːn/ (US) · phrasal verb
dựa vào, phụ thuộc vào
💡 Diễn tả việc tin tưởng hoặc phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó để có được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Many students rely on online resources for their homework.
summit/ˈsʌmɪt/ (UK & US) · noun
hội nghị thượng đỉnh
💡 Cuộc họp quan trọng giữa các nhà lãnh đạo hoặc chuyên gia để thảo luận các vấn đề lớn.
World leaders attended the climate summit to discuss environmental policies.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How much money did India pledge to the WHO centre over ten years?
02Where is the WHO Global Traditional Medicine Centre located?
03When is the next global summit on traditional medicine planned?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “India Invests Millions in Global Traditional Medicine Centre” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP