🦽B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Ireland Donates Millions to Expand Global Assistive Technology Access

Ireland tài trợ hàng triệu euro để mở rộng tiếp cận công nghệ hỗ trợ toàn cầu

Sức khỏe toàn cầu·Đọc 2 phút·Nguồn 17/05/2024·Cập nhật 09:17 20/08/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Ireland has partnered with the World Health Organization to help more people access assistive technology worldwide. In March 2024, the Irish government agreed to donate 12.5 million euros to support this effort. Assistive technology includes products like wheelchairs, hearing aids, glasses, and walking aids. Such tools help people with disabilities or health conditions live better lives. About 2.5 billion people around the world need these products now.

The partnership will focus on using digital technology to make assistive products more affordable and available. WHO predicts that 3.5 billion people will need assistive technology by 2050 as the global population ages. Ireland's contribution will help develop online training for health workers and digital platforms that provide users with information. Dr Yukiko Nakatani from WHO said this cooperation supports ensuring health for all people everywhere.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Ireland đã hợp tác với Tổ chức Y tế Thế giới để giúp nhiều người tiếp cận công nghệ hỗ trợ trên toàn cầu.
  2. 02Những thiết bị như vậy giúp người khuyết tật hoặc có vấn đề sức khỏe sống tốt hơn.
  3. 03WHO dự đoán rằng 3,5 tỷ người sẽ cần công nghệ hỗ trợ vào năm 2050 khi dân số toàn cầu già đi.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-18.

WHO: Ireland and WHO work together to improve access to assistive technology globally
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
Ireland has partnered with the World Health Organization to help more people access assistive technology worldwide.

Ireland đã hợp tác với Tổ chức Y tế Thế giới để giúp nhiều người tiếp cận công nghệ hỗ trợ trên toàn cầu.

Cấu trúc 'has partnered with' là thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động đã hoàn thành với kết quả còn liên quan đến hiện tại. 'To help' là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.
Thử dùngOur company has partnered with local schools to provide free computer classes. (Công ty chúng tôi đã hợp tác với các trường học địa phương để cung cấp các lớp học máy tính miễn phí.)
02
Such tools help people with disabilities or health conditions live better lives.

Những thiết bị như vậy giúp người khuyết tật hoặc có vấn đề sức khỏe sống tốt hơn.

Cấu trúc 'help somebody do something' nghĩa là giúp ai làm gì, sau 'help' dùng động từ nguyên mẫu không có 'to'. 'Such tools' thay thế cho các sản phẩm đã được nhắc ở câu trước.
Thử dùngShe bought a device that helps elderly people remember to take their medicine. (Cô ấy đã mua một thiết bị giúp người cao tuổi nhớ uống thuốc.)
03
WHO predicts that 3.5 billion people will need assistive technology by 2050 as the global population ages.

WHO dự đoán rằng 3,5 tỷ người sẽ cần công nghệ hỗ trợ vào năm 2050 khi dân số toàn cầu già đi.

Cấu trúc 'predicts that' là động từ tường thuật, theo sau bởi mệnh đề danh từ. 'As' ở đây có nghĩa 'khi' hoặc 'bởi vì', chỉ nguyên nhân hoặc thời gian xảy ra song song.
Thử dùngExperts predict that more people will work from home as technology improves. (Các chuyên gia dự đoán rằng nhiều người sẽ làm việc tại nhà hơn khi công nghệ được cải thiện.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
partnered/ˈpɑːtnəd/ (UK), /ˈpɑːrtnərd/ (US) · verb (past)
hợp tác, cộng tác
💡 Dùng khi hai tổ chức hoặc cá nhân bắt đầu làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
The university partnered with several technology companies to create new research programs.
assistive/əˈsɪstɪv/ (UK), /əˈsɪstɪv/ (US) · adjective
hỗ trợ, trợ giúp
💡 Mô tả công nghệ hoặc thiết bị được thiết kế để giúp người khuyết tật hoặc người có vấn đề sức khỏe thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày.
Many students with learning difficulties use assistive software to help them read and write.
disabilities/ˌdɪsəˈbɪlɪtiz/ (UK), /ˌdɪsəˈbɪlətiz/ (US) · noun (plural)
khuyết tật, tình trạng khuyết tật
💡 Chỉ các tình trạng thể chất hoặc tinh thần hạn chế khả năng hoạt động, cảm giác hoặc di chuyển của một người.
The new building was designed to be accessible for people with physical disabilities.
affordable/əˈfɔːdəbl/ (UK), /əˈfɔːrdəbl/ (US) · adjective
phải chăng, có khả năng chi trả
💡 Mô tả thứ gì đó có giá hợp lý mà hầu hết mọi người có thể mua được.
The government wants to make healthcare more affordable for all citizens.
cooperation/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ (UK), /koʊˌɑːpəˈreɪʃn/ (US) · noun
sự hợp tác, sự cộng tác
💡 Hành động làm việc cùng nhau với người khác để đạt được điều gì đó.
International cooperation is essential to solve global environmental problems.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01How much money did Ireland agree to donate to WHO in March 2024?
02According to WHO, how many people will need assistive technology by 2050?
03What will Ireland's contribution help develop for health workers?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Ireland Donates Millions to Expand Global Assistive Technology Access” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP